Trắc nghiệm Tin học cơ bản – Kiểm tra trình độ tin học A, B, C

Trắc nghiệm Tin học cơ bản – Kiểm tra trình độ tin học A, B, C

Trong thế giới số hóa hiện nay, kỹ năng tin học không còn là “điểm cộng” mà đã trở thành năng lực bắt buộc của người học và người đi làm. Bạn có thể sở hữu bằng cấp tốt, nhưng nếu thao tác máy tính chậm, xử lý văn bản rối, bảng tính lúng túng, hay trình chiếu thiếu chuyên nghiệp… bạn sẽ khó cạnh tranh. Đây chính là lý do trắc nghiệm tin học cơ bản được nhiều trường học, trung tâm, doanh nghiệp lựa chọn làm thước đo nhanh để đánh giá trình độ tin học A, B, C. Không chỉ kiểm tra “nhớ – hiểu”, trắc nghiệm còn buộc bạn vận dụng thao tác, phím tắt, quy tắc định dạng, hàm tính và kỹ năng làm việc với Internet/bảo mật – những điều thể hiện trực tiếp hiệu suất của bạn trước màn hình máy tính.

Bài viết này hướng dẫn toàn diện cách học và ôn trắc nghiệm tin học cơ bản theo chuẩn A, B, C với cấu trúc mạch lạc: giải nghĩa phạm vi kiến thức cần đạt; xây dựng lộ trình 4 tuần; tập hợp “mẹo thi” và “bộ lỗi thường gặp”; đưa ra ví dụ điển hình cho Word, Excel, PowerPoint, Windows/Quản lý tệp, Internet/Bảo mật; cùng danh mục tài nguyên để tự luyện theo chủ đề. Mục tiêu là sau khi đọc xong, bạn biết mình cần học gì – học như thế nào – kiểm tra ra sao, để sẵn sàng vượt qua mọi bài trắc nghiệm tin học cơ bản và ứng dụng ngay vào công việc hàng ngày.


Tùy đơn vị đào tạo/thi cử, cách gọi A–B–C có thể thay đổi, nhưng về bản chất vẫn xoay quanh 6 nhóm kỹ năng: Hệ điều hành – Quản lý tệp, Soạn thảo văn bản (Word), Bảng tính (Excel), Trình chiếu (PowerPoint), Internet – Bảo mật, Phần cứng – Phần mềm cơ bản.

  • Mục tiêu: Hiểu cấu trúc thư mục; biết tạo/đổi tên/sao chép/di chuyển/xóa tệp; làm việc với đường dẫn (relative/absolute); nắm nén/giải nén; thiết lập ngôn ngữ, ngày giờ, bàn phím, bộ gõ; dùng Control Panel/Settings; cài và gỡ phần mềm an toàn; backup/restore cơ bản.

  • Kỹ năng then chốt: Phím tắt hệ thống (Win + E, Alt + Tab, Win + D), tìm kiếm nâng cao (tên, phần mở rộng, ngày sửa đổi), quản lý dung lượng đĩa, nhận biết phần mở rộng quan trọng (docx, xlsx, pptx, pdf, zip, rar…).

  • Mục tiêu: Trình bày văn bản chuyên nghiệp: Styles (Heading 1–3, Normal), mục lục tự động, header/footer, đánh số trang, mục lục hình/bảng, chú thích (Footnote/Endnote), tham chiếu chéo (Cross-reference), bảng biểu, cột, mục lục đa cấp, Track ChangesComments để cộng tác.

  • Kỹ năng then chốt: Định dạng đoạn (Spacing/Indent), Find/Replace nâng cao với Regex đơn giản, Section Break (đánh số trang khác nhau), Styles – Template, bảo toàn định dạng khi xuất PDF.

  • Mục tiêu: Nắm được địa chỉ tương đối/tuyệt đối, định dạng số, danh sách – lọc – sắp xếp – Data Validation, Conditional Formatting; biết dùng các nhóm hàm nền tảng:

    • Toán học: SUM, AVERAGE, ROUND

    • Logic: IF, AND, OR

    • Tra cứu: VLOOKUP/XLOOKUP, INDEX+MATCH

    • Thời gian: TODAY, DATE, TEXT

    • Thống kê: COUNT, COUNTA, COUNTIF/COUNTIFS, SUMIF/SUMIFS

  • Kỹ năng then chốt: Vẽ biểu đồ phù hợp dữ liệu, PivotTable cơ bản, Power Query (nếu có), Freeze Panes, Split, In ấn (Page Setup, Repeat Row).

  • Mục tiêu: Thiết kế slide rõ – gọn – đẹp; dùng Slide Master, Theme/Variant, Layout, SmartArt, Chart; thêm Animation/Transition đúng mức; chèn Video/Audio; biết xuất PDF/Video; sử dụng Presenter View.

  • Kỹ năng then chốt: Quy tắc 3–5–7 (mỗi dòng ≤ 7 từ, mỗi slide ≤ 7 dòng), tương phản màu, phông chữ không chân, khoảng trắng hợp lý; liên kết Hyperlink để tạo “menu” nội bộ.

  • Mục tiêu: Nắm trình duyệt (tab, bookmark, history, extension), tìm kiếm nâng cao (dấu ngoặc kép, toán tử), email (cc/bcc, chữ ký, lọc thư), lịch online, đồng bộ đám mây (Drive/OneDrive), mật khẩu mạnh, xác thực 2 lớp, nhận biết phishing/malware, sao lưu dữ liệu.

  • Kỹ năng then chốt: Chính sách đặt mật khẩu, phân quyền chia sẻ tệp, version history của tài liệu đám mây.

  • Mục tiêu: Nhận biết CPU, RAM, SSD/HDD, GPU, cổng kết nối; hiểu vai trò hệ điều hành, driver, phần mềm ứng dụng; cập nhật – gỡ cài đặt an toàn; khái niệm bản quyền/mã nguồn mở.

  • Kỹ năng then chốt: Kiểm tra Task Manager khi ứng dụng treo, giải phóng dung lượng, dọn Startup, cập nhật bảo mật.


  • Prompt (câu hỏi/ảnh chụp màn hình) → Action (chọn thao tác/phím tắt đúng) → Feedback (đúng/sai ngay), tạo vòng lặp học rất nhanh.

  • Não bộ ghi nhớ thao tác tốt hơn “nghe giảng”. Cứ 20–30 câu theo một chủ đề, bạn sẽ hình thành “đường mòn” thao tác chuẩn.

  1. Đọc lướt – bỏ điều kiện: Ví dụ, “đổi số trang từ iii sang 1” mà quên Section Break.

  2. Nhầm thuật ngữ: Orientation vs Layout; Header vs Top Margin; Theme vs Template.

  3. Sợ phím tắt: Cố dùng chuột mọi thứ → mất thời gian; trong khi Ctrl + Shift + L (Excel) mở lọc tức thì.

  4. Không thực hành: Chỉ đọc đáp án mà không mở ứng dụng làm thử → quên nhanh.

  • Học theo cụm tính năng (Styles, Section, Track Changes…) thay vì “dạng câu”.

  • Làm – Sai – Sửa – Làm lại với ngân hàng 30–50 câu/chủ đề.

  • Ghi sổ tay lỗi theo nhãn: Thuật ngữ – Thao tác – Phím tắt – Tình huống.


Áp dụng Pomodoro 25–5. Mỗi phiên 25 phút → 10–15 câu. Mỗi tối làm 2–3 phiên.

Mục tiêu: 150 câu
Nội dung: Cấu trúc thư mục, đường dẫn, tìm kiếm nâng cao, nén/giải nén, cài – gỡ, cài bộ gõ, đổi ngôn ngữ, backup/restore; đọc cấu hình máy, Task Manager, Startup.
Bài tập gợi ý:

  • Tạo cây thư mục theo mẫu; nén/giải nén và đổi phần mở rộng.

  • Tìm tất cả file .xlsx sửa 7 ngày gần nhất; lọc theo dung lượng.

  • Thực hành gỡ cài đặt an toàn, xoá file tạm, dọn startup.
    Kết quả kỳ vọng: Hiểu hệ thống file, thao tác chuột + phím tắt mượt, xử lý lỗi vặt máy tính.

Mục tiêu: 160–180 câu
Nội dung: Styles, Heading, TOC tự động; Header/Footer; đánh số trang theo Section; bảng biểu; chú thích; trích dẫn – mục lục hình; Find/Replace nâng cao; Track Changes.
Bài tập gợi ý:

  • Soạn đề cương 10–15 trang: chia chương, tạo TOC tự động.

  • Tạo 2 section: số La Mã (i, ii, iii…) cho lời nói đầu; từ trang 1 trở đi là số Ả Rập.

  • Dùng Find/Replace đổi toàn bộ ngoặc kép thẳng thành ngoặc cong; chuẩn hoá dấu cách.
    Kết quả kỳ vọng: Tài liệu đẹp – chuẩn – nhất quán, thành thạo xử lý trường hợp “khó chịu”.

Mục tiêu: 180–200 câu
Nội dung: Địa chỉ tuyệt đối/ tương đối, Data Validation, Conditional Formatting, Sort/Filter nâng cao, PivotTable; hàm IF/AND/OR, SUMIFS/COUNTIFS, VLOOKUP/XLOOKUP, INDEX+MATCH, TEXT, DATE.
Bài tập gợi ý:

  • Lập bảng chấm công → tính lương cơ bản, phụ cấp, công làm thêm.

  • Ghép bảng khách hàng – đơn hàng với XLOOKUP hoặc INDEX+MATCH.

  • Tạo báo cáo động bằng PivotTable + slicer.
    Kết quả kỳ vọng: Tự tin làm dữ liệu thật, chuyển yêu cầu “bằng lời” thành công thức chuẩn.

Mục tiêu: 160–180 câu + 3 đề tổng hợp
Nội dung: Slide Master, Layout, SmartArt, biểu đồ; animation tiết chế; Hyperlink; Presenter View; email chuyên nghiệp; tìm kiếm nâng cao; đặt mật khẩu mạnh; 2FA; nhận diện phishing; chia sẻ tệp an toàn.
Bài tập gợi ý:

  • Thiết kế bộ slide 12–15 trang, xuất PDF và video.

  • Tạo menu đầu mục bằng Hyperlink (mục lục bấm được).

  • Thiết lập chữ ký email, bộ lọc thư tự động; bật xác thực 2 lớp.
    Kết quả kỳ vọng: Thuyết trình gọn – đẹp – rõ; kỹ năng số an toàn; sẵn sàng thi.


  • Phím tắt “vàng”:

    • Win + E (mở File Explorer), Alt + Tab (đổi ứng dụng), Win + D (ra Desktop), Ctrl + L (focus thanh địa chỉ), F2 (đổi tên), Ctrl + Shift + N (tạo thư mục).

  • Mẹo tìm kiếm: Sử dụng *.pdf date:>2024-01-01 size:>10MB.

  • Tình huống thi: “Tìm tất cả file ảnh chỉnh sửa hôm qua” → gõ kind:pictures datemodified:yesterday.

  • Quy tắc vàng: Định dạng bằng Styles; tránh “bôi đen → bấm thủ công” rối rắm.

  • Section Break để đổi số trang hoặc khổ giấy giữa chừng.

  • Find/Replace: tìm khoảng trắng đôi bằng (^w) hoặc thay ký tự đặc biệt đồng loạt.

  • Ví dụ thi: “Tạo mục lục tự động từ các tiêu đề” → áp dụng Heading 1–3 → References → Table of ContentsUpdate Table khi chỉnh sửa.

  • Tuyệt đối vs tương đối: Dùng $ đúng chỗ (ví dụ $A$1 khi sao chép công thức).

  • Data Validation: hạn chế nhập sai từ đầu.

  • Conditional Formatting: tô màu KPI vượt/không đạt.

  • Ví dụ thi: “Tính tổng doanh thu của sản phẩm X tại khu vực Y trong quý 1” → =SUMIFS(DoanhThu, SanPham, "X", KhuVuc, "Y", ThoiGian, ">=2025-01-01", ThoiGian, "<=2025-03-31").

  • Slide Master: thiết kế một lần, đồng bộ toàn bộ.

  • Nguyên tắc 3–5–7: giữ nội dung ngắn – dễ nhìn.

  • Presenter View: ghi chú/bấm giờ không hiện lên màn chiếu.

  • Ví dụ thi: “Đổi bố cục, logo, màu toàn bộ slide” → vào View → Slide Master, chỉnh ở Master, đóng Master: toàn bộ thay đổi.

  • Mật khẩu mạnh: dài ≥ 12 ký tự, có chữ hoa/thường/số/ký tự đặc biệt; dùng trình quản lý mật khẩu.

  • 2FA: bật xác thực 2 bước cho email/tài khoản chính.

  • Phishing: kiểm tra tên miền, https, chính tả; TUYỆT ĐỐI không nhập mật khẩu từ link lạ.

  • Ví dụ thi: “Email nào an toàn hơn?” → nhận diện phần From thật/giả, đường dẫn rút gọn, file đính kèm .exe/.js nguy hiểm.


Gợi ý luyện nhanh: làm trong 15–20 phút, đối chiếu đáp án, ghi lại lỗi.

  1. Win + E dùng để? → Mở File Explorer.

  2. Tìm file Excel sửa 7 ngày gần đây: từ khóa nào? → type:.xlsx datemodified:this week.

  3. Thay thế tất cả “2014” thành “2025” trong Word: Ctrl + ?Ctrl + H (Replace).

  4. Tạo mục lục tự động dựa trên tiêu đề? → Áp Headings → References → Table of Contents.

  5. Chia văn bản thành hai phần đánh số trang khác nhau? → Section Break (Next Page).

  6. Khóa cột khi sao chép công thức Excel? → Dùng $A$1 để cố định.

  7. Đếm số đơn hàng của “Khu vực Bắc” trong 2025? → COUNTIFS(KhuVuc,"Bắc",Nam,2025).

  8. Tô màu đỏ những giá trị < 0 trong Excel? → Conditional Formatting → Less Than 0.

  9. Thiết kế nền, font đồng bộ toàn bộ slide? → Slide Master.

  10. Ẩn nội dung ghi chú chỉ người thuyết trình thấy? → Presenter View.

  11. Tạo hyperlink tới slide số 5? → Insert → Link → Place in This Document → Slide 5.

  12. Đổi tên nhiều file nhanh? → Chọn hết → F2 (đặt tên mẫu) hoặc dùng công cụ đổi tên theo lô.

  13. Kiểm tra ứng dụng treo? → Task Manager (Ctrl + Shift + Esc).

  14. Lọc email có tệp đính kèm? → Dùng bộ lọc “Has attachment”.

  15. Bật xác thực 2 lớp ở đâu? → Trong phần Bảo mật/Security của tài khoản.

  16. Công thức ghép Họ (A) + Tên (B) có khoảng trắng? → =A1&" "&B1 hoặc TEXTJOIN.

  17. Đổi toàn bộ ngoặc thẳng sang ngoặc cong? → Find/Replace với ký tự đặc biệt; thiết lập AutoCorrect.

  18. Đánh số hình/bảng tự động? → References → Insert Caption.

  19. Lưu PDF từ Word/PowerPoint? → File → Save As/Export → PDF.

  20. Biểu đồ nào phù hợp so sánh tỉ trọng? → Biểu đồ tròn (Pie) hoặc cột 100%.

  21. Cách chuẩn hoá ngày tháng khác định dạng? → Dùng DATE, TEXT, kiểm tra Region/Locale.

  22. Tìm cụm từ chính xác trên Google? → Đặt trong “dấu ngoặc kép”.

  23. Tạo danh sách xổ xuống trong Excel? → Data Validation → List.

  24. Chèn đánh số đa cấp chuẩn trong Word? → Define New Multilevel List gắn với Styles.

  25. Nhận biết email giả mạo? → Kiểm tra domain người gửi, lỗi chính tả, link rút gọn, yêu cầu thông tin nhạy cảm.


  • Luyện theo chủ đề:

    • Windows/Quản lý tệp: bài tập quản lý thư mục, tìm kiếm nâng cao, nén/giải nén.

    • Word: Styles–TOC, Section–Page Number, Table–Caption–Cross-reference, Track Changes.

    • Excel: Hàm cơ bản → điều kiện → tra cứu; PivotTable; vẽ biểu đồ đúng ngữ cảnh.

    • PowerPoint: Slide Master, Layout, Hyperlink menu, Presenter View.

    • Internet/Bảo mật: bài tập lọc email, đặt mật khẩu, 2FA, chia sẻ tệp.

  • Thói quen số thông minh: sao lưu đám mây; quản lý phiên bản; đặt định dạng file tên có ngày (YYYY-MM-DD_ten-tai-lieu); phân quyền “chỉ xem” khi chia sẻ.

  • Gợi ý lộ trình luyện đề: 3–4 đề/tuần, mỗi đề 40–60 câu, có giải thích chi tiết. Ưu tiên bộ câu hỏi có ảnh minh họa thao tác, thống kê lỗi, và gợi ý tái luyện theo chủ đề.


1) Tôi mất gốc, bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu Windows/Quản lý tệp để thao tác máy tính trơn tru, sau đó chuyển sang Word (Styles/Section), rồi Excel (hàm điều kiện/tra cứu), tiếp đến PowerPointInternet/Bảo mật.

2) Học công thức Excel có cần thuộc nhiều không?
Không. Hãy nắm “bộ lõi” (IF, SUMIFS/COUNTIFS, XLOOKUP hoặc INDEX+MATCH, TEXT, DATE) và biết lắp ghép theo yêu cầu.

3) Làm sao để trình bày văn bản chuẩn trong Word?
Dùng Styles từ đầu; phân Section rõ; tạo TOC tự động; xuất PDF. Tránh “bôi đen rồi chỉnh tay”.

4) PowerPoint đẹp có cần nhiều hiệu ứng?
Không. Tập trung Slide Master, bố cục, font, màu, hình khối. Animation chỉ để nhấn, không để “trình diễn”.

5) Thi trắc nghiệm bao lâu tiến bộ rõ?
Nếu mỗi ngày 40–60 câu + thực hành lại trên phần mềm, sau 2–3 tuần bạn sẽ thấy tốc độ và độ chính xác tăng đáng kể.


Trắc nghiệm tin học cơ bản không chỉ là bài thi “đánh dấu đúng/sai”. Đó là phương pháp luyện thao tác – củng cố khái niệm – chuẩn hóa quy trình trong thời gian ngắn, giúp bạn kiểm soát Word/Excel/PowerPoint/Windows/Internet theo chuẩn công việc thực tế. Với lộ trình 4 tuần, mỗi ngày 40–60 câu, kèm bài tập “tay – mắt – não” ngay trong phần mềm, bạn sẽ biến kỹ năng rời rạc thành năng lực tin học A, B, C vững vàng: văn bản chuẩn, bảng tính đúng – nhanh – đẹp, slide chuyên nghiệp, thói quen số an toàn.

Bắt đầu ngay hôm nay: chọn một chủ đề và làm 20–30 câu trắc nghiệm tin học cơ bản đầu tiên; mở Word/Excel/PowerPoint để lặp lại thao tác; ghi sổ tay lỗi và tái luyện sau 24–48 giờ. Sau một tháng, bạn sẽ ngạc nhiên vì năng suất tăng rõ, báo cáo/slide “lên tay”, và quan trọng nhất: tự tin khi thi – vững vàng khi làm. Chúc bạn chinh phục trọn vẹn mục tiêu và sớm hoàn tất chứng nhận trình độ tin học A, B, C!

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đã sao chép!!!
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam.
Hotline: 0967025996
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam. Chat FB với chúng tôi
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam.