Trắc nghiệm tính cách lãnh đạo – Bạn có tố chất làm sếp không?

Trắc nghiệm tính cách lãnh đạo – Bạn có tố chất làm sếp không?

Có bao giờ bạn tự hỏi vì sao có người không chức danh vẫn được cả đội nghe theo, trong khi có người được bổ nhiệm mà nói chẳng ai nghe? Sự khác biệt nhiều khi không nằm ở số năm kinh nghiệm, mà nằm ở tính cách lãnh đạo – cách bạn ra quyết định, truyền cảm hứng, xử lý xung đột, chịu trách nhiệm và phát triển con người. Ở thời đại cạnh tranh khốc liệt và biến động nhanh, doanh nghiệp không chỉ cần “người giỏi việc” mà cần người dẫn đường, còn cá nhân muốn bứt phá cũng cần biết điểm mạnh – điểm mù của mình để nâng cấp đúng chỗ. Đó là lúc trắc nghiệm tính cách lãnh đạo phát huy tác dụng.

Điểm đáng lưu ý: trắc nghiệm tính cách lãnh đạo không phải “bùa chú” khẳng định bạn sinh ra đã làm sếp hay không. Nó là tấm gương chuẩn hóa, giúp bạn soi lại khuynh hướng hành vi trong bối cảnh công việc: khi áp lực tăng, bạn có thiên về hành động hay suy xét? Khi xung đột xảy ra, bạn ưu tiên con người hay kết quả? Bạn gắn kết đội nhóm bằng cảm hứng hay bằng hệ thống? Bài viết này sẽ giúp bạn: (1) hiểu trắc nghiệm tính cách lãnh đạo đo cái gì – không đo cái gì; (2) phân biệt các khung năng lực cốt lõi; (3) chọn và làm bài test đúng mục tiêu; (4) dùng bài trắc nghiệm mini 24 câu để tự định vị; (5) xây lộ trình 30–60–90 ngày phát triển dựa trên kết quả; (6) tránh 7 sai lầm thường gặp. Kết thúc bài, bạn sẽ có kế hoạch nâng cấp tố chất lãnh đạo rõ ràng, thực dụng, đo đếm được.


  • Tự nhận thức rõ ràng: Nhiều người “có tố chất” nhưng chưa gọi tên được cách mình tạo ảnh hưởng. Trắc nghiệm tính cách lãnh đạo giúp bạn biết mình thiên về tầm nhìn – cảm hứng (visionary), hệ thống – tiêu chuẩn (systemic), hay huấn luyện – phát triển (coaching).

  • Tối ưu vai trò: Khi hiểu bản thân, bạn chọn vai đòn bẩy trong dự án: dẫn dắt chiến lược, quản trị vận hành, hay phát triển con người.

  • Giảm mù mờ: Nhìn ra điểm mù (ví dụ: nóng vội, cầu toàn, ngại đối đầu) để đặt “rào chắn” và ghép đôi bổ sung.

  • Xếp đúng người – đúng chỗ: Một nhóm cân bằng giữa người đẩy tiến độ, người giữ chất lượng, người thắp lửa, người giữ nhịp sẽ chạy xa hơn nhóm chỉ có “cỗ máy chiến đấu”.

  • Ngôn ngữ chung: Trắc nghiệm tính cách lãnh đạo giúp đội ngũ có từ điển hành vi chung: nói về khác biệt mà không công kích cá nhân.

  • Lộ trình phát triển minh bạch: Từ điểm xuất phát, đặt mục tiêu 30–60–90 ngày theo năng lực cụ thể, gắn KPI hành vi (ví dụ: tần suất phản hồi 1–1, số buổi huấn luyện, tỷ lệ quyết định đúng hạn).

Hãy coi trắc nghiệm tính cách lãnh đạođiểm nổ cho hành trình rèn luyện: đo hiện trạng, thiết kế thí nghiệm nhỏ, đo lại sau 90 ngày. Không phải “thi xong cất tủ”.


Tên gọi và số nhóm có thể khác nhau giữa các công cụ. Dưới đây là khung 6 năng lực lõi thường xuất hiện trong bài trắc nghiệm tính cách lãnh đạo, đủ bao quát để bạn tự soi và hành động.

Khả năng nhìn thấy điểm đến ý nghĩa, kết nối mục tiêu với bối cảnh, kể câu chuyện thuyết phục để đội ngũ đồng lòng.
Dấu hiệu mạnh: nói ra “vì sao” rõ, bám dữ kiện – xu hướng; biết “nói không” với mồi nhử.
Điểm mù đi kèm: mơ rộng nhưng thiếu cầu nối vận hành; dễ nản khi “chuyển hóa” thành kế hoạch.

Khả năng ra quyết định đúng lúc, chấp nhận rủi ro hợp lý, đứng mũi chịu sào thay vì đổ lỗi.
Dấu hiệu mạnh: chốt đúng thời điểm, biết 70% dữ liệu là đủ; hậu kiểm minh bạch.
Điểm mù: vội, thiếu tham vấn; hoặc chần chừ “đợi đủ số”.

Khả năng điều chỉnh thông điệp – giọng điệu – kênh theo người nghe; kéo người khác đồng hành.
Dấu hiệu mạnh: từ bức tranh lớn đến hướng dẫn cụ thể; nghe chủ động; ghi nhận đúng cách.
Điểm mù: “nói cho đã” hơn “nói để người khác làm được”; quá cảm tính hoặc quá khô.

Khả năng nhận biết – điều tiết cảm xúc, tạo môi trường an toàn để nói thật.
Dấu hiệu mạnh: bình tĩnh trong xung đột, biết dọn cảm xúc trước rồi hẵng dọn việc.
Điểm mù: né tránh phản hồi khó; hoặc “nóng” khiến người khác phòng thủ.

Khả năng biến ý tưởng thành nhịp làm việc: mục tiêu, trách nhiệm, quy trình, đo lường.
Dấu hiệu mạnh: Definition of Done rõ; WIP limit để tránh loãng; kiểm soát rủi ro.
Điểm mù: cứng nhắc, “đúng quy trình” tới mức làm chậm tiến độ.

Khả năng đưa ra lựa chọn đúng – công bằng, nhất quán giữa lời nói và hành vi.
Dấu hiệu mạnh: minh bạch xung đột lợi ích, nhận lỗi công khai, ưu tiên lợi ích dài hạn.
Điểm mù: “linh hoạt quá mức” khi áp lực ngắn hạn tăng cao.


  • Tự phát triển cá nhân: bảng hỏi tự đánh giá (self-report) + kế hoạch 90 ngày.

  • Đánh giá lãnh đạo/đề bạt: kết hợp self-report + 360° (cấp trên – đồng nghiệp – nhân viên) để giảm thiên vị tự nhìn.

  • Huấn luyện nhóm: bài test kèm workshop giải nghĩa để thiết lập ngôn ngữ chung.

  • Trạng thái tỉnh táo: tránh làm khi vừa va chạm cảm xúc mạnh.

  • Trả lời theo “đa số thời gian”, không phải “lúc tốt nhất của tôi” hay “tôi muốn là”.

  • Không “diễn”: kết quả đẹp mà không giúp bạn thay đổi hành vi thì vô nghĩa.

  • Tập trung 2–3 đòn bẩy lớn (vd: quyết đoán, giao tiếp, EQ).

  • Chuyển thành mục tiêu hành vi (vd: “chốt quyết định ≤72h với dữ kiện; hậu kiểm mỗi thứ Sáu”).

  • Hẹn đo lại (mini survey/360°) sau 90 ngày.


Dùng thang 1–5: 1 = Rất không giống tôi; 5 = Rất giống tôi. Trả lời nhanh theo cảm nhận đầu tiên.

  1. (V1) Tôi thường bắt đầu bằng câu hỏi “Vì sao điều này quan trọng?” trước khi lập kế hoạch.

  2. (V2) Tôi có thói quen tóm tắt xu hướng thị trường/ngành cho đội mỗi quý.

  3. (V3) Khi có quá nhiều cơ hội, tôi dám nói không để giữ trọng tâm.

  4. (V4) Tôi biết cách kể câu chuyện về mục tiêu khiến người khác muốn tham gia.

  1. (D1) Tôi đặt deadline ra quyết định và hiếm khi trễ.

  2. (D2) Tôi nhận lỗi công khai khi mình chốt sai, rồi rút bài học cho lần sau.

  3. (D3) Khi dữ kiện chưa đủ, tôi vẫn có thể chọn hướng tạm và điều chỉnh.

  4. (D4) Tôi không đổ lỗi hoàn cảnh; tôi soi lại quyết định của mình trước.

  1. (I1) Tôi điều chỉnh thông điệp theo người nghe (sếp – đồng nghiệp – khách hàng).

  2. (I2) Tôi nghe chủ động và thường lặp lại ý người khác để kiểm tra hiểu đúng.

  3. (I3) Tôi biết khen đúng hành vi – tác động, không khen chung chung.

  4. (I4) Tôi có thể thuyết phục người khác mà không cần quyền lực chức danh.

  1. (E1) Tôi gọi tên cảm xúc của mình khá chính xác trong tình huống stress.

  2. (E2) Khi xung đột, tôi dọn cảm xúc trước, dọn việc sau.

  3. (E3) Đội của tôi dám nói thật mà không sợ bị phán xét.

  4. (E4) Tôi biết đặt ranh giới để tránh kiệt sức cho mình và đội.

  1. (X1) Mỗi mục tiêu đều có Definition of Done và người chịu trách nhiệm.

  2. (X2) Tôi giới hạn WIP để tránh ôm đồm.

  3. (X3) Tôi kiểm soát rủi ro bằng mốc nhỏ – hậu kiểm nhanh.

  4. (X4) Tôi biến phản hồi thành chu trình cải tiến thay vì “làm cho xong”.

  1. (G1) Tôi nói thật ngay cả khi không có lợi ngắn hạn cho mình.

  2. (G2) Tôi minh bạch xung đột lợi ích nếu có.

  3. (G3) Tôi công bằng trong ghi nhận và phân bổ cơ hội.

  4. (G4) Khi bị ép “linh hoạt quá mức”, tôi biết vạch lằn ranh đỏ.

Chấm điểm & diễn giải

  • Tính 6 tổng điểm: V, D, I, E, X, G (mỗi nhóm tối đa 20).

  • 18–20: thế mạnh nổi trội; 14–17: khá; 10–13: cần củng cố; <10: ưu tiên can thiệp.

  • Hồ sơ thường thấy:

    • V–I cao, X trung bình: Visionary – cần partner vận hành.

    • X–G cao, D trung bình: Systemic – cần đẩy quyết đoán đúng hạn.

    • E–I cao, V thấp: Coaching – cần nâng “bức tranh lớn”.

    • D cao, E thấp: Driver – cần EQ & lắng nghe để không “cuốn phăng” đội.

Gợi ý: chọn 2 năng lực thấp nhất làm trọng tâm 90 ngày; giữ 1 năng lực mạnh làm đòn bẩy.


  • Nếu V thấp: mỗi tuần đọc 1 báo cáo/nghiên cứu ngành → viết bản tin 300 chữ “Điều gì đang đổi?”.

  • Nếu D thấp: đặt quy tắc “72 giờ phải chốt”; nếu chưa chốt, ghi rõ điều kiện thiếungày bổ sung.

  • Nếu I thấp: áp dụng khung SBIA khi khen/phản hồi (Situation–Behavior–Impact–Action).

  • Nếu E thấp: dùng kỹ thuật STOP (Stop–Take a breath–Observe–Proceed) trước cuộc họp căng.

  • Nếu X thấp: chuẩn hóa DoD + WIP limit cho 2 dự án đang chạy.

  • Nếu G thấp: viết quy tắc ra quyết định (3 điều “không làm”), chia sẻ công khai với đội.

  • V: chạy buổi chia sẻ tầm nhìn 45’ cho nhóm; thu 3 phản biện và cập nhật bản đồ cơ hội–rủi ro.

  • D: tuần 2 quyết định khó + hậu kiểm (tốt/xấu vì đâu).

  • I: dẫn 2 buổi thuyết phục (sếp/khách hàng) với deck 1 trang (vấn đề → 3 phương án → rủi ro → đề xuất).

  • E: triển khai ritual an toàn tâm lý: “2 phút cảm xúc – 2 phút mục tiêu” đầu họp.

  • X: dựng bảng Kanban + review Lead time mỗi tuần.

  • G: đặt quy trình minh bạch ghi nhận (tiêu chí – bằng chứng – công khai).

  • Làm lại trắc nghiệm mini, thêm khảo sát 360° 10 câu; so điểm trước–sau.

  • Chốt Playbook 1 trang: cách tôi lãnh đạo hiệu quả (đòn bẩy – điểm mù – nghi thức nhóm).

  • Nhân rộng: huấn luyện 1 trưởng nhóm khác theo khung bạn đã áp dụng.


  1. Xem kết quả là số phận: → Xem như ảnh chụp hiện tại, không phải “án tử”.

  2. Chọn công cụ sai mục tiêu: → Tự phát triển thì self-report đủ; đề bạt thì thêm 360°.

  3. Làm đẹp bản thân: → Nhớ rằng bạn đang lừa chính bạn; dữ liệu đẹp nhưng hành vi không đổi là vô nghĩa.

  4. Ôm quá nhiều mục tiêu: → Chọn 2 trọng tâm/90 ngày, làm đến nơi đến chốn.

  5. Chỉ nói – không đo: → Gắn chỉ số hành vi (tần suất phản hồi 1–1, thời gian chốt, số buổi huấn luyện).

  6. Đánh đồng cứng nhắc: → Lãnh đạo không chỉ có một kiểu; ngữ cảnh quyết định phong cách tối ưu.

  7. Bỏ qua môi trường: → Đôi khi đổi nghi thức nhóm (agenda, DoD, review) hiệu quả hơn đổi người.


Minh chốt nhanh, kéo số tốt nhưng đội sợ góp ý. Kế hoạch 90 ngày: nghi thức 2–2 (2 phút cảm xúc, 2 phút mục tiêu), STOP trước quyết định nóng, kèm khen cụ thể hằng tuần. Kết quả: tỷ lệ retention team tăng 15%, phản hồi 360° “an toàn hơn khi nói thật”.

Lan rất giỏi kết nối, ai cũng quý nhưng dự án chậm vì thiếu chốt. Kế hoạch: quy tắc 72 giờ phải chốt, deck 1 trang cho quyết định lớn, DoD rõ. Kết quả: Lead time giảm 22%, Lan vẫn giữ được độ “mượt” trong giao tiếp.

Huy vận hành hoàn hảo nhưng đội “không thấy ý nghĩa”. Kế hoạch: mỗi quý bản tin 300 chữ về “vì sao”, town hall Q&A. Kết quả: engagement tăng, mọi người hiểu bức tranh lớn và sáng kiến tự phát nhiều hơn.


Trắc nghiệm tính cách lãnh đạo có chính xác không?
Chính xác ở mức định vị khuynh hướng. Độ hữu ích phụ thuộc cách bạn biến kết quả thành hành động.

Bao lâu nên làm lại?
Mỗi 6–12 tháng hoặc sau một giai đoạn thay đổi lớn (đổi vai, đổi công ty).

Có cần 360° không?
Nếu mục tiêu liên quan thăng tiến/đề bạt, nên có 360° để giảm thiên vị tự nhận.

Lãnh đạo hướng nội có bất lợi?
Không. Hướng nội/ngoại là cách nạp năng lượng; lãnh đạo là tập hợp kỹ năng. Người hướng nội lãnh đạo rất tốt khi chuẩn bị kỹ – lắng nghe sâu – viết rõ.

Kỹ năng nào nên bắt đầu trước?
Chọn đòn bẩy theo vai trò: dẫn dự án → quyết đoán; quản lý vận hành → hệ thống; trưởng nhóm trẻ → EQ & phản hồi.


Trắc nghiệm tính cách lãnh đạo không quyết định bạn có làm sếp hay không – hành vi của bạn mới quyết định. Nhưng test là đường tắt thông minh để bạn nhìn rõ tố chất hiện tại, điểm mạnh cần phát huy và điểm mù cần bù đắp. Khi bạn chuyển kết quả thành mục tiêu hành vi đo đếm được (chốt đúng hạn, phản hồi 1–1, chuẩn hóa DoD, xây ritutal an toàn tâm lý), năng lực lãnh đạo sẽ nâng cấp nhanh và bền.

Hãy bắt đầu ngay: (1) làm trắc nghiệm tính cách lãnh đạo (mini 24 câu phía trên); (2) chọn 2 trọng tâm cho 90 ngày và gắn chỉ số hành vi; (3) hẹn khảo sát 360° để đo lại. Sau 3 tháng, bạn sẽ thấy sự khác biệt: đội tin hơn – quyết định gọn hơn – kết quả rõ hơn. Khi đó, bạn không chỉ có “tố chất làm sếp”, bạn đang lãnh đạo thật – mỗi ngày một tốt hơn.

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đã sao chép!!!
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam.
Hotline: 0967025996
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam. Chat FB với chúng tôi
QViet - Hệ thống học lập trình, luyện thi, kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến uy tín tại Việt Nam.