Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Học Laravel

[Video] Hướng dẫn cài đặt môi trường + tạo dự án + Tìm hiểu Route qua ví dụ - Lập trình Laravel

Mở bài

Laravel là một trong những framework PHP mạnh mẽ và phổ biến nhất hiện nay, được yêu thích bởi cộng đồng lập trình viên trên toàn thế giới. Với cú pháp tinh gọn, cấu trúc rõ ràng, cùng hệ sinh thái phong phú, Laravel giúp quá trình phát triển ứng dụng web trở nên nhanh chóng, bảo mật và dễ mở rộng hơn bao giờ hết.

Nếu bạn đang bắt đầu học lập trình Laravel, bước đầu tiên và quan trọng nhất chính là cài đặt môi trường phát triển, tạo dự án đầu tiên, và hiểu cách hoạt động của Route – nơi mọi yêu cầu từ người dùng được điều hướng đến đúng logic xử lý.

Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước, giúp bạn từ con số 0 có thể tự tay cài đặt môi trường Laravel, khởi tạo dự án, và làm chủ hệ thống định tuyến (Routing) chỉ trong một buổi học. Ngoài ra, bạn sẽ được xem các ví dụ thực tế, kèm lời khuyên từ kinh nghiệm thực chiến, để không chỉ hiểu lý thuyết mà còn ứng dụng ngay trong dự án thật.

Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục Laravel – nền tảng giúp bạn trở thành một lập trình viên PHP chuyên nghiệp!


Cài đặt môi trường Laravel

Để làm việc với Laravel, bạn cần chuẩn bị môi trường phát triển PHP đầy đủ. Laravel chạy trên nền tảng PHP, do đó bạn cần cài các thành phần như PHP, Composer, và công cụ máy chủ web (Apache hoặc Nginx). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Cài đặt PHP, Composer và Laravel CLI

Laravel yêu cầu PHP phiên bản từ 8.1 trở lên. Bạn có thể cài đặt thông qua các công cụ như:

  • XAMPP / LAMPP / WAMP: Gói cài đặt sẵn Apache, MySQL, PHP rất tiện lợi.

  • Composer: Trình quản lý gói dành cho PHP, giúp cài Laravel và các thư viện dễ dàng hơn.

Các bước cài đặt Composer và Laravel:

  1. Truy cập https://getcomposer.org/download để tải và cài Composer.

  2. Sau khi cài đặt xong, mở terminal (hoặc CMD) và kiểm tra:

    composer -v

    Nếu hiển thị phiên bản Composer, bạn đã cài thành công.

  3. Tiếp theo, cài đặt Laravel bằng lệnh:

    composer global require laravel/installer

2. Cấu hình biến môi trường (PATH)

Sau khi cài đặt, bạn cần thêm đường dẫn Composer vào PATH để có thể sử dụng lệnh laravel ở mọi nơi.

  • Trên Windows: Thêm đường dẫn C:\Users\<Tên người dùng>\AppData\Roaming\Composer\vendor\bin vào Environment Variables.

  • Trên macOS / Linux: Chạy lệnh:

    export PATH="$PATH:$HOME/.composer/vendor/bin"

Kiểm tra lại:

laravel --version

Nếu hiển thị phiên bản Laravel Installer, bạn đã sẵn sàng.

3. Cài đặt máy chủ cục bộ

Bạn có thể chọn 1 trong 2 cách:

  • Cách 1: Dùng php artisan serve (Laravel tự chạy web server cục bộ).

  • Cách 2: Dùng XAMPP, WAMP hoặc Valet (nếu bạn muốn mô phỏng máy chủ thật).


Tạo dự án Laravel đầu tiên

Sau khi hoàn tất môi trường, chúng ta sẽ tạo một dự án Laravel mới.

1. Tạo dự án bằng lệnh Composer

Mở terminal và chạy lệnh sau:

composer create-project laravel/laravel myproject

Trong đó myproject là tên thư mục dự án của bạn.

Sau khi quá trình cài đặt hoàn tất, di chuyển vào thư mục:

cd myproject

Chạy thử dự án bằng lệnh:

php artisan serve

Mở trình duyệt và truy cập:

http://127.0.0.1:8000

Nếu bạn thấy trang chào mừng của Laravel xuất hiện, xin chúc mừng — bạn đã tạo thành công dự án Laravel đầu tiên!

2. Cấu trúc thư mục quan trọng trong Laravel

Laravel có cấu trúc thư mục rõ ràng, giúp việc phát triển dễ dàng hơn. Một số thư mục chính gồm:

  • app/: Chứa toàn bộ logic ứng dụng (Models, Controllers…)

  • routes/: Khai báo các tuyến đường (Route) cho website

  • resources/: Gồm view (Blade templates), CSS, JS

  • config/: Các file cấu hình hệ thống

  • public/: Thư mục gốc chứa file truy cập công khai (index.php)

3. Thiết lập cơ sở dữ liệu

Laravel hỗ trợ nhiều loại cơ sở dữ liệu như MySQL, SQLite, PostgreSQL. Bạn có thể cấu hình trong file .env:

DB_CONNECTION=mysql DB_HOST=127.0.0.1 DB_PORT=3306 DB_DATABASE=laravel_demo DB_USERNAME=root DB_PASSWORD=

Sau đó, chạy lệnh migrate để tạo bảng mẫu:

php artisan migrate

Tìm hiểu Route trong Laravel

Routing là một trong những thành phần cốt lõi của Laravel, giúp xác định cách ứng dụng phản hồi với các yêu cầu HTTP (GET, POST, PUT, DELETE, ...). Mỗi route tương ứng với một URL cụ thể mà người dùng truy cập.

1. Khái niệm Route

Route (tuyến đường) dùng để định nghĩa cách ứng dụng phản hồi với yêu cầu từ người dùng. Ví dụ:

  • Khi truy cập /home, bạn có thể hiển thị trang chủ.

  • Khi truy cập /about, bạn hiển thị trang giới thiệu.

Laravel lưu trữ các route trong file:

routes/web.php

2. Ví dụ cơ bản về Route

Dưới đây là ví dụ đơn giản:

use Illuminate\Support\Facades\Route; Route::get('/', function () { return view('welcome'); }); Route::get('/about', function () { return "Đây là trang giới thiệu về chúng tôi"; });

Khi người dùng truy cập địa chỉ /about, trình duyệt sẽ hiển thị chuỗi văn bản trên.

3. Truyền tham số vào Route

Laravel cho phép bạn truyền tham số qua URL rất linh hoạt. Ví dụ:

Route::get('/user/{name}', function ($name) { return "Xin chào, $name!"; });

Khi truy cập http://127.0.0.1:8000/user/Diep, kết quả sẽ là:

Xin chào, Diep!

Bạn cũng có thể đặt tham số tùy chọn:

Route::get('/user/{name?}', function ($name = 'Khách') { return "Xin chào, $name!"; });

4. Route với Controller

Thay vì viết logic ngay trong file route, bạn nên tách riêng controller để dễ quản lý.

Tạo controller:

php artisan make:controller PageController

Trong file app/Http/Controllers/PageController.php:

namespace App\Http\Controllers; use Illuminate\Http\Request; class PageController extends Controller { public function about() { return view('about'); } public function contact() { return "Trang liên hệ"; } }

Khai báo route:

Route::get('/about', [PageController::class, 'about']); Route::get('/contact', [PageController::class, 'contact']);

Khi truy cập /contact, Laravel sẽ gọi đến phương thức contact() trong controller.


Một số loại Route nâng cao

1. Route theo nhóm (Route Group)

Khi bạn muốn gom các route có chung tiền tố, bạn có thể dùng group:

Route::prefix('admin')->group(function () { Route::get('/dashboard', function () { return "Trang quản trị"; }); Route::get('/users', function () { return "Danh sách người dùng"; }); });

Khi đó, các đường dẫn thực tế là:

  • /admin/dashboard

  • /admin/users

2. Route với middleware

Middleware giúp kiểm soát quyền truy cập, ví dụ chỉ cho phép người đăng nhập mới vào admin:

Route::middleware(['auth'])->group(function () { Route::get('/dashboard', function () { return "Chào mừng bạn đến Dashboard!"; }); });

3. Route đặt tên (Named Route)

Laravel cho phép đặt tên cho route để dễ dàng điều hướng trong code:

Route::get('/profile', [UserController::class, 'profile'])->name('user.profile');

Sau đó, bạn có thể gọi:

return redirect()->route('user.profile');

Lời khuyên khi làm việc với Route trong Laravel

  • Luôn đặt tên cho route để tiện bảo trì và điều hướng.

  • Tách logic khỏi route, không nên viết trực tiếp trong closure, mà đưa vào Controller.

  • Sử dụng group, prefix, middleware để hệ thống hóa luồng điều hướng.

  • Tận dụng Route::resource() để tự động tạo CRUD routes cho model.

Ví dụ:

Route::resource('posts', PostController::class);

Laravel sẽ tự tạo đầy đủ route cho index, create, store, edit, update, destroy.


Một ví dụ hoàn chỉnh

Giả sử bạn muốn xây dựng website giới thiệu công ty, có 3 trang: Trang chủ, Giới thiệu và Liên hệ.

1. Tạo Controller

php artisan make:controller SiteController

2. Thêm nội dung trong Controller

namespace App\Http\Controllers; class SiteController extends Controller { public function home() { return view('home'); } public function about() { return view('about'); } public function contact() { return view('contact'); } }

3. Khai báo route

use App\Http\Controllers\SiteController; Route::get('/', [SiteController::class, 'home'])->name('home'); Route::get('/about', [SiteController::class, 'about'])->name('about'); Route::get('/contact', [SiteController::class, 'contact'])->name('contact');

4. Tạo các file view tương ứng

Tạo 3 file home.blade.php, about.blade.php, contact.blade.php trong resources/views.

Ví dụ file home.blade.php:

<!DOCTYPE html> <html> <head> <title>Trang chủ</title> </head> <body> <h1>Chào mừng đến với công ty Gozic!</h1> <p>Đây là trang chủ được xây dựng bằng Laravel.</p> </body> </html>

Khi truy cập vào http://127.0.0.1:8000, bạn sẽ thấy trang chủ hiển thị đúng như mong muốn.


Kết luận

Qua bài viết này, bạn đã nắm được toàn bộ quy trình cài đặt môi trường, tạo dự án Laravel đầu tiên, và hiểu sâu về hệ thống Route – nền tảng giúp ứng dụng Laravel hoạt động trơn tru, hiệu quả.

Laravel không chỉ là framework PHP mạnh mẽ, mà còn là hệ sinh thái hoàn chỉnh giúp lập trình viên tiết kiệm thời gian, tăng tốc độ phát triển và đảm bảo chất lượng dự án. Nếu bạn tiếp tục học sâu hơn về Controller, Middleware, Model, và Blade Template, bạn sẽ có thể tự xây dựng những hệ thống web hoàn chỉnh từ A đến Z.

Hãy bắt đầu ngay hôm nay: mở terminal, tạo một dự án Laravel, và thử viết những route đầu tiên của bạn. Mỗi dòng code bạn viết ra là một bước tiến trên con đường trở thành lập trình viên Laravel chuyên nghiệp. 🚀

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó