Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Lập Trình C

[Video] Tìm hiểu mảng 2 chiều - Lập Trình C

Mở bài

Trong thế giới lập trình C, việc quản lý và xử lý dữ liệu luôn là một trong những kỹ năng quan trọng nhất của lập trình viên. Nếu như mảng 1 chiều cho phép chúng ta lưu trữ danh sách các giá trị đơn giản như điểm thi, giá trị cảm biến hay số lượng sản phẩm, thì mảng 2 chiều lại mở ra một khả năng mạnh mẽ hơn — lưu trữ dữ liệu theo dạng bảng (table), ma trận (matrix) hoặc lưới (grid).

Bạn có thể hình dung mảng 2 chiều giống như một bảng tính Excel, nơi mỗi ô có thể lưu một giá trị riêng biệt. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn lưu trữ dữ liệu có tính hàng – cột, chẳng hạn như điểm thi của nhiều sinh viên trong nhiều môn học, bản đồ trò chơi, hình ảnh số hoặc dữ liệu ma trận trong xử lý toán học.

Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn hiểu sâu về mảng 2 chiều trong C — từ khái niệm, cách khai báo, khởi tạo, nhập xuất dữ liệu, cho đến các ví dụ thực hành cụ thể. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những kiến thức nền tảng nhưng cực kỳ cần thiết nếu bạn muốn tiến xa hơn trong con đường lập trình, đặc biệt khi làm việc với cấu trúc dữ liệu, thuật toán, hay xử lý hình ảnh.


Mảng 2 chiều là gì?

Khái niệm mảng 2 chiều

Mảng 2 chiều (two-dimensional array) là tập hợp các phần tử có cùng kiểu dữ liệu, được sắp xếp theo dạng hàng và cột. Nói cách khác, đây là một mảng của các mảng 1 chiều.

Ví dụ:

int matrix[3][4];

Mảng trên có 3 hàng và 4 cột, tức là nó chứa 3 × 4 = 12 phần tử.

Ta có thể tưởng tượng như sau:

Cột 0Cột 1Cột 2Cột 3
matrix[0][0]matrix[0][1]matrix[0][2]matrix[0][3]
matrix[1][0]matrix[1][1]matrix[1][2]matrix[1][3]
matrix[2][0]matrix[2][1]matrix[2][2]matrix[2][3]

Đặc điểm của mảng 2 chiều

  • Các phần tử được lưu liên tiếp trong bộ nhớ, theo từng hàng.

  • Tất cả phần tử phải cùng kiểu dữ liệu (int, float, char, …).

  • Có thể truy cập trực tiếp đến từng phần tử thông qua chỉ số hàng và cột.

LSI keywords gợi ý

  • mảng hai chiều trong ngôn ngữ C

  • ma trận trong C

  • khai báo và khởi tạo mảng 2 chiều


Cú pháp khai báo và khởi tạo mảng 2 chiều

Cú pháp khai báo

<kiểu_dữ_liệu> <tên_mảng>[<số_hàng>][<số_cột>];

Ví dụ:

int a[3][3]; float scores[5][4]; char letters[2][10];

Khởi tạo mảng 2 chiều khi khai báo

Cách 1 – Khai báo và gán giá trị trực tiếp:

int matrix[2][3] = { {1, 2, 3}, {4, 5, 6} };

Cách 2 – Trình biên dịch tự động tính số hàng:

int matrix[][3] = { {10, 20, 30}, {40, 50, 60} };

Truy cập phần tử trong mảng 2 chiều

Để truy cập một phần tử, bạn dùng cú pháp:

matrix[hàng][cột]

Ví dụ:

printf("%d", matrix[1][2]); // In ra giá trị phần tử hàng 1, cột 2 (số 6)

Nhập và xuất dữ liệu trong mảng 2 chiều

Trong các chương trình thực tế, chúng ta thường cần nhập dữ liệu cho mảng từ bàn phím và in ra màn hình.

Ví dụ:

#include <stdio.h> int main() { int row, col; printf("Nhap so hang: "); scanf("%d", &row); printf("Nhap so cot: "); scanf("%d", &col); int arr[row][col]; // Nhập dữ liệu for (int i = 0; i < row; i++) { for (int j = 0; j < col; j++) { printf("Nhap phan tu [%d][%d]: ", i, j); scanf("%d", &arr[i][j]); } } // Xuất dữ liệu printf("\nMang 2 chieu vua nhap la:\n"); for (int i = 0; i < row; i++) { for (int j = 0; j < col; j++) { printf("%d ", arr[i][j]); } printf("\n"); } return 0; }

Giải thích

  • Hai vòng lặp lồng nhau giúp duyệt từng phần tử trong mảng.

  • Chỉ số i đại diện cho hàng, j đại diện cho cột.

  • Việc tách nhập và xuất giúp chương trình dễ đọc và dễ kiểm tra.


Ví dụ thực tế: Tính tổng các phần tử trong mảng 2 chiều

Một bài toán kinh điển khi học về mảng 2 chiều là tính tổng tất cả phần tử hoặc tổng theo hàng, cột.

Ví dụ:

#include <stdio.h> int main() { int arr[2][3] = { {1, 2, 3}, {4, 5, 6} }; int sum = 0; for (int i = 0; i < 2; i++) { for (int j = 0; j < 3; j++) { sum += arr[i][j]; } } printf("Tong cac phan tu trong mang la: %d\n", sum); return 0; }

Kết quả:

Tong cac phan tu trong mang la: 21

Bài toán mở rộng:

  • Tính tổng từng hàng.

  • Tính tổng từng cột.

  • Tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất trong mảng.


Ứng dụng của mảng 2 chiều trong lập trình thực tế

Mảng 2 chiều không chỉ dùng trong học tập mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tiễn.

1. Xử lý ma trận trong toán học

Các phép toán như cộng, trừ, nhân hai ma trận đều dựa trên mảng 2 chiều.

Ví dụ:

  • Giải hệ phương trình tuyến tính.

  • Biểu diễn đồ họa và xử lý hình ảnh.

2. Lưu trữ dữ liệu bảng

Ví dụ:

  • Bảng điểm sinh viên (hàng là sinh viên, cột là môn học).

  • Lịch làm việc, bảng lương, hoặc dữ liệu thống kê.

3. Phát triển game và mô phỏng

Mảng 2 chiều có thể biểu diễn bản đồ, lưới ô vuông trong game (ví dụ như bàn cờ vua, trò chơi con rắn, Tetris,…).


Duyệt và xử lý mảng 2 chiều bằng vòng lặp

Cấu trúc vòng lặp lồng nhau

Để duyệt qua từng phần tử, bạn dùng hai vòng for lồng nhau:

for (int i = 0; i < so_hang; i++) { for (int j = 0; j < so_cot; j++) { // Xử lý arr[i][j] } }

Mẹo tối ưu khi xử lý mảng 2 chiều

  • Sử dụng hàm riêng biệt để xử lý (như nhập, xuất, tính tổng).

  • Tránh truy cập ngoài phạm vi (index out of bounds).

  • Nếu mảng lớn, nên khai báo tĩnh (fixed size) để tránh tràn bộ nhớ.


Một số bài tập thực hành với mảng 2 chiều

  1. Tính tổng từng hàng trong ma trận.

  2. Tính tổng từng cột trong ma trận.

  3. Tìm phần tử lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận.

  4. Nhập ma trận vuông và kiểm tra xem có phải ma trận đối xứng không.

  5. Cộng hai ma trận cùng kích thước.

Ví dụ: Cộng hai ma trận 2x2

#include <stdio.h> int main() { int a[2][2] = {{1, 2}, {3, 4}}; int b[2][2] = {{5, 6}, {7, 8}}; int c[2][2]; for (int i = 0; i < 2; i++) { for (int j = 0; j < 2; j++) { c[i][j] = a[i][j] + b[i][j]; } } printf("Ma tran tong la:\n"); for (int i = 0; i < 2; i++) { for (int j = 0; j < 2; j++) { printf("%d ", c[i][j]); } printf("\n"); } return 0; }

Kết quả:

Ma tran tong la: 6 8 10 12

So sánh mảng 1 chiều và mảng 2 chiều

Tiêu chíMảng 1 chiềuMảng 2 chiều
Dạng dữ liệuDãy tuyến tínhBảng hàng – cột
Cách truy cậparr[i]arr[i][j]
Dữ liệu lưu trữDanh sáchMa trận hoặc bảng
Ứng dụngTính tổng, xử lý chuỗiXử lý ma trận, bản đồ, dữ liệu nhiều chiều

Lời khuyên khi học mảng 2 chiều

  • Hiểu rõ bản chất: Mảng 2 chiều là mảng của các mảng 1 chiều.

  • Thực hành liên tục: Hãy viết nhiều ví dụ nhỏ để nắm vững cách truy cập và duyệt mảng.

  • Kết hợp với hàm: Tách các thao tác nhập, xuất, xử lý tổng, min, max thành hàm riêng để chương trình rõ ràng hơn.

  • Kiểm tra giới hạn: Tránh lỗi “truy cập ngoài phạm vi mảng” – đây là lỗi phổ biến với người mới học C.


Kết luận

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ mảng 2 chiều trong lập trình C — một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để lưu trữ và xử lý dữ liệu có cấu trúc dạng bảng. Từ việc khai báo, khởi tạo, nhập xuất dữ liệu cho đến các bài toán thực tế như cộng ma trận, tính tổng hàng cột hay tìm phần tử lớn nhất, mảng 2 chiều đều là nền tảng để bạn phát triển kỹ năng lập trình vững chắc hơn.

Nếu bạn đã nắm vững mảng 1 chiều, hãy dành thời gian luyện tập với mảng 2 chiều. Bạn có thể bắt đầu bằng những bài tập đơn giản rồi tiến dần đến các ứng dụng phức tạp như xử lý ảnh, mô phỏng trò chơi, hoặc bài toán ma trận.

👉 Đừng quên theo dõi chuyên mục Lập Trình C trên website để tiếp tục học về mảng đa chiều, con trỏ, và cấu trúc dữ liệu nâng cao – những kỹ năng không thể thiếu cho bất kỳ lập trình viên C chuyên nghiệp nào!

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó