Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Lập Trình C

[Video] Tìm hiểu while, do..while trong lập trình C - lập Trình C

Giới thiệu

Khi bắt đầu học lập trình C, bạn sẽ sớm gặp phải những tình huống mà chương trình cần lặp lại một hành động nhiều lần cho đến khi một điều kiện nào đó được đáp ứng. Thay vì viết đi viết lại cùng một đoạn mã, ngôn ngữ C cung cấp cho chúng ta các cấu trúc vòng lặp, trong đó whiledo..while là hai công cụ mạnh mẽ, linh hoạt và dễ dùng.

Hiểu và sử dụng thành thạo vòng lặp whilevòng lặp do..while không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm số dòng lệnh, mà còn nâng cao khả năng tư duy logic – yếu tố cốt lõi trong lập trình. Nhiều thuật toán, bài toán xử lý dữ liệu, trò chơi, hay ứng dụng thực tế đều dựa trên vòng lặp để hoạt động trơn tru.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết cách hoạt động của while và do..while, so sánh sự khác nhau giữa chúng, và xem các ví dụ thực tế minh họa. Bên cạnh đó, bạn sẽ học được các lỗi thường gặp, mẹo sử dụng hiệu quả, và ứng dụng thực tế trong lập trình C.

Nếu bạn đang học C và muốn viết chương trình mạch lạc, dễ hiểu và tối ưu – thì việc nắm vững while và do..while chính là bước khởi đầu quan trọng mà bạn không thể bỏ qua.


Tổng quan về vòng lặp trong C

Trước khi đi sâu vào while và do..while, hãy cùng điểm qua khái niệm chung về vòng lặp.

Vòng lặp (loop) là cấu trúc cho phép chương trình thực hiện lặp lại một đoạn mã nhiều lần cho đến khi một điều kiện không còn đúng. Có ba loại vòng lặp chính trong C:

  • for – dùng khi biết trước số lần lặp.

  • while – dùng khi chưa biết trước số lần lặp.

  • do..while – tương tự while, nhưng luôn thực hiện ít nhất một lần.

Khi hiểu rõ nguyên tắc hoạt động của mỗi loại, bạn sẽ biết cách chọn vòng lặp phù hợp với từng bài toán.


Vòng lặp while trong C

Cấu trúc của vòng lặp while

Cú pháp của vòng lặp while trong C như sau:

while (điều_kiện) { // khối lệnh được thực hiện khi điều_kiện đúng }

Nguyên tắc hoạt động:

  1. Kiểm tra điều kiện trước khi thực hiện khối lệnh.

  2. Nếu điều kiện đúng, chương trình chạy khối lệnh trong while.

  3. Sau khi thực hiện xong, quay lại kiểm tra điều kiện.

  4. Khi điều kiện sai, vòng lặp kết thúc.

Ví dụ cơ bản:

#include <stdio.h> int main() { int i = 1; while (i <= 5) { printf("Lần lặp thứ %d\n", i); i++; } return 0; }

Kết quả:

Lần lặp th1 Lần lặp th2 Lần lặp th3 Lần lặp th4 Lần lặp th5

Ở đây, biến i bắt đầu từ 1, mỗi lần lặp tăng lên 1, và vòng lặp chỉ dừng khi i > 5.


Khi nào nên dùng vòng lặp while?

Vòng lặp while được sử dụng khi:

  • Không biết trước số lần lặp.

  • Cần chờ một điều kiện cụ thể (ví dụ: người dùng nhập đúng dữ liệu).

  • Cần lặp lại thao tác cho đến khi có tín hiệu dừng.

Ví dụ thực tế:

int number = -1; while (number < 0) { printf("Nhap mot so nguyen duong: "); scanf("%d", &number); } printf("Ban da nhap so hop le: %d", number);

Chương trình sẽ tiếp tục yêu cầu nhập cho đến khi người dùng nhập một số dương. Đây là cách sử dụng phổ biến trong các chương trình thực tế như nhập dữ liệu, xác thực mật khẩu, hoặc xử lý tín hiệu cảm biến.


Vòng lặp do..while trong C

Cấu trúc của vòng lặp do..while

Khác với while, vòng lặp do..while luôn thực hiện khối lệnh ít nhất một lần, sau đó mới kiểm tra điều kiện.

Cú pháp:

do { // khối lệnh cần lặp } while (điều_kiện);

Lưu ý dấu chấm phẩy (;) sau while là bắt buộc.

Ví dụ:

#include <stdio.h> int main() { int n; do { printf("Nhap mot so lon hon 0: "); scanf("%d", &n); } while (n <= 0); printf("So hop le la: %d", n); return 0; }

Dù người dùng nhập sai, chương trình vẫn chạy ít nhất một lần để yêu cầu nhập dữ liệu.


Sự khác biệt giữa while và do..while

Đặc điểmwhiledo..while
Thời điểm kiểm tra điều kiệnTrước khi thực hiện khối lệnhSau khi thực hiện khối lệnh
Số lần thực hiện tối thiểuCó thể 0 lầnÍt nhất 1 lần
Khi nào nên dùngKhi không muốn khối lệnh chạy nếu điều kiện sai từ đầuKhi cần chạy ít nhất một lần rồi mới kiểm tra điều kiện

Ví dụ minh họa:

int i = 6; while (i < 5) { printf("while: %d\n", i); } do { printf("do while: %d\n", i); } while (i < 5);

Kết quả:

do while: 6

Vòng lặp while không in gì cả vì điều kiện sai ngay từ đầu, trong khi do..while vẫn in một lần trước khi kiểm tra điều kiện.


Các lỗi thường gặp khi dùng while và do..while

1. Quên cập nhật biến điều kiện

Nếu không thay đổi giá trị trong điều kiện, vòng lặp có thể chạy vô hạn:

int i = 0; while (i < 5) { printf("%d", i); // Thiếu i++; }

Giải pháp: luôn cập nhật biến đếm hoặc trạng thái trong vòng lặp.


2. Điều kiện logic sai

int n = 10; while (n == 0) { printf("%d", n); }

Điều kiện sai ngay từ đầu, khiến vòng lặp không chạy. Hãy kiểm tra kỹ dấu ==, <=, >=, hoặc != khi viết điều kiện.


3. Dấu chấm phẩy sai vị trí trong do..while

do { printf("Hello"); } while (x < 5) // Thiếu dấu chấm phẩy

Lỗi cú pháp vì thiếu dấu chấm phẩy sau điều kiện. Hãy luôn kết thúc vòng do..while bằng ; để tránh lỗi biên dịch.


Ứng dụng thực tế của while và do..while

1. Nhập dữ liệu cho đến khi đúng

int password; do { printf("Nhap mat khau (1234): "); scanf("%d", &password); } while (password != 1234); printf("Dang nhap thanh cong!\n");

Ứng dụng thực tế: xác thực người dùng, nhập thông tin hợp lệ.


2. Tính tổng dãy số cho đến khi người dùng dừng lại

int n, sum = 0; char choice; do { printf("Nhap so: "); scanf("%d", &n); sum += n; printf("Ban muon nhap tiep? (y/n): "); scanf(" %c", &choice); } while (choice == 'y' || choice == 'Y'); printf("Tong cac so da nhap la: %d\n", sum);

Ví dụ này thể hiện rõ sức mạnh của do..while, cho phép người dùng tự quyết định khi nào dừng chương trình.


3. Dò tìm giá trị trong mảng bằng while

int arr[] = {2, 4, 6, 8, 10}; int i = 0, found = 0, key = 6; while (i < 5) { if (arr[i] == key) { found = 1; break; } i++; } if (found) printf("Tim thay %d tai vi tri %d", key, i); else printf("Khong tim thay %d", key);

Dạng bài này rất phổ biến trong xử lý dữ liệu, tìm kiếm và duyệt mảng.


Mẹo tối ưu khi sử dụng while và do..while

  1. Xác định rõ điều kiện dừng để tránh vòng lặp vô hạn.

  2. Không đặt nhiều biểu thức phức tạp trong điều kiện – dễ gây lỗi logic.

  3. Kết hợp lệnh break và continue để kiểm soát luồng lặp linh hoạt.

  4. Ghi chú ngắn gọn trong vòng lặp nếu logic phức tạp.

  5. Kiểm tra kỹ đầu vào khi dùng do..while để tránh nhập sai vô hạn.

Ví dụ sử dụng break:

while (1) { int x; printf("Nhap so (0 de thoat): "); scanf("%d", &x); if (x == 0) break; printf("Ban vua nhap: %d\n", x); }

So sánh while, do..while và for

Đặc điểmforwhiledo..while
Kiểm tra điều kiệnTrước mỗi vòngTrước mỗi vòngSau mỗi vòng
Số lần lặp tối thiểu001
Dùng khiBiết trước số lần lặpKhông biết trước số lầnCần chạy ít nhất một lần
Cú pháp ngắn gọn hơn
Ứng dụng phổ biếnDuyệt mảng, lặp sốXử lý tín hiệu, chờ điều kiệnNhập dữ liệu người dùng

Kết luận

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng vòng lặp whiledo..while trong lập trình C — hai công cụ quan trọng giúp chương trình trở nên tự động, ngắn gọn và thông minh hơn.

Vòng lặp while phù hợp cho các tình huống chưa biết trước số lần lặp, trong khi do..while đảm bảo rằng khối lệnh được thực thi ít nhất một lần trước khi kiểm tra điều kiện. Khi nắm vững cả hai, bạn có thể xử lý gần như mọi tình huống lặp trong ngôn ngữ C.

Hãy luyện tập thật nhiều với các ví dụ như nhập dữ liệu hợp lệ, tính tổng dãy số, hoặc kiểm tra điều kiện lặp. Càng thực hành, bạn càng thành thạo hơn trong việc điều khiển luồng chương trình.

👉 Hãy tiếp tục học về vòng lặp for và các cấu trúc điều khiển khác để hoàn thiện kỹ năng lập trình C của bạn. Sự thành công trong lập trình bắt đầu từ việc hiểu rõ những cấu trúc cơ bản như thế này — đơn giản nhưng vô cùng mạnh mẽ!

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó