[Video] Hướng dẫn học lập PHP căn bản - Tìm hiểu GET/POST - lập trình PHP
Khi bắt đầu học lập PHP căn bản, một trong những kiến thức quan trọng nhất bạn sẽ gặp là cách PHP nhận và xử lý dữ liệu từ trình duyệt — cụ thể là các phương thức HTTP GET và POST. GET và POST không chỉ là cách gửi form thông thường, mà còn quyết định cách bạn thiết kế giao diện tìm kiếm, biểu mẫu đăng ký, upload file hay thậm chí API đơn giản. Nắm vững GET/POST giúp bạn viết mã an toàn hơn, xử lý dữ liệu hiệu quả và tránh những lỗi bảo mật phổ biến.
Bài viết này hướng dẫn chi tiết cho người mới học lập PHP căn bản: từ khái niệm HTTP, cách gửi dữ liệu bằng GET/POST, cách dùng $_GET và $_POST, ví dụ thực tế với form HTML, đến các lưu ý bảo mật (XSS, CSRF, SQL Injection) và mẹo debug. Mục tiêu là cung cấp một cẩm nang thực tế để bạn có thể áp dụng ngay khi học và thực hành. Nếu bạn đang theo con đường học lập PHP căn bản, bài viết này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích để xây dựng nền tảng vững chắc — vừa lý thuyết, vừa thực hành, có ví dụ và best-practice để tránh sai sót thường gặp.
Hiểu cơ bản về HTTP và vai trò của GET/POST
Khi học lập PHP căn bản, điều đầu tiên cần hiểu là HTTP — giao thức truyền tải dữ liệu giữa client (trình duyệt) và server (máy chủ). Mỗi khi bạn nhập URL hoặc submit form, trình duyệt gửi một request HTTP tới server. Trong đó, hai phương thức phổ biến nhất là GET và POST.
GET chủ yếu dùng để lấy dữ liệu: thông tin được gửi gắn vào URL dưới dạng query string (ví dụ ?q=php&sort=asc). Vì dữ liệu hiển thị trên URL nên GET phù hợp cho các thao tác không thay đổi trạng thái server, như tìm kiếm, phân trang hay lọc. POST dùng để gửi dữ liệu đến server mà có thể thay đổi trạng thái (tạo bản ghi, đăng ký, upload file). POST gửi dữ liệu trong phần body của request nên ít bị lộ khi so sánh với GET.
Quan trọng khi học lập PHP căn bản: hiểu rằng GET/POST không chỉ là cách truyền dữ liệu mà còn ảnh hưởng đến bảo mật, tối ưu UX và khả năng caching. Ví dụ, trình duyệt có thể cache request GET nhưng thường không cache POST; đồng thời URL dài (GET) có giới hạn kích thước trên một số trình duyệt hoặc server. Khi thiết kế ứng dụng, bạn phải cân nhắc: thao tác nào nên dùng GET, thao tác nào phải dùng POST để đảm bảo đúng semantix và an toàn.
Sử dụng GET trong PHP: cú pháp, $_GET và ví dụ thực tế
Khi học lập PHP căn bản, bạn sẽ gặp $_GET — biến siêu toàn cục (superglobal) để truy xuất dữ liệu truyền qua query string. Cú pháp đơn giản, ví dụ:
GET thuận tiện cho form tìm kiếm: form có method="get" sẽ đính kèm giá trị các input vào URL. Ví dụ HTML:
Ưu điểm khi dùng GET:
-
URL có thể được bookmark hoặc chia sẻ, thuận tiện cho tính năng “lưu tìm kiếm”.
-
Dễ debug: bạn thấy ngay các tham số trên thanh địa chỉ.
-
Thích hợp cho yêu cầu idempotent (không thay đổi dữ liệu).
Nhược điểm:
-
Dữ liệu hiện trên URL, không an toàn cho mật khẩu hoặc thông tin nhạy cảm.
-
Giới hạn kích thước URL (tùy trình duyệt/server).
-
Không hợp cho upload file.
Khi xử lý dữ liệu từ $_GET, luôn validate và sanitize: loại bỏ ký tự gây hại, giới hạn chiều dài, escape trước khi in ra HTML để tránh XSS. Ví dụ:
Lưu ý khi học lập PHP căn bản: mặc dù $_GET dùng rất dễ, nhưng người học phải rèn thói quen kiểm tra tồn tại (isset hoặc null-coalescing) để tránh notice errors.
Sử dụng POST trong PHP: $_POST, form và upload file
Trong hành trình học lập PHP căn bản, $_POST là biến siêu toàn cục bạn sẽ dùng thường xuyên cho biểu mẫu gửi dữ liệu quan trọng hoặc thao tác thay đổi trạng thái. POST gửi dữ liệu trong body request, ví dụ đăng ký tài khoản, tạo đơn hàng, gửi nhận xét.
HTML ví dụ:
Trong submit.php, bạn dùng:
Một số lưu ý thực tế:
-
Để upload file, form bắt buộc
enctype="multipart/form-data". -
Luôn kiểm tra
$_FILES(size, type, error) trước khi chấp nhận file. -
POST phù hợp cho thao tác nhạy cảm: tránh hiển thị mật khẩu trên URL.
-
Mặc định, PHP có giới hạn kích thước POST (
post_max_size) và file upload (upload_max_filesize) — cần cấu hình nếu cần upload lớn.
Khi học lập PHP căn bản, hãy thực hành xử lý POST nhiều lần để quen với vấn đề bảo mật và kiểm soát lỗi khi người dùng submit dữ liệu không hợp lệ.
So sánh GET và POST: khi nào dùng cái nào
Khi học lập PHP căn bản, lựa chọn đúng giữa GET và POST ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, bảo mật và kiến trúc ứng dụng. Sau đây là so sánh tóm tắt và một số tình huống thực tế.
-
Mục đích: GET dùng để truy vấn/lấy dữ liệu; POST dùng để gửi/đổi dữ liệu.
-
Hiển thị dữ liệu: GET hiện dữ liệu trên URL; POST ẩn trong body.
-
Kích thước: GET có giới hạn URL; POST ít hạn chế hơn (nhưng vẫn bị
post_max_size). -
Caching: GET dễ bị cache bởi proxy/trình duyệt; POST thường không cache.
-
Bookmark/share: GET cho phép; POST không phù hợp.
-
Bảo mật: Không nên gửi thông tin nhạy cảm bằng GET; POST an toàn hơn nhưng vẫn cần bảo mật qua HTTPS.
Trường hợp sử dụng:
-
Tìm kiếm, lọc, phân trang: dùng GET để người dùng có thể bookmark và chia sẻ kết quả.
-
Đăng ký, đổi mật khẩu, thanh toán: dùng POST để bảo mật và tránh lặp thao tác khi refresh.
-
Upload file: bắt buộc dùng POST với
multipart/form-data. -
API REST: mặc dù GET/POST vẫn phổ biến, RESTful API phân biệt nhiều method hơn (PUT, DELETE). Tuy nhiên khi học lập PHP căn bản, bạn sẽ thấy GET/POST là nền tảng.
Nhớ rằng quyết định còn liên quan đến bảo mật (HTTPS), UX (bookmark) và logic nghiệp vụ — không chỉ là thói quen.
Bảo mật khi xử lý GET/POST: validate, sanitize, prepared statements, CSRF, XSS
Khi học lập PHP căn bản, bảo mật là phần không thể bỏ qua. GET/POST là nguồn dữ liệu không tin cậy — luôn phải kiểm tra. Dưới đây là các khuyến nghị thiết thực:
-
Validate dữ liệu: Kiểm tra kiểu, độ dài, định dạng (email, số điện thoại). Ví dụ:
filter_var($email, FILTER_VALIDATE_EMAIL). -
Sanitize trước khi in: Dùng
htmlspecialchars()khi in ra HTML để tránh XSS. -
Escape dữ liệu trước khi truy vấn CSDL: Dùng prepared statements (PDO hoặc MySQLi) để tránh SQL Injection:
-
CSRF (Cross-Site Request Forgery): Với POST (đặc biệt thao tác thay đổi dữ liệu), dùng token chống CSRF. Ví dụ:
-
Khi render form, tạo token lưu vào session và hidden input.
-
Khi nhận POST, kiểm tra token khớp session trước khi xử lý.
-
-
Rate limiting và captcha: Ngăn spam bằng giới hạn request hoặc captcha cho form quan trọng.
-
Kiểm tra file upload: Xác thực MIME type, extension, kích thước; đổi tên file lưu trên server; không cho phép upload file có chứa mã PHP có thể chạy.
-
Luôn dùng HTTPS: Bảo vệ dữ liệu POST khỏi bị nghe lén giữa client và server.
-
Không tin vào
$_GET/$_POST: Có thể người dùng chỉnh URL hoặc gửi request qua Postman — chỉ xử lý khi dữ liệu hợp lệ.
Khi học lập PHP căn bản, bạn nên viết các hàm sanitize/validate chung và dùng chuẩn đó cho mọi form để tránh bỏ sót.
Thực hành: ví dụ dự án nhỏ với GET/POST (search + contact form + upload)
Thực hành là cách tốt nhất khi học lập PHP căn bản. Dưới đây là 3 ví dụ nhỏ, kèm code mẫu và giải thích.
-
Search page (GET)
search.php:
Form HTML dùng method="get" để người dùng có thể bookmark.
-
Contact form (POST + CSRF)
contact.php(hiển thị form):
submit_contact.php (xử lý):
-
Upload avatar (POST + multipart)
Form:
Xử lý:
Các ví dụ trên minh họa cách áp dụng GET cho tìm kiếm (có thể bookmark) và POST cho thao tác thay đổi/kín đáo. Bạn nên triển khai tương tự khi học lập PHP căn bản.
Debugging và test GET/POST: công cụ và phương pháp
Khi học lập PHP căn bản, kỹ năng debug và test request rất quan trọng. Một vài công cụ và phương pháp:
-
Browser Developer Tools: Tab Network hiển thị request GET/POST, header, body, response. Dùng để kiểm tra form gửi đúng không, token có được gửi không.
-
Postman hoặc cURL: Gửi request POST/GET thủ công, mô phỏng header, body, file upload. Ví dụ:
-
Logging: Ghi nhật ký (error_log hoặc Monolog) để xem dữ liệu request và lỗi server.
-
display_errors: Chỉ bật
display_errorstrong môi trường dev:
-
Unit tests / Integration tests: Dùng PHPUnit cùng với các package để test hàm xử lý form.
-
XDebug: Debug code step-by-step, xem giá trị biến, call stack.
Tips: khi debug POST, chắc chắn bạn kiểm tra Content-Type và enctype (multipart/form-data) để đảm bảo server nhận được dữ liệu đúng.
Best practices tổng hợp khi học lập PHP căn bản và làm việc với GET/POST
Một số nguyên tắc bạn nên tuân theo khi học lập PHP căn bản và xây dựng form:
-
Dùng HTTPS cho mọi biểu mẫu chứa dữ liệu nhạy cảm.
-
Validate & Sanitize ngay cả khi dùng client-side validation.
-
Dùng CSRF token cho mọi form thay đổi dữ liệu.
-
Thiết kế RESTful: phân biệt rõ hành động đọc (GET) và hành động thay đổi (POST/PUT/DELETE nếu áp dụng).
-
Giới hạn kích thước input và file upload, kiểm tra MIME type.
-
Ghi log nhưng không log dữ liệu nhạy cảm (mật khẩu, số thẻ).
-
Xử lý lỗi thân thiện: thông báo cho người dùng nhưng không lộ chi tiết nội bộ.
-
Tách logic và view: xử lý POST trong controller, render view riêng để dễ bảo trì.
Áp dụng các best practice này sẽ giúp mã của bạn an toàn và dễ mở rộng khi bạn tiến xa hơn trong hành trình học lập PHP căn bản.
Kết luận
GET và POST là hai công cụ cốt lõi mà mọi lập trình viên PHP phải thành thạo khi học lập PHP căn bản. Hiểu khác biệt, biết cách sử dụng $_GET và $_POST, làm sạch dữ liệu, áp dụng CSRF token, dùng prepared statements và kiểm soát file upload sẽ giúp bạn viết ứng dụng web an toàn và chuyên nghiệp. Bắt đầu từ các ví dụ tìm kiếm, contact form, upload avatar trong bài, hãy luyện tập bằng cách xây một vài form thật — kiểm tra bằng DevTools, Postman và bổ sung validation từng bước.
Cuối cùng, phương pháp học tốt là vừa đọc, vừa làm: mỗi khi học một khái niệm mới về GET/POST, bạn nên viết ví dụ nhỏ, test cả trường hợp hợp lệ và xấu để hiểu rõ hành vi. Nếu bạn đang trên con đường học lập PHP căn bản, hãy dùng bài viết này làm tài liệu tham khảo, thực hành đều đặn và dần mở rộng sang các chủ đề nâng cao như REST API, session management và bảo mật nâng cao. Chúc bạn học hiệu quả — bắt đầu tạo form đầu tiên ngay hôm nay và kiểm nghiệm các kỹ thuật bạn vừa đọc!