Đề cương ôn tập Sinh học lớp 12 chi tiết và đầy đủ
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP SINH HỌC LỚP 12 CHI TIẾT VÀ ĐẦY ĐỦ
Sinh học lớp 12 là môn học có khối lượng kiến thức lớn và mức độ vận dụng cao nhất trong chương trình phổ thông. Đây cũng là “trái tim” của tổ hợp Khoa học Tự nhiên (khối B00, B08, D08…) trong kỳ thi THPT Quốc gia. Không chỉ bao gồm các khái niệm cơ bản, Sinh học lớp 12 còn đòi hỏi học sinh hiểu sâu bản chất, ghi nhớ công thức di truyền, quy luật biến dị và kỹ năng phân tích số liệu.
Vì vậy, việc có trong tay một đề cương ôn tập Sinh học lớp 12 chi tiết và đầy đủ chính là chìa khóa giúp học sinh tiết kiệm thời gian, hệ thống hóa kiến thức và tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi đại học.
Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức trọng tâm trong chương trình Sinh học 12 – từ cơ chế di truyền, biến dị, tiến hóa đến sinh thái học – kèm theo bản tóm tắt công thức, ví dụ minh họa, mẹo ghi nhớ và liên kết tài liệu tham khảo uy tín giúp bạn ôn luyện hiệu quả.
I. Cấu trúc chương trình Sinh học lớp 12 và định hướng ôn tập
1. Tổng quan nội dung chương trình
Sinh học lớp 12 được chia thành 5 phần lớn:
-
Cơ chế di truyền và biến dị
-
Quy luật di truyền
-
Di truyền học quần thể
-
Tiến hóa
-
Sinh thái học
Mỗi phần đều có vai trò riêng và thường xuyên xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia.
2. Tỉ trọng kiến thức trong đề thi (theo xu hướng 2023–2025)
| Chuyên đề | Tỉ trọng | Mức độ câu hỏi |
|---|---|---|
| Cơ chế di truyền & biến dị | 20–25% | Nhận biết – thông hiểu |
| Quy luật di truyền | 30–35% | Vận dụng cao |
| Di truyền học quần thể | 10–15% | Vận dụng |
| Tiến hóa | 15% | Nhận biết – vận dụng |
| Sinh thái học | 10–15% | Thông hiểu – vận dụng |
💡 Lời khuyên: Học sinh nên dành 60% thời gian ôn phần Di truyền, vì đây là “xương sống” của đề thi Sinh học 12.
II. Cơ chế di truyền và biến dị
1. Cấu trúc và chức năng của ADN
-
ADN là axit deoxyribonucleic, mang thông tin di truyền của sinh vật.
-
Cấu tạo theo mô hình xoắn kép của Watson và Crick, gồm 2 mạch song song ngược chiều, mỗi mạch là chuỗi polinucleotide.
Công thức tính số liên kết hidro:
H = 2A + 3G
Công thức tính chiều dài ADN:
L = N / 2 × 3,4 Å
Ví dụ: Nếu gen có 3000 cặp nuclêôtit → L = 3000 × 3,4 = 10200 Å.
📘 Tài liệu tham khảo:
2. Nhân đôi ADN
-
Xảy ra trong pha S của chu kỳ tế bào.
-
Nguyên tắc: bổ sung – bán bảo tồn.
-
Enzym tham gia: helicase, ADN polymerase, ligase.
Công thức:
-
Số gen con tạo ra sau n lần nhân đôi: 2ⁿ
-
Số nu mới được tổng hợp: N(2ⁿ – 1)
📖 Ví dụ: Gen có 3600 nu nhân đôi 3 lần → Nu mới = 3600 × (2³ – 1) = 25.200 nu.
3. Phiên mã và dịch mã
Phiên mã: ADN → ARN
-
Enzym: ARN polymerase.
-
Xảy ra trong nhân tế bào.
-
Mạch gốc: mạch có chiều 3’ – 5’.
Dịch mã: ARN → protein
-
Diễn ra ở ribosome.
-
Mỗi bộ ba mã hóa 1 axit amin (trừ 3 bộ ba kết thúc: UAA, UAG, UGA).
4. Biến dị gen
-
Đột biến điểm: Thay thế, mất, thêm một cặp nuclêôtit.
-
Hậu quả: Thay đổi cấu trúc gen → thay đổi chức năng protein → có thể gây hại, trung tính hoặc có lợi.
📘 Mẹo nhớ:
“Thay – mất – thêm” là 3 dạng cơ bản của đột biến điểm.
III. Quy luật di truyền
1. Quy luật phân li của Menđen
Nội dung:
Mỗi tính trạng do 1 cặp gen quy định. Khi lai hai cơ thể dị hợp tử, các alen phân li đồng đều về giao tử.
Tỉ lệ cơ bản:
-
Kiểu gen: 1AA : 2Aa : 1aa
-
Kiểu hình: 3 trội : 1 lặn
📘 Ví dụ: Lai Aa × Aa → đời con 3 trội : 1 lặn.
2. Quy luật phân li độc lập
Khi lai hai cặp tính trạng khác nhau, các cặp gen phân li độc lập → tạo ra nhiều loại giao tử.
Số loại giao tử: 2ⁿ (n = số cặp gen dị hợp).
Số loại kiểu gen: 3ⁿ
Số loại kiểu hình: 2ⁿ (khi trội hoàn toàn).
📘 Ví dụ: AaBbDd → 2³ = 8 loại giao tử.
3. Quy luật tương tác gen
-
Tương tác bổ sung: 9:7
-
Tương tác át chế: 12:3:1 hoặc 13:3
-
Tương tác cộng gộp: 15:1
📘 Lời khuyên: Học sinh nên học qua sơ đồ Punnett, ghi nhớ tỉ lệ vàng Menđen để giải nhanh.
4. Quy luật di truyền liên kết – hoán vị gen
-
Liên kết gen: Các gen trên cùng 1 NST di truyền cùng nhau.
-
Hoán vị gen: Xảy ra khi có trao đổi chéo giữa các crômatit.
Tần số hoán vị gen (f):
f = (số cá thể tái tổ hợp / tổng số cá thể) × 100%
5. Di truyền ngoài nhân
-
Diễn ra qua ADN ty thể hoặc ADN lục lạp.
-
Di truyền theo dòng mẹ, vì tế bào chất chỉ truyền từ trứng.
📗 Tài liệu chi tiết:
IV. Di truyền học quần thể
1. Khái niệm
Quần thể là nhóm cá thể cùng loài, cùng sống trong một khu vực xác định, có khả năng giao phối với nhau.
2. Cấu trúc di truyền của quần thể
Công thức Hardy–Weinberg:
p² + 2pq + q² = 1
Trong đó:
-
p: tần số alen A
-
q: tần số alen a
Điều kiện để công thức đúng:
-
Quần thể lớn, ngẫu phối, không đột biến, không chọn lọc, không di nhập gen.
📖 Ví dụ:
Nếu p = 0,7 → q = 0,3
→ Kiểu gen: AA = 0,49; Aa = 0,42; aa = 0,09.
3. Các yếu tố làm thay đổi tần số alen
-
Đột biến: Tạo alen mới.
-
Chọn lọc tự nhiên: Giữ lại kiểu gen thích nghi.
-
Di nhập gen: Làm thay đổi nguồn gen.
-
Giao phối không ngẫu nhiên: Làm thay đổi tần số kiểu gen, không làm đổi tần số alen.
V. Tiến hóa
1. Quan niệm hiện đại về tiến hóa
-
Tiến hóa là sự biến đổi cấu trúc di truyền của quần thể qua các thế hệ.
-
Đơn vị cơ sở của tiến hóa: Quần thể.
2. Nhân tố tiến hóa
-
Đột biến
-
Di nhập gen
-
Chọn lọc tự nhiên
-
Giao phối không ngẫu nhiên
-
Các yếu tố ngẫu nhiên
3. Bằng chứng tiến hóa
-
Trực tiếp: Hóa thạch.
-
Gián tiếp: Giải phẫu so sánh, phôi sinh học, sinh học phân tử.
4. Học thuyết Darwin hiện đại
-
Cơ chế: Biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên → hình thành loài mới.
-
Ví dụ: Sự hình thành chim sẻ Darwin ở quần đảo Galapagos.
📗 Tài liệu mở rộng:
VI. Sinh thái học
1. Cấu trúc quần thể
-
Mật độ quần thể (D): D = N/S
-
N: số cá thể
-
S: diện tích
-
-
Tỉ lệ giới tính, nhóm tuổi, sự phân bố.
2. Chuỗi thức ăn và lưới thức ăn
-
Chuỗi thức ăn: Quan hệ dinh dưỡng theo 1 hướng.
-
Lưới thức ăn: Nhiều chuỗi thức ăn đan xen → hệ sinh thái ổn định.
📘 Ví dụ:
Cỏ → thỏ → cáo → chim ăn xác → vi sinh vật.
3. Dòng năng lượng trong hệ sinh thái
-
10% năng lượng được truyền từ bậc dinh dưỡng này sang bậc tiếp theo.
-
Dạng năng lượng thất thoát chủ yếu là nhiệt năng.
VII. Mẹo ôn tập Sinh học lớp 12 đạt điểm cao
-
Học theo sơ đồ tư duy: Tổng hợp mỗi chương trong 1 trang A4.
-
Ghi nhớ bằng hình ảnh và màu sắc: Dùng highlight theo từng chủ đề (xanh lá cho di truyền, đỏ cho sinh thái).
-
Làm bài tập trắc nghiệm mỗi ngày:
-
1000 câu trắc nghiệm Sinh học 12 – tracnghiemviet.vn
-
Luyện đề Sinh học THPT Quốc gia – Tuyensinh247.com
-
-
Phân bổ thời gian ôn hợp lý:
-
40% học lý thuyết,
-
60% luyện đề – tổng hợp sai sót.
-
Kết luận
Để đạt điểm cao trong kỳ thi THPT Quốc gia, bạn không thể bỏ qua đề cương ôn tập Sinh học lớp 12 chi tiết và đầy đủ. Đây chính là “kim chỉ nam” giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức, nhận biết các dạng bài, rút ngắn thời gian ôn luyện và tránh học lan man.
Hãy bắt đầu từ những phần cơ bản nhất như ADN – Di truyền – Quy luật Menđen, sau đó nâng dần độ khó với Tiến hóa và Sinh thái học. Kết hợp giữa học lý thuyết và làm bài tập trắc nghiệm sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và phản xạ nhanh khi làm đề.
👉 Truy cập ngay Trắc Nghiệm Việt – Sinh học lớp 12 để tải miễn phí đề cương PDF, bộ đề luyện thi THPT Quốc gia 2025 và các bài trắc nghiệm online chuẩn cấu trúc Bộ Giáo dục.
Phản hồi từ học viên
5
Bài viết liên quan
So sánh quảng cáo Facebook, TikTok và Google – Nên chọn nền tảng nào năm 2025?
🧠 Công nghệ thần kinh – Khi máy tính hiểu được con người
🔐 An ninh mạng là gì? Vì sao bạn nên biết cách bảo vệ thông tin cá nhân?
Chạy quảng cáo Google Ads chuẩn chuyên gia: Bí quyết chọn từ khóa và tối ưu ROI
Sai lầm thường gặp khi chạy quảng cáo TikTok – Cách khắc phục nhanh nhất
💻 Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì? Ứng dụng của AI trong học tập và cuộc sống
Hướng dẫn chạy quảng cáo TikTok Ads hiệu quả: Từ setup đến ra đơn thật
🤖 Robot là gì? Nguyên lý hoạt động đơn giản dành cho học sinh THCS
Cách tối ưu quảng cáo Facebook để giảm chi phí mà vẫn tăng đơn hàng
Hướng dẫn chạy quảng cáo Facebook cho người mới bắt đầu từ A–Z (2025)





