Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Lập Trình C

[Video] Nhập dữ liệu trong C (scanf, printf) - Lập trình C

Nhập dữ liệu trong C (scanf, printf) - Lập trình C

Lập trình C là ngôn ngữ nền tảng được sử dụng rộng rãi trong giảng dạy và phát triển phần mềm nhúng, hệ điều hành hay các ứng dụng hiệu năng cao. Một trong những kỹ năng quan trọng đầu tiên mà bất kỳ lập trình viên C nào cũng cần nắm vững chính là nhập và xuất dữ liệu. Đây là bước cầu nối giữa chương trình và người dùng, giúp máy tính hiểu được dữ liệu đầu vào và phản hồi kết quả đầu ra.

Trong C, việc nhập dữ liệu (input)xuất dữ liệu (output) chủ yếu được thực hiện thông qua hai hàm tiêu chuẩn là scanf()printf(). Dù đơn giản, nhưng chúng lại mang sức mạnh lớn trong việc kiểm soát luồng dữ liệu, giúp lập trình viên thao tác linh hoạt với các kiểu dữ liệu khác nhau như số nguyên, số thực, ký tự, chuỗi, v.v.

Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng scanf()printf(), phân tích từng cú pháp, chỉ ra lỗi thường gặp, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tế giúp bạn nắm vững kiến thức nhập xuất dữ liệu trong C một cách chuyên nghiệp.


Tầm quan trọng của nhập và xuất dữ liệu trong C

Trong bất kỳ chương trình nào, việc giao tiếp giữa người dùngmáy tính là yếu tố cốt lõi. Không có dữ liệu đầu vào, chương trình sẽ không thể xử lý; không có dữ liệu đầu ra, người dùng sẽ không biết kết quả.

Các lý do khiến nhập xuất dữ liệu trở nên quan trọng:

  • Tương tác với người dùng: Cho phép người dùng nhập thông tin như tên, tuổi, điểm số, lựa chọn menu...

  • Kiểm tra logic: Dễ dàng quan sát kết quả khi debug hay phát triển phần mềm.

  • Linh hoạt xử lý dữ liệu: Có thể đọc dữ liệu từ bàn phím, file, hay xuất ra màn hình, thiết bị khác.

Trong C, việc sử dụng scanf()printf() giúp ta đạt được mục tiêu này một cách đơn giản và hiệu quả.


Hàm printf() – Xuất dữ liệu ra màn hình

printf() là hàm dùng để in dữ liệu ra màn hình. Nó thuộc thư viện <stdio.h> – thư viện chuẩn của ngôn ngữ C.

Cú pháp cơ bản

printf("chuỗi định dạng", danh_sách_biến);
  • "chuỗi định dạng": Là phần định nghĩa cách dữ liệu sẽ hiển thị (ví dụ: %d cho số nguyên, %f cho số thực...).

  • danh_sách_biến: Các biến cần hiển thị, tương ứng với từng ký hiệu định dạng.

Ví dụ cơ bản

#include <stdio.h> int main() { int age = 25; float height = 1.75; printf("Tuoi cua ban la: %d\n", age); printf("Chieu cao cua ban la: %.2f met\n", height); return 0; }

Giải thích:

  • %d đại diện cho số nguyên.

  • %f đại diện cho số thực.

  • %.2f nghĩa là in số thực với 2 chữ số sau dấu phẩy.

  • \n dùng để xuống dòng.

Kết quả khi chạy chương trình:

Tuoi cua ban la: 25 Chieu cao cua ban la: 1.75 met

Các ký hiệu định dạng phổ biến trong printf()

Ký hiệuÝ nghĩaVí dụ hiển thị
%dSố nguyên (int)25
%fSố thực (float/double)3.14
%cKý tự (char)A
%sChuỗi (string)Hello
%lfSố thực kiểu double3.14159
%xSố nguyên hệ thập lục phânff
%oSố nguyên hệ bát phân377

💡 Mẹo:
Khi hiển thị số thực, bạn có thể kiểm soát số chữ số sau dấu thập phân bằng cách dùng %.nf (n là số chữ số muốn hiển thị).


Hàm scanf() – Nhập dữ liệu từ bàn phím

scanf() là hàm dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím. Nó cho phép người dùng nhập giá trị và gán cho các biến trong chương trình.

Cú pháp cơ bản

scanf("chuỗi định dạng", &danh_sách_biến);

⚠️ Lưu ý: Khi nhập dữ liệu, bạn cần dùng toán tử địa chỉ (&) trước tên biến (trừ chuỗi ký tự).

Ví dụ cơ bản

#include <stdio.h> int main() { int age; float height; printf("Nhap tuoi: "); scanf("%d", &age); printf("Nhap chieu cao (m): "); scanf("%f", &height); printf("Ban %d tuoi, cao %.2f met.\n", age, height); return 0; }

Khi chạy chương trình:

Nhap tuoi: 30 Nhap chieu cao (m): 1.80 Ban 30 tuoi, cao 1.80 met.

Các lưu ý khi sử dụng scanf()

  1. Dấu & là bắt buộc:
    Trừ khi nhập chuỗi ký tự (string), các biến kiểu khác đều cần dấu &.

  2. Nhập chuỗi (string):
    Với kiểu char, bạn có thể nhập chuỗi không chứa khoảng trắng:

    char name[50]; printf("Nhap ten: "); scanf("%s", name); printf("Xin chao %s!\n", name);

    Nếu bạn cần nhập chuỗi có khoảng trắng, hãy dùng fgets() thay vì scanf().

  3. Sai định dạng nhập:
    Nếu người dùng nhập sai kiểu dữ liệu (ví dụ nhập chữ thay vì số), chương trình có thể hoạt động sai.
    👉 Giải pháp: Kiểm tra giá trị trả về của scanf() để đảm bảo dữ liệu hợp lệ.

  4. Ký tự thừa trong bộ đệm:
    Khi nhập chuỗi hoặc ký tự liên tiếp, có thể xảy ra lỗi do \n (xuống dòng) còn sót trong bộ đệm.
    👉 Dùng getchar() để “dọn sạch” bộ đệm khi cần.


So sánh printf()scanf()

Đặc điểmprintf()scanf()
Chức năngXuất dữ liệu ra màn hìnhNhập dữ liệu từ bàn phím
Thư viện<stdio.h><stdio.h>
Cần dấu &Không cầnBắt buộc (trừ chuỗi)
Hướng dữ liệuTừ chương trình → người dùngTừ người dùng → chương trình
Dễ gây lỗiHiển thị sai định dạngNhập sai kiểu dữ liệu

Ví dụ nâng cao: Nhập và xuất nhiều loại dữ liệu

#include <stdio.h> int main() { char name[50]; int age; float score; printf("Nhap ten: "); scanf("%s", name); printf("Nhap tuoi: "); scanf("%d", &age); printf("Nhap diem trung binh: "); scanf("%f", &score); printf("\n--- Thong tin sinh vien ---\n"); printf("Ten: %s\n", name); printf("Tuoi: %d\n", age); printf("Diem trung binh: %.2f\n", score); return 0; }

Kết quả:

Nhap ten: Nam Nhap tuoi: 20 Nhap diem trung binh: 8.75 --- Thong tin sinh vien --- Ten: Nam Tuoi: 20 Diem trung binh: 8.75

Những lỗi thường gặp khi sử dụng scanf()printf()

  1. Quên dấu &:
    Dẫn đến lỗi khi nhập dữ liệu, chương trình có thể bị crash.

  2. Sai kiểu dữ liệu định dạng:
    Dùng %d cho float hoặc %f cho int sẽ gây lỗi.

  3. Không xử lý ký tự xuống dòng:
    Sau khi nhập số rồi nhập chuỗi, cần dọn bộ đệm bằng getchar().

  4. Nhập sai chuỗi có khoảng trắng:
    scanf("%s", name) chỉ nhận đến khoảng trắng đầu tiên.


Kỹ thuật nâng cao khi làm việc với nhập xuất dữ liệu

1. Kiểm tra kết quả trả về của scanf()

scanf() trả về số lượng biến được gán giá trị thành công. Dựa vào đó, bạn có thể kiểm tra tính hợp lệ:

int a; if (scanf("%d", &a) == 1) { printf("Gia tri hop le: %d\n", a); } else { printf("Du lieu nhap khong hop le!\n"); }

2. Định dạng dữ liệu hiển thị

Bạn có thể căn chỉnh kết quả hiển thị bằng các ký hiệu định dạng:

  • %5d → in số trong 5 ký tự (căn phải)

  • %-5d → in số trong 5 ký tự (căn trái)

Ví dụ:

printf("%-10s %5d\n", "Nam", 20);

Lời khuyên cho người mới học lập trình C

  • Thực hành nhiều: Tạo các chương trình nhỏ nhập và xuất dữ liệu khác nhau.

  • Kiểm tra kỹ định dạng: Hãy nhớ quy tắc %dint, %ffloat, %schar[].

  • Ghi nhớ quy tắc &: Không có dấu &, dữ liệu sẽ không được lưu.

  • Luôn thêm mô tả: Khi nhập dữ liệu, nên in ra lời nhắc để người dùng biết cần nhập gì.


Kết luận

Nhập và xuất dữ liệu là nền tảng của lập trình C, giúp chương trình có thể giao tiếp với người dùng một cách trực quan và hiệu quả. Hai hàm scanf()printf() tuy đơn giản nhưng lại cực kỳ mạnh mẽ và linh hoạt, được sử dụng xuyên suốt trong mọi chương trình từ cơ bản đến nâng cao.

Hiểu rõ cách hoạt động, cú pháp, và những lỗi thường gặp của chúng sẽ giúp bạn viết mã chính xác hơn, giảm lỗi, và phát triển ứng dụng nhanh hơn.

Nếu bạn đang bắt đầu học lập trình C, hãy thực hành thật nhiều với các ví dụ nhập xuất dữ liệu — đó là nền móng vững chắc để bạn tiến xa hơn với mảng lập trình hệ thống, xử lý file, hay phát triển ứng dụng thực tế.

💬 Gợi ý: Tiếp theo, bạn có thể tìm hiểu bài viết “Cấu trúc điều kiện if…else trong C” để nắm vững cách ra quyết định trong chương trình.

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó