Trắc nghiệm độ tự tin – Bạn mạnh mẽ đến mức nào?

Trắc nghiệm độ tự tin – Bạn mạnh mẽ đến mức nào?

Bạn đã bao giờ bỏ lỡ một cơ hội chỉ vì… chưa đủ tự tin? Một cuộc phỏng vấn đáng mong đợi, một lần giơ tay phát biểu, một mối quan hệ tiềm năng—tất cả có thể trôi qua vì bạn ngại bước tới. Sự thật là tự tin không phải tính bẩm sinh cố định; đó là một “hệ cơ – tâm – trí” có thể đo lường, rèn luyện và nâng cấp. Nếu coi thành công là một cánh cửa, thì trắc nghiệm độ tự tin chính là chiếc thước đo khoảng cách từ nơi bạn đang đứng đến tay nắm cửa: bạn cần thêm bao nhiêu sức, điều chỉnh tư thế nào, đẩy lúc nào để cánh cửa mở ra trơn tru.

Trong bối cảnh học tập và công việc hiện đại, độ tự tin không đơn thuần là “nói lớn, cười to”. Nó là khả năng nhận hiểu bản thân, quản trị cảm xúc, giao tiếp quả quyết, ra quyết định đúng lúc, chịu trách nhiệm và kiên trì trước thử thách. Bài viết này không chỉ giúp bạn làm trắc nghiệm độ tự tin một cách khoa học mà còn cung cấp kế hoạch 21–30 ngày để nâng cấp sự tự tin một cách thực chiến. Bạn sẽ hiểu độ tự tin đo cái gì – không đo cái gì, các thành phần cấu thành, bài test 40 câu kèm hướng dẫn chấm điểm, lộ trình rèn luyện với bài tập mỗi ngày, cùng những lỗi tư duy khiến tự tin “xì hơi” và cách vá lại. Kết thúc bài, bạn sẽ có bản đồ cá nhân: biết điểm mạnh – điểm mù, biết phải làm gì từ hôm nay để đứng thẳng lưng, nói rõ ràng, làm dứt khoát—một phiên bản mạnh mẽ hơn của chính bạn.


Trắc nghiệm độ tự tin là bộ câu hỏi chuẩn hóa nhằm đo mức tự tin biểu hiện của bạn qua 6 trụ cột chính:

  1. Tự nhận thức & lòng tự trọng (Self-awareness & Self-esteem): bạn nhìn nhận giá trị bản thân ra sao.

  2. Tự hiệu quả (Self-efficacy) & ra quyết định: niềm tin “mình làm được” và thói quen chốt việc.

  3. Giao tiếp quả quyết (Assertiveness): dám nói “không”, dám đề nghị, biết đặt ranh giới.

  4. Quản trị cảm xúc & lo âu xã hội: giữ bình tĩnh, không để nỗi sợ điều khiển.

  5. Kiên trì & phục hồi (Resilience): đứng dậy sau sai lầm, duy trì thói quen nhỏ.

  6. Ngôn ngữ cơ thể & hiện diện (Presence): ánh mắt, giọng nói, tư thế, nhịp thở.

  • Không đo mức “giá trị con người”.

  • Không thay thế chẩn đoán y khoa cho rối loạn lo âu/ trầm cảm.

  • Không dự đoán chắc chắn kết quả tương lai; nó phản ánh ảnh chụp hiện tại để bạn ra kế hoạch.

  • Soi đúng chỗ cần sửa: thay vì “tự tin chung chung”, bạn biết chính xác trụ cột đang kéo mình lại.

  • Theo dõi tiến bộ: làm lại sau 21–30 ngày để thấy điểm số nhích lên.

  • Cá nhân hóa rèn luyện: mỗi trụ cột có bài tập trúng huyệt: script nói “không”, kỹ thuật thở, WOOP/SMART, “fear-setting”…


Là gì? Khả năng nhìn thấy giá trị cốt lõiđiểm mạnh lẫn điểm mù của mình mà không tự phán xét cực đoan.
Dấu hiệu mạnh: gọi tên điểm mạnh cụ thể; phân biệt thất bại của hành vi với giá trị bản thân.
Ví dụ: “Bài thuyết trình này mình chuẩn bị thiếu, mình sửa cách chuẩn bị, không phải mình ‘dở tệ’.”
Mẹo nhanh: nhật ký 3–2–1 mỗi tối (3 điều làm tốt, 2 điều rút kinh nghiệm, 1 điều biết ơn). Sau 2 tuần, tự trọng “nội lực” tăng đáng kể.

Là gì? Niềm tin “mình có thể tạo kết quả” + kỹ năng chốt việc đúng hạn.
Dấu hiệu mạnh: chia mục tiêu thành bước nhỏ, đặt hạn chót rõ ràng, đo kết quả.
Ví dụ: “Viết báo cáo 10 trang” → chia 4 mốc (đề cương, dữ liệu, bản nháp, soát lỗi), mỗi mốc có deadline cụ thể.
Mẹo nhanh: luật “72 giờ phải chốt” cho quyết định vừa; nếu chưa chốt, ghi rõ điều kiện còn thiếungày bổ sung.

Là gì? Nói rõ nhu cầuranh giới mà vẫn tôn trọng người khác; khác với hung hăng (đè người) hay thụ động (nuốt ý).
Dấu hiệu mạnh: dám nói “không”, đề nghị cụ thể, phản hồi theo SBIA (Situation–Behavior–Impact–Action).
Ví dụ script:Khi nhóm gửi tài liệu sát giờ, mình thấy căng vì không kịp kiểm tra. Mong mọi người chốt trước 17h để mình soát.”
Mẹo nhanh: luyện “khung 15 giây”—một câu hiện trạng, một câu cảm xúc/nhu cầu, một câu đề nghị.

Là gì? Nhận biết, gọi tên và điều chỉnh cảm xúc—nhất là hồi hộp trước đám đông.
Dấu hiệu mạnh: biết STOP (Stop–Take a breath–Observe–Proceed), thở 4–7–8, tái cấu trúc tự thoại tiêu cực.
Ví dụ: trước khi thuyết trình, thay “Mình sẽ quên hết” bằng “Mình đã có outline; nếu quên, nhìn note và tiếp tục.”
Mẹo nhanh: 5 hơi thở sâu (hít 4–giữ 2–thở 6) trước tình huống áp lực; dùng tư thế mở 2 phút để cơ thể “kích hoạt” sự hiện diện.

Là gì? Khả năng đứng dậy sau lỗi lầm, duy trì thói quen nhỏ.
Dấu hiệu mạnh: khi mất đà, quay lại bằng phiên luyện nhẹ; đo hành vi thay vì tự trách.
Ví dụ: bỏ lỡ 2 ngày tập → tập 10 phút thay vì bỏ cả tuần.
Mẹo nhanh: Chuỗi điểm: mỗi ngày đánh dấu 1 ô khi hoàn thành thói quen (đọc 10’, tập 10’, ghi chép 5’). Mục tiêu không phải hoàn hảo, mà là “không gãy chuỗi”.

Là gì? Cách bạn bước vào phòng, nhìn – nói – ngồi; người khác đọc được thông điệp tự tin từ đó.
Dấu hiệu mạnh: mắt – cằm – vai mở; nhịp nói đều; bàn tay “neo” thông điệp.
Mẹo nhanh: quy tắc S-E-T khi gặp người: Smile nhẹ – Eye contact 2–3 giây – Tempo (giảm tốc nói 10–15%).


Mất ~12–15 phút. Chấm 1–5: 1 = Rất không đúng; 5 = Rất đúng. Làm một mình trước, sau đó có thể trao đổi với người bạn tin.

  1. Tôi gọi tên được 3 điểm mạnh của mình dễ dàng.

  2. Khi thất bại, tôi tách hành vi với giá trị bản thân.

  3. Tôi biết giới hạn của mình mà không thấy xấu hổ.

  4. Tôi ghi nhận nỗ lực của bản thân thay vì chỉ chấm kết quả.

  5. Tôi nói về thành tích của mình không khoe khoang nhưng không tự hạ thấp.

  6. Tôi nhờ giúp khi cần mà không thấy yếu đuối.

  7. Tôi có thói quen tự phản tỉnh (nhật ký, checklist).

  1. Tôi tin rằng có thể học kỹ năng mới dù khó.

  2. Tôi chia nhỏ mục tiêu và đặt deadline rõ ràng.

  3. Tôi chốt quyết định đúng hạn (trừ quyết định lớn cần thêm dữ liệu).

  4. Tôi theo dõi tiến độ bằng con số/nhật ký.

  5. Khi thiếu dữ kiện, tôi chọn hướng tạm và điều chỉnh.

  6. Tôi dám chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.

  7. Tôi ăn mừng nhỏ mỗi khi đạt mốc.

  1. Tôi dám nói “không” khi cần.

  2. Tôi trình bày nhu cầu/đề nghị rõ ràng.

  3. Tôi phản hồi theo SBIA thay vì chê bai chung chung.

  4. Tôi giữ ranh giới với những yêu cầu không hợp lý.

  5. Tôi biết thương lượng thời hạn/khối lượng công việc.

  6. Tôi bảo vệ thời gian tập trung của mình.

  7. Tôi khen – ghi nhận người khác cụ thể.

  1. Trước tình huống căng, tôi thở chậm và bình tĩnh lại.

  2. Tôi nhận ra khi mình đang tự thoại tiêu cực.

  3. Tôi có kịch bản thay thế cho suy nghĩ tiêu cực.

  4. Tôi chịu được khoảnh khắc im lặng khi nói chuyện.

  5. Tôi xử lý run tay – tim nhanh bằng kỹ thuật thở/neo cơ thể.

  6. Tôi không né tránh hoàn toàn tình huống sợ; tôi tiếp xúc dần.

  7. Sau mỗi lần căng thẳng, tôi tổng kết bài học.

  1. Tôi quay lại đường ray nhanh sau khi lỡ lịch.

  2. Tôi chọn phiên ngắn thay vì bỏ luôn khi bận.

  3. Tôi xem lỗi là dữ liệu, không là bản án.

  4. Tôi có thói quen sáng/chiều đơn giản giúp giữ nhịp.

  5. Tôi chấp nhận tiến bộ 1% mỗi ngày.

  6. Tôi biết tự thưởng đúng cách để duy trì động lực.

  1. Tôi nhìn mắt người đối diện khi nói.

  2. Tư thế tôi mở – thẳng – thoải mái.

  3. Tôi giảm tốc khi bắt đầu thuyết trình/gặp gỡ.

  4. Giọng nói của tôi ổn định, đủ âm lượng.

  5. Tôi dùng tay để nhấn ý chính.

  6. Khi bước vào phòng, tôi chủ động chào và giới thiệu.

Cách chấm điểm

  • Tính điểm cho từng nhóm (A–F).

  • Tổng điểm tối đa 200.

    • 0–119: nền tự tin mong manh—chọn 2 nhóm thấp nhất làm trọng tâm 21–30 ngày.

    • 120–159: đang củng cố—duy trì thói quen, thêm phiên luyện có cấu trúc.

    • 160–179: bền vững—tập trung phong độ cao trong tình huống áp lực.

    • 180–200: rất mạnh—truyền nghề (coaching) để củng cố qua dạy–học.

Mẹo: chấm tiếp lần 2 theo ngữ cảnh cụ thể (học, công việc, giao tiếp xã hội) để thấy tự tin theo bối cảnh khác nhau.


  1. Tuyệt đối hóa: “Mình phải hoàn hảo.” → Chuẩn thực tế: “Mình nhắm 80% tốt + 20% chỉnh sau.”

  2. Đọc ý nghĩ: “Họ nghĩ mình dở.” → Kiểm chứng: hỏi phản hồi cụ thể.

  3. Phóng đại sai lầm: một lỗi nhỏ = thảm họa. → Khung hậu kiểm: điều gì giữ – bỏ – sửa.

  4. Gắn nhãn bản thân: “Mình là người nhút nhát.” → Định danh hành vi: “Mình đang hành xử dè dặt, có thể tập nói rõ hơn.”

  5. So sánh ngang mạng: quên đường chạy mỗi người khác nhau. → So với chính mình hôm qua.

  6. Tránh né mạn tính: càng né càng sợ. → Tiếp xúc dần (laddering): 1–2–3…

  7. Tự thoại độc hại: “Lại hỏng.” → Script đảo chiều: “Mình đã làm X, lần tới thêm Y.”

  8. Cầu toàn trì hoãn: chờ hoàn hảo mới bắt đầu. → Quy tắc 5 phút: làm 5 phút ngay.

  9. Tin cảm xúc = sự thật: thấy run = chắc thất bại. → Tách dữ kiện – diễn giải.


Chọn 2 nhóm điểm thấp nhất từ trắc nghiệm độ tự tin, bám sát lộ trình dưới đây.

  • Ngày 1–2: Ghi giá trị cá nhân Top 5 + 10 thành tựu nhỏ (dù là “đọc 5 trang”).

  • Ngày 3–4: Học thở 4–7–8; mỗi ngày 2 phiên × 3 vòng.

  • Ngày 5: Viết tuyên bố giá trị 2 câu (tôi là ai – tôi đang hướng tới điều gì).

  • Ngày 6: Áp dụng STOP trước tình huống khó.

  • Ngày 7: Tổng kết 3–2–1; chấm lại mini (các câu 22–28).

  • Ngày 8: Học khung SBIA; viết 3 kịch bản phản hồi.

  • Ngày 9: Thực hành “khung 15 giây” nói “không” với 1 yêu cầu nhỏ.

  • Ngày 10: Thương lượng một deadline (đổi sang mốc hợp lý).

  • Ngày 11: Khen cụ thể 2 người (hành vi → tác động).

  • Ngày 12: Xác định 3 ranh giới (giờ tắt máy, không họp trưa…); thông báo lịch sự.

  • Ngày 13: Thử trình bày đề xuất 1 trang (vấn đề → 3 phương án → rủi ro → đề xuất).

  • Ngày 14: Tổng kết tuần; chấm lại nhóm C.

  • Ngày 15: Chọn 1 mục tiêu SMART/WOOP (Wish–Outcome–Obstacle–Plan).

  • Ngày 16: Chia mốc, đặt deadline từng mốc; công khai với 1 người bạn.

  • Ngày 17–18: Làm phiên 25 phút (Pomodoro) + đánh dấu chuỗi điểm.

  • Ngày 19: Hậu kiểm mốc 1; ăn mừng nhỏ (cà phê, đi bộ).

  • Ngày 20:Fear-setting” cho 1 việc sợ: viết Tệ nhất – Giảm hại – Hồi phục.

  • Ngày 21: Chấm lại nhóm B; xem tổng điểm trắc nghiệm độ tự tin nhích lên bao nhiêu.

  • Ngày 22: Tập S-E-T trước gương (Smile – Eye – Tempo).

  • Ngày 23: Ghi âm giọng nói 60 giây; nghe và chỉnh tốc độ – ngắt câu.

  • Ngày 24: Thực hành mở đầu 30 giây cho 1 chủ đề quen.

  • Ngày 25: Dẫn 1 cuộc họp/đoạn chia sẻ ngắn trong nhóm.

  • Ngày 26: Nhờ phản hồi 360° (3 người: 1 sếp/đồng nghiệp/ban bè).

  • Ngày 27–28: Tối ưu body language trong 2 tình huống đời thực.

  • Ngày 29–30: Làm lại trắc nghiệm độ tự tin 40 câu; viết kế hoạch duy trì 4 tuần tới.


  • WOOP: Wish (muốn gì) – Outcome (lợi ích) – Obstacle (trở ngại bên trong) – Plan (nếu X thì Y).

  • SBIA feedback: Mô tả Tình huống – Hành vi – Tác động – Hành động mong muốn.

  • Fear-setting: Viết tệ nhất có thể xảy ra, cách giảm thiểu, kế hoạch phục hồi.

  • Rule 5 phút: Bắt đầu làm trong 5 phút để phá quán tính.

  • Tư thế mở 2 phút: vai mở – cằm ngang – thở sâu → “đánh lừa” não vào trạng thái sẵn sàng.

  • 3–2–1 nhật ký: 3 điều tốt – 2 điều rút kinh nghiệm – 1 điều biết ơn.

  • Nói “không” lịch sự: “Cảm ơn bạn đã nghĩ đến mình. Mình không thể nhận lịch tuần này, đề xuất đẩy sang thứ Ba/nhờ A hỗ trợ.”


Mai (điểm thấp nhóm C – quả quyết): hay gật đầu, quá tải. → Tuần 2 luyện khung 15 giây, đặt ranh giới 3 điều. Sau 3 tuần, Mai từ chối 2 việc ngoài phạm vi, giữ được 5 giờ tập trung/tuần.

Long (điểm thấp nhóm D – lo âu xã hội): run khi thuyết trình. → Học thở 4–7–8, mở đầu 30 giây chậm rãi, tiếp xúc dần (họp nội bộ → họp liên phòng). Điểm D tăng 8 điểm sau 1 tháng.

Vy (điểm thấp nhóm B – tự hiệu quả): hay trì hoãn dự án cá nhân. → Áp dụng WOOP, chia mốc + chuỗi điểm. Sau 28 ngày, Vy hoàn thành bản nháp blog 3.000 chữ.


1) Làm trắc nghiệm bao lâu một lần?
Mỗi 21–30 ngày trong giai đoạn rèn luyện; sau đó theo quý để bảo trì.

2) Điểm thấp có nghĩa mình “yếu kém”?
Không. Điểm thấp là bản đồ ưu tiên. Chọn 2 nhóm thấp nhất và tập trung 1–2 bài tập mỗi ngày.

3) Làm sao biết mình “quá tự tin” (overconfidence)?
So lời nói với dữ kiện: nếu hứa quá tay, không hậu kiểm—hãy tăng nhóm B (tự hiệu quả) và X (đo lường).

4) Tự tin khác ngạo mạn thế nào?
Tự tin = biết giá trị + giới hạn, ngạo mạn = phóng đại giá trị, phủ nhận giới hạn. Dấu hiệu ngạo mạn: không nhận phản hồi, đổ lỗi.

5) Hướng nội có kém tự tin?
Không. Hướng nội/ngoại là cách nạp năng lượng, không phải thước đo tự tin. Người hướng nội vẫn rất tự tin khi có chuẩn bị – cấu trúc – nhịp nói phù hợp.


Trắc nghiệm độ tự tin không phải để bạn dán nhãn mình “mạnh” hay “yếu”, mà để cá nhân hóa lộ trình trưởng thành. Khi bạn biết trụ cột nào đang kéo mình lại—quả quyết, tự hiệu quả, quản trị cảm xúc, hay hiện diện—bạn có thể chọn bài tập đúng huyệt, mỗi ngày 20–30 phút để “tăng 1%”. Sau 21–30 ngày, điểm số nhích lên không chỉ là con số; bạn sẽ đi chậm mà chắc, nói ít mà trúng, làm gọn mà sâu—những tín hiệu của một người tự tin bền vững.

Hãy bắt đầu ngay bây giờ: (1) làm trắc nghiệm độ tự tin 40 câu; (2) chọn 2 nhóm thấp nhất để chạy lộ trình 21–30 ngày; (3) hẹn ngày đo lại và ăn mừng nhỏ mỗi mốc đạt được. Sự mạnh mẽ không đến từ một cú bứt phá—nó đến từ những bước chân đều đặn. Và bạn vừa đặt bước đầu tiên.

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đã sao chép!!!
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam.
Hotline: 0967025996
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam. Chat FB với chúng tôi
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam.