Mở bài
Trong hành trình học lập trình C, có một khái niệm cực kỳ quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong mọi chương trình thực tế — đó là mảng (array). Đặc biệt, mảng 1 chiều là dạng mảng cơ bản nhất, đóng vai trò nền tảng để hiểu sâu hơn về mảng 2 chiều, con trỏ, hay cấu trúc dữ liệu phức tạp như danh sách liên kết. Nếu bạn đang muốn trở thành một lập trình viên C chuyên nghiệp, việc nắm vững mảng 1 chiều không chỉ giúp bạn quản lý dữ liệu hiệu quả hơn mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng tổ chức chương trình một cách khoa học.
Hãy tưởng tượng bạn cần lưu điểm của 100 sinh viên trong một lớp. Nếu không có mảng, bạn sẽ phải khai báo 100 biến khác nhau — một công việc không chỉ mất thời gian mà còn khiến chương trình trở nên cồng kềnh, khó quản lý. Nhưng với mảng 1 chiều, bạn có thể lưu trữ toàn bộ dữ liệu chỉ bằng một dòng khai báo duy nhất, giúp chương trình gọn gàng và dễ bảo trì.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về mảng 1 chiều trong C, bao gồm: khái niệm, cú pháp khai báo, cách truy cập phần tử, duyệt mảng, nhập xuất dữ liệu, cũng như một số bài tập thực tế để bạn dễ dàng áp dụng ngay sau khi học.
Mảng 1 chiều là gì?
Khái niệm
Mảng 1 chiều (one-dimensional array) là một tập hợp các phần tử có cùng kiểu dữ liệu, được lưu trữ liên tiếp trong bộ nhớ và được truy cập thông qua chỉ số (index).
Ví dụ:
int numbers[5] = {1, 2, 3, 4, 5};
Ở đây, numbers là mảng gồm 5 phần tử kiểu int. Các phần tử này được đánh chỉ số từ 0 đến 4 (vì trong C, chỉ số mảng bắt đầu từ 0).
Như vậy:
-
numbers[0] = 1 -
numbers[1] = 2 -
numbers[4] = 5
Đặc điểm của mảng 1 chiều
-
Tất cả các phần tử có cùng kiểu dữ liệu.
-
Kích thước mảng (số phần tử) phải được xác định trước khi biên dịch.
-
Các phần tử được lưu liên tiếp trong bộ nhớ, giúp truy cập nhanh chóng.
Việc hiểu rõ những đặc điểm này sẽ giúp bạn tối ưu chương trình, đặc biệt khi làm việc với dữ liệu lớn hoặc thuật toán cần tốc độ cao.
Cú pháp khai báo và khởi tạo mảng 1 chiều
Khai báo mảng
Cú pháp cơ bản:
<kiểu_dữ_liệu> <tên_mảng>[<số_phần_tử>];
Ví dụ:
int scores[100];
float prices[10];
char letters[5];
Khởi tạo mảng khi khai báo
Bạn có thể khởi tạo giá trị cho mảng ngay khi khai báo:
int numbers[5] = {10, 20, 30, 40, 50};
Hoặc để trống kích thước, trình biên dịch sẽ tự động xác định:
int values[] = {2, 4, 6, 8, 10};
Nếu bạn không gán đủ giá trị, các phần tử còn lại sẽ được gán 0 (đối với số) hoặc '\0' (đối với ký tự).
int nums[5] = {1, 2}; // nums = {1, 2, 0, 0, 0}
Gợi ý SEO và từ khóa liên quan (LSI keywords)
-
khai báo mảng trong C
-
cách khởi tạo mảng 1 chiều
-
ví dụ mảng trong ngôn ngữ C
Truy cập phần tử trong mảng 1 chiều
Bạn có thể truy cập từng phần tử của mảng bằng chỉ số (index).
Ví dụ:
int numbers[3] = {10, 20, 30};
printf("%d", numbers[1]); // In ra 20
Lưu ý quan trọng
-
Chỉ số luôn bắt đầu từ 0.
-
Nếu bạn truy cập ngoài phạm vi (ví dụ
numbers[5]khi mảng chỉ có 3 phần tử), chương trình có thể lỗi hoặc hành vi không xác định (undefined behavior).
Thay đổi giá trị trong mảng
numbers[2] = 50; // Thay giá trị phần tử thứ 3 thành 50
Duyệt mảng 1 chiều bằng vòng lặp
Để thao tác hiệu quả với mảng, bạn thường sử dụng vòng lặp for hoặc while để duyệt qua tất cả phần tử.
Ví dụ:
#include <stdio.h>
int main() {
int numbers[5] = {1, 2, 3, 4, 5};
for (int i = 0; i < 5; i++) {
printf("Phan tu thu %d: %d\n", i, numbers[i]);
}
return 0;
}
Một số thao tác phổ biến với mảng
-
Tính tổng các phần tử trong mảng:
int sum = 0;
for (int i = 0; i < n; i++) {
sum += arr[i];
}
-
Tìm giá trị lớn nhất/nhỏ nhất:
int max = arr[0];
for (int i = 1; i < n; i++) {
if (arr[i] > max)
max = arr[i];
}
Nhờ vòng lặp, việc xử lý dữ liệu trong mảng trở nên linh hoạt, dễ mở rộng và dễ đọc hơn rất nhiều.
Nhập và xuất mảng từ bàn phím
Trong nhiều chương trình thực tế, dữ liệu mảng thường không cố định mà được người dùng nhập vào.
Ví dụ nhập và xuất mảng:
#include <stdio.h>
int main() {
int n;
printf("Nhap so phan tu cua mang: ");
scanf("%d", &n);
int arr[n];
for (int i = 0; i < n; i++) {
printf("Nhap phan tu thu %d: ", i + 1);
scanf("%d", &arr[i]);
}
printf("Cac phan tu trong mang la:\n");
for (int i = 0; i < n; i++) {
printf("%d ", arr[i]);
}
return 0;
}
Lưu ý khi nhập xuất mảng
-
Đảm bảo biến
nkhông vượt quá giới hạn bộ nhớ. -
Kiểm tra giá trị đầu vào hợp lệ (nên >= 0).
Ứng dụng thực tế của mảng 1 chiều trong lập trình C
Mảng 1 chiều được ứng dụng trong hầu hết các bài toán từ cơ bản đến nâng cao.
Một số ví dụ điển hình:
-
Lưu trữ điểm thi của học sinh.
-
Tính tổng doanh thu theo ngày.
-
Sắp xếp dãy số tăng dần hoặc giảm dần.
-
Đếm tần suất xuất hiện của ký tự hoặc số.
Ví dụ: Chương trình sắp xếp mảng tăng dần (Bubble Sort):
#include <stdio.h>
int main() {
int arr[] = {5, 3, 8, 1, 2};
int n = 5;
for (int i = 0; i < n - 1; i++) {
for (int j = i + 1; j < n; j++) {
if (arr[i] > arr[j]) {
int temp = arr[i];
arr[i] = arr[j];
arr[j] = temp;
}
}
}
printf("Mang sau khi sap xep tang dan: ");
for (int i = 0; i < n; i++) {
printf("%d ", arr[i]);
}
return 0;
}
Kết quả:
Mang sau khi sap xep tang dan: 1 2 3 5 8
So sánh mảng với biến thông thường
| Tiêu chí | Biến thông thường | Mảng 1 chiều |
|---|---|---|
| Số lượng phần tử | Lưu 1 giá trị duy nhất | Lưu nhiều giá trị cùng kiểu |
| Dễ quản lý | Khó khi có nhiều biến | Dễ truy cập và quản lý |
| Hiệu suất | Tốt với dữ liệu nhỏ | Tốt khi làm việc với dữ liệu lớn |
| Truy cập | Qua tên biến | Qua chỉ số mảng |
Như vậy, khi bạn cần thao tác với nhiều giá trị cùng kiểu (như danh sách điểm, số, ký tự…), mảng 1 chiều luôn là lựa chọn tối ưu.
Lời khuyên cho người mới học mảng 1 chiều
Để học tốt phần này, bạn nên:
-
Thực hành nhiều ví dụ nhỏ.
-
Tự viết lại các bài toán bằng vòng lặp.
-
Hiểu rõ cách hoạt động của chỉ số mảng.
-
Tránh lỗi truy cập ngoài phạm vi.
-
Kết hợp mảng với hàm để quản lý dữ liệu hiệu quả.
Ví dụ, hãy thử viết hàm tìm giá trị lớn nhất trong mảng:
int findMax(int arr[], int n) {
int max = arr[0];
for (int i = 1; i < n; i++) {
if (arr[i] > max)
max = arr[i];
}
return max;
}
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã nắm được những kiến thức nền tảng quan trọng về mảng 1 chiều trong C — từ khái niệm, cú pháp, cách truy cập phần tử, đến các ứng dụng thực tế trong lập trình. Đây là bước đệm quan trọng giúp bạn tiến xa hơn trong việc học mảng 2 chiều, con trỏ, và các cấu trúc dữ liệu phức tạp hơn.
Nếu bạn mới bắt đầu học lập trình, hãy bắt đầu bằng việc viết thật nhiều chương trình sử dụng mảng, từ các ví dụ nhỏ đến bài toán thực tế. Chỉ có thực hành đều đặn mới giúp bạn hiểu sâu và làm chủ kỹ năng.
👉 Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo trên chuyên mục “Lập trình C” để khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị, từ vòng lặp, điều kiện, đến con trỏ và cấu trúc dữ liệu nâng cao. Đây chính là hành trình giúp bạn trở thành lập trình viên C chuyên nghiệp, tự tin giải quyết mọi bài toán bằng tư duy lập trình vững vàng.