Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh – 1000 câu hỏi có đáp án chi tiết
Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh – 1000 câu hỏi có đáp án chi tiết
Ngữ pháp là “khung xương” của mọi ngôn ngữ. Bạn có thể hiểu ý, nghe quen tai, nhưng nếu thiếu nền tảng ngữ pháp, câu chữ sẽ rời rạc và khó thuyết phục. Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh ra đời như một phương pháp học thông minh: lượng hoá kiến thức thành các câu hỏi ngắn, kiểm tra nhanh – sửa sai ngay – ghi nhớ lâu. Bài viết này cung cấp cho bạn một lộ trình thực chiến để chinh phục Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh, kèm 1000 câu hỏi có đáp án chi tiết được phân theo chuyên đề trọng tâm. Bạn sẽ biết cách bắt đầu từ đâu, học như thế nào mỗi ngày, tránh bẫy ra sao, và tự kiểm soát tiến độ qua chu kỳ 28 ngày.
Điểm mạnh của Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh là giúp bạn biến “điểm mù” thành “điểm mạnh” bằng việc lặp lại có chủ đích (spaced repetition), học theo ngữ cảnh thật (real-world usage) và đo lường tiến bộ tức thời. Thay vì cày triền miên lý thuyết, bạn sẽ liên tục chuyển đổi giữa bài tập ngữ pháp tiếng Anh đa dạng – từ thì (tenses), mệnh đề quan hệ (relative clauses), câu điều kiện (conditionals), đến cụm động từ (phrasal verbs), giới từ (prepositions), collocations và cấu trúc nâng cao. Với người học hướng IELTS/TOEIC, Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh còn là “đòn bẩy” giúp tăng điểm nhanh nhờ giảm lỗi cơ bản, tăng độ chính xác khi viết và nghe-đọc.
Nếu bạn từng “học rồi quên”, đừng lo. Chỉ cần tuân thủ lộ trình bên dưới, bám sát ngân hàng Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh theo chủ điểm, bạn sẽ thấy mức độ tự tin tăng rõ rệt sau mỗi tuần. Cuối bài, bạn còn có 20 câu hỏi mẫu kèm đáp án – giải thích súc tích để khởi động ngay. Sẵn sàng chưa? Bắt đầu!
I. Bộ Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh: cấu trúc, lợi ích và cách sử dụng hiệu quả
Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh trong bài viết này được thiết kế dựa trên 3 nguyên tắc: (1) Bao phủ kiến thức cốt lõi theo 12 chuyên đề; (2) Chia nhỏ thời lượng mỗi ngày 20–30 phút; (3) Phản hồi tức thì qua đáp án – giải thích ngắn gọn. Cấu trúc đề xuất:

-
Phần A – Cốt lõi (Foundation): Thì (12 thì), chủ-vị hoà hợp (Subject-Verb Agreement), mạo từ (Articles), đại từ (Pronouns).
-
Phần B – Mở rộng (Expansion): Mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, so sánh (Comparatives/Superlatives), bị động (Passive).
-
Phần C – Sắc thái (Nuance): Cụm động từ, giới từ – collocations, liên từ (Conjunctions), đảo ngữ – nhấn mạnh.
Mỗi phần trong ngân hàng Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh đi kèm: (i) câu hỏi nhận biết (recognition), (ii) câu hỏi ứng dụng (application), (iii) câu hỏi phân biệt bẫy (contrast). Lợi ích bạn nhận được:
-
Học nhanh – nhớ lâu: Trả lời câu hỏi buộc não “kích hoạt” kiến thức; giải thích ngắn gọn giúp đóng vòng lặp học tập.
-
Giảm lỗi lặp lại: Mỗi chủ điểm trong Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh đều gắn “bảng lỗi thường gặp” (wrong-pattern) để bạn nhận diện mô-típ sai.
-
Theo dõi tiến độ: Điểm số, tỉ lệ đúng theo chương, thời gian làm bài giúp bạn điều chỉnh nhịp học.
-
Ứng dụng tức thì: Sau mỗi cụm câu hỏi, bạn sẽ có mini-task viết lại câu/viết ngắn (paraphrase) để chuyển từ nhận biết sang tạo lập ngôn ngữ.
Cách dùng hiệu quả:
-
Mỗi ngày 2 phiên, mỗi phiên 10–15 phút, làm 20–30 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh.
-
Ghi lại 3 lỗi sai “điển hình” trong sổ tay ngữ pháp; sau 3 ngày quay lại làm một bài tương tự để kiểm chứng việc ghi nhớ.
-
Xen kẽ đọc ngắn từ nguồn chuẩn: British Council – Grammar, Cambridge Grammar, Oxford Learner’s Dictionaries.
Mẹo: Đặt mục tiêu “điểm sạch lỗi” cho 1 chuyên đề trước khi sang chuyên đề tiếp theo. Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh sẽ là thước đo khách quan cho từng bước tiến.
II. Lộ trình 28 ngày chinh phục 1000 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh

Đây là kế hoạch 4 tuần, mỗi tuần 7 ngày, giúp bạn hoàn tất 1000 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh một cách bền vững mà không quá tải. Mỗi ngày ~35–40 câu, chia 2 phiên. Bạn có thể linh hoạt tăng/giảm nhưng nên giữ tỉ lệ ôn – mới 40/60.
Tuần 1 – Nền tảng vững:
-
Ngày 1–2: Thì hiện tại & quá khứ (Simple/Continuous/Perfect). Làm 80 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh tập trung nhận diện dấu hiệu thời.
-
Ngày 3: Tương lai (will/be going to), thì hoàn thành – tiếp diễn. 40 câu + 1 mini-task viết 6–8 câu kể lịch trình.
-
Ngày 4: Subject-Verb Agreement (SVA). 40 câu phân biệt chủ ngữ số nhiều/không đếm được/cụm danh từ.
-
Ngày 5: Articles (a/an/the/zero). 40 câu + checklist “địa danh, nhạc cụ, thói quen”.
-
Ngày 6: Pronouns/Determiners. 40 câu; thêm 10 câu phân biệt each/every, another/other/others.
-
Ngày 7 – Ôn tập: 60 câu tổng hợp Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh + xem lại 20 lỗi sai nổi bật tuần 1.
Tuần 2 – Mở rộng ứng dụng:
-
Ngày 8–9: Mệnh đề quan hệ (who/whom/which/that/whose; mệnh đề rút gọn). 80 câu.
-
Ngày 10: Câu điều kiện (Type 0–3, mixed). 40 câu + 10 câu biến đổi từ trực tiếp sang điều kiện.
-
Ngày 11: So sánh (bằng, hơn, nhất; cấu trúc kép the… the…). 40 câu + 10 câu viết lại tránh lặp từ.
-
Ngày 12: Câu bị động (tất cả thì, cấu trúc cần bị động). 40 câu.
-
Ngày 13: Liên từ & mệnh đề trạng ngữ (although, despite, in spite of, because, so that…). 40 câu.
-
Ngày 14 – Ôn tập: 60 câu tổng hợp Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh; ghi chú 3 mẫu câu bạn muốn dùng trong speaking/writing.
Tuần 3 – Sắc thái & tính tự nhiên:
-
Ngày 15–16: Phrasal verbs phổ biến (get, take, put, come, make…). 80 câu; nhóm theo nghĩa.
-
Ngày 17: Prepositions & Collocations (at/on/in, depend on, fond of…). 40 câu + 10 cụm cần thuộc.
-
Ngày 18: Đảo ngữ – nhấn mạnh (Only after, Hardly… when, So + adj + that…). 40 câu.
-
Ngày 19: Cấu trúc nâng cao (wish/if only, would rather, it’s high time…). 40 câu.
-
Ngày 20: Tường thuật (reported speech). 40 câu + 10 câu chuyển đổi.
-
Ngày 21 – Ôn tập: 60 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh; tổng hợp “sổ tay bẫy ngữ pháp” của riêng bạn.
Tuần 4 – Luyện đề tổng hợp & đo lường:
-
Ngày 22–24: Mỗi ngày 2 đề x 30 câu (tổng 180 câu), mô phỏng đề thi.
-
Ngày 25–26: Phân tích lỗi theo nhóm: thì, liên từ, collocation, mạo từ… Mỗi nhóm làm thêm 30 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh.
-
Ngày 27: Mini test 60 câu – giới hạn thời gian.
-
Ngày 28: Tổng kết: lập bảng “trước – sau”, so sánh tỷ lệ đúng. Lựa chọn 100 câu khó nhất để ôn chu kỳ 2.
Tài liệu tham khảo uy tín (đọc nhanh mỗi ngày 10 phút):
Bạn có thể kết hợp làm đề trực tuyến, lưu tiến độ và chia sẻ lớp học trên nền tảng luyện thi. Nếu dùng hệ thống như Trắc Nghiệm Việt, hãy tạo bộ sưu tập cá nhân cho 1000 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh để tái sử dụng trong nhiều lớp khác nhau.
III. 12 chuyên đề trọng tâm & bẫy thường gặp trong Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh

1) Thì (Tenses)
-
Bẫy: Nhầm dấu hiệu thời gian; lẫn lộn Present Perfect vs. Past Simple.
-
Mẹo: Nhận diện “for/since/just/already/yet” → ưu tiên Perfect; mốc thời gian quá khứ cụ thể → Past Simple.
-
Luyện: 120 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh tập trung ngữ cảnh đời sống.
2) Subject-Verb Agreement (SVA)
-
Bẫy: Cụm danh từ với along with/together with; a number of/the number of; danh từ tập hợp.
-
Mẹo: Tìm “hạt nhân” (head noun) trước khi chọn động từ.
-
Luyện: 80 câu, nhấn “data/news/measles/police”.
3) Articles (a/an/the/zero)
-
Bẫy: Tên riêng (the Nile, the United States), danh từ trừu tượng (advice, information), danh từ chung nói lần đầu/lần sau.
-
Mẹo: Lần đầu → a/an; lần sau/đặc thù → the; trừu tượng/đa số danh từ không đếm được → zero.
-
Luyện: 60 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh theo ngữ cảnh.
4) Pronouns/Determiners
-
Bẫy: each/every; another/other/others; đại từ sở hữu vs. tính từ sở hữu.
-
Mẹo: “Each” nhấn từng phần tử; “every” nhấn tổng thể.
-
Luyện: 50 câu phân biệt tinh tế.
5) Relative Clauses
-
Bẫy: Thiếu/nhầm đại từ quan hệ; rút gọn mệnh đề quan hệ; phân biệt defining vs. non-defining.
-
Mẹo: Dùng that cho vật/ người trong defining; thêm dấu phẩy cho non-defining.
-
Luyện: 100 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh.
6) Conditionals & Wishes
-
Bẫy: Mixed conditional; dùng was thay were trong câu giả định; thì sau wish/if only.
-
Mẹo: Giả định không có thật hiện tại → were cho mọi ngôi; ước ở quá khứ → had + V3.
-
Luyện: 80 câu.
7) Comparatives/Superlatives
-
Bẫy: less/fewer, hình thức bất quy tắc (better/best), cấu trúc kép the + comparative, the + comparative.
-
Mẹo: Danh từ đếm được số nhiều → fewer; không đếm được → less.
-
Luyện: 50 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh.
8) Passive Voice
-
Bẫy: Sai thì khi bị động; thiếu giới từ bởi tác nhân (by); bị động với động từ hai tân ngữ.
-
Mẹo: Xác định tân ngữ chính trước khi chuyển.
-
Luyện: 70 câu.
9) Conjunctions & Adverbial Clauses
-
Bẫy: although/despite/in spite of; because/because of; so/such.
-
Mẹo: Sau despite/in spite of dùng danh từ/V-ing; sau although dùng mệnh đề.
-
Luyện: 70 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh.
10) Phrasal Verbs
-
Bẫy: Nghĩa lệch; separable vs. inseparable; đại từ tân ngữ ở giữa.
-
Mẹo: Học theo cụm chủ đề: take off (cất cánh/cởi), put off (trì hoãn), come up with (nghĩ ra).
-
Luyện: 100 câu.
11) Prepositions & Collocations
-
Bẫy: Giới từ thời gian/địa điểm; collocations cố định (depend on, interested in, good at).
-
Mẹo: Lập danh sách 50 collocations dùng hằng ngày.
-
Luyện: 100 câu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh.
12) Inversion & Emphasis / Advanced Structures
-
Bẫy: Đảo ngữ sau hardly/scarcely/no sooner; Only after/only when; cấu trúc It is/was … that.
-
Mẹo: Ghi nhớ “Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when…”.
-
Luyện: 40–60 câu.
Checklist nhanh trước khi làm Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh: (1) Xác định chủ điểm; (2) Khoanh vùng từ khoá tín hiệu; (3) Loại trừ đáp án vô lý; (4) Đối chiếu giải thích – ghi chú 1 dòng.
IV. 20 câu hỏi mẫu Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh (có đáp án & giải thích ngắn)
Làm nhanh 20 câu dưới đây (mỗi câu 10–15 giây). Sau đó so đáp án, đọc giải thích 1 dòng để “đóng vòng lặp”.
-
She ___ to the gym every morning.
A. go B. goes C. is go D. going
Đáp án: B. SVA: chủ ngữ số ít “she” → goes. -
I have lived here ___ 2019.
A. for B. since C. from D. in
Đáp án: B. Present Perfect + since + mốc thời gian. -
The book ___ I bought yesterday is very interesting.
A. who B. whom C. which D. where
Đáp án: C. Vật → which (mệnh đề quan hệ xác định). -
If I ___ you, I would take that offer.
A. am B. was C. were D. had been
Đáp án: C. Giả định hiện tại → dùng were cho mọi ngôi. -
This is ___ most inspiring talk I’ve ever attended.
A. a B. an C. the D. Ø
Đáp án: C. So sánh nhất → dùng the. -
The project was completed ___ two weeks.
A. in B. for C. during D. within
Đáp án: A. Khoảng thời gian hoàn thành → in. -
She was ____ tired that she fell asleep at her desk.
A. so B. such C. very D. too
Đáp án: A. so + adj + that. -
Not only ___ the report on time, but she also presented it clearly.
A. she finished B. finished she C. did she finish D. she did finish
Đáp án: C. Đảo ngữ sau Not only → trợ động từ + S + V. -
We’re looking forward ___ you soon.
A. see B. seeing C. to see D. seen
Đáp án: B. look forward to + V-ing. -
The more you practice, ___ you become.
A. the confident B. more confident C. the more confident D. most confident
Đáp án: C. Cấu trúc kép the + comparative, the + comparative. -
I’d rather you ___ earlier next time.
A. come B. came C. will come D. had come
Đáp án: B. would rather + S + V(quá khứ) cho hiện tại/ tương lai. -
Hardly ___ the bus when it started to rain.
A. we had got off B. had we got off C. we got off D. did we get off
Đáp án: B. Đảo ngữ Hardly + had + S + V3 + when. -
There ___ some water in the bottle.
A. is B. are C. were D. have
Đáp án: A. “water” không đếm được → is. -
She didn’t go to the party ___ feeling tired.
A. although B. despite C. because D. however
Đáp án: B. despite + V-ing/N. -
Could you turn ___ the TV? It’s too loud.
A. up B. on C. off D. out
Đáp án: A. Phrasal verb turn up = tăng âm lượng. -
He apologized ___ being late.
A. to B. for C. about D. at
Đáp án: B. apologize for + V-ing/N. -
This pair of jeans ___ too tight for me.
A. are B. is C. were D. have been
Đáp án: B. pair of → danh từ tập hợp số ít → is. -
The man to ___ you were talking is my uncle.
A. who B. whom C. which D. that
Đáp án: B. Sau giới từ → whom (trang trọng). -
If it ___ tomorrow, we will cancel the picnic.
A. rains B. rained C. will rain D. is raining
Đáp án: A. Điều kiện loại 1: If + V(s/es), will + V. -
She had her laptop ___ yesterday.
A. repair B. repairing C. repaired D. to repair
Đáp án: C. Causative have + O + V3 (bị động gián tiếp).
Bạn có thể tiếp tục luyện tương tự với 980 câu còn lại trong bộ Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh để đạt độ “nhẵn” về mẫu câu và giảm sai sót ở mọi kỹ năng.
V. Mẹo “tăng tốc” và khắc phục lỗi sai khi làm Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh
-
Học theo vòng lặp 3-2-1: Sau khi làm Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh, chọn 3 lỗi phổ biến → Viết lại 2 câu ví dụ đúng → Tự đặt 1 câu ứng dụng trong ngữ cảnh của bạn.
-
Ghi chú bẫy: Tạo một trang “Although vs Despite”, “so/such”, “wish/if only”, “less/fewer”… Mỗi mục 3 dòng: quy tắc – ví dụ – bẫy.
-
Nghe/đọc chủ động: Trong lúc nghe podcast/đọc báo, đánh dấu cấu trúc ngữ pháp thú vị và thử biến đổi.
-
Spaced repetition: Lặp lại câu sai sau 24h → 72h → 1 tuần. Mục tiêu: không lặp lại cùng một lỗi 3 lần liên tiếp khi làm Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh.
-
Thời gian vàng: Chia phiên 10–15 phút để tránh mỏi não. Đặt hẹn giờ và dừng đúng lúc.
-
Thi hoá luyện tập: Mỗi tuần 1 mini test 60 câu có giới hạn 35–40 phút để mô phỏng áp lực thật.
-
Đa kênh ghi nhớ: Vừa làm Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh, vừa tạo flashcards (Anki/Quizlet) với “điểm sai + ví dụ đúng”.
Nguồn đọc – mở rộng ngữ pháp & phong cách:
-
Cambridge Dictionary – Grammar (tra cứu nhanh)
-
Oxford Learner’s Dictionaries – Grammar (giải thích học thuật)
-
Grammarly Handbook (mẹo dùng hằng ngày)
VI. Hướng dẫn khai thác 1000 câu hỏi trên nền tảng luyện tập
Nếu bạn dùng hệ thống luyện thi trực tuyến, hãy tạo một “bộ sưu tập” riêng cho Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh và chia sẻ với lớp học:
-
Tạo chuyên đề: 12 thư mục tương ứng 12 mảng ở trên; mỗi mảng 60–120 câu.
-
Thiết lập độ khó: Cấp cơ bản – trung cấp – nâng cao để hệ thống gợi ý câu phù hợp.
-
Chế độ làm bài: Luyện nhanh (không giới hạn thời gian) vs. thi thử (đồng hồ đếm ngược, chấm điểm tự động).
-
Theo dõi tiến độ: Bảng điều khiển hiển thị tỉ lệ đúng theo chuyên đề, thời gian trung bình mỗi câu, mức độ ổn định kiến thức.
-
Chia sẻ – thảo luận: Bình luận dưới mỗi câu để hỏi đáp cùng giáo viên/nhóm học.
Bạn cũng có thể tích hợp tài liệu tham khảo trong từng câu hỏi:
-
Gắn link British Council, Cambridge Grammar vào phần “Đọc thêm” của câu.
-
Chèn ghi chú “mẫu câu nên dùng” cho speaking/writing.
Gợi ý: Đặt mục tiêu 85–90% chính xác ở từng chuyên đề trước khi chuyển sang chuyên đề mới trong bộ Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh.
LSI keywords gợi ý (chèn tự nhiên trong bài/đề):
bài tập ngữ pháp tiếng Anh; trắc nghiệm thì tiếng Anh; bài tập mệnh đề quan hệ; bài tập câu điều kiện; phrasal verbs quiz; collocations tiếng Anh; luyện thi IELTS grammar; TOEIC grammar test; grammar multiple choice; học ngữ pháp cơ bản; luyện tập giới từ; đảo ngữ tiếng Anh; reported speech; subject-verb agreement; articles a an the.
Kết luận: “điểm đúng” tạo nên “điểm cao”
Ngữ pháp không phải mê cung nếu bạn có bản đồ. Bộ Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh với 1000 câu hỏi – kèm đáp án và giải thích – chính là bản đồ giúp bạn đi từ nhận biết đến vận dụng rồi tự tin. Hãy bắt đầu bằng lộ trình 28 ngày: mỗi ngày 20–30 phút, ghi chú lỗi, lặp lại có chủ đích, kết hợp đọc nhanh nguồn chuẩn. Sau 4 tuần, bạn sẽ nhận thấy câu chữ mạch lạc hơn, viết chắc tay hơn, nghe-đọc hiểu nhanh hơn – bởi bạn ít mắc lỗi nhỏ, và chính xác trong từng cấu trúc.
Đừng chờ “đủ rảnh” mới học. Mở ngay một đề Trắc nghiệm Ngữ pháp Tiếng Anh, làm 20 câu khởi động, ghi lại 3 lỗi, và hẹn lịch cho phiên tiếp theo trong ngày. Con đường làm chủ ngữ pháp bắt đầu từ một câu hỏi – và bạn vừa có cả 1000 để luyện rồi. Chúc bạn học hiệu quả và bứt tốc điểm số!
Phản hồi từ học viên
5
Bài viết liên quan
So sánh quảng cáo Facebook, TikTok và Google – Nên chọn nền tảng nào năm 2025?
🧠 Công nghệ thần kinh – Khi máy tính hiểu được con người
🔐 An ninh mạng là gì? Vì sao bạn nên biết cách bảo vệ thông tin cá nhân?
Chạy quảng cáo Google Ads chuẩn chuyên gia: Bí quyết chọn từ khóa và tối ưu ROI
Sai lầm thường gặp khi chạy quảng cáo TikTok – Cách khắc phục nhanh nhất
💻 Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì? Ứng dụng của AI trong học tập và cuộc sống
Hướng dẫn chạy quảng cáo TikTok Ads hiệu quả: Từ setup đến ra đơn thật
🤖 Robot là gì? Nguyên lý hoạt động đơn giản dành cho học sinh THCS
Cách tối ưu quảng cáo Facebook để giảm chi phí mà vẫn tăng đơn hàng
Hướng dẫn chạy quảng cáo Facebook cho người mới bắt đầu từ A–Z (2025)