Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Học PHP

[Video] Lập trình PHP căn bản - session - lập trình PHP

Giới thiệu về session trong PHP

Trong quá trình phát triển ứng dụng web, việc quản lý trạng thái (state) của người dùng là một yếu tố cực kỳ quan trọng. HTTP là giao thức stateless, có nghĩa là mỗi lần người dùng gửi yêu cầu (request) đến server, thông tin trước đó sẽ không được lưu lại. Chính vì vậy, lập trình viên PHP cần sử dụng session để ghi nhớ các thông tin tạm thời của người dùng như: đăng nhập, giỏ hàng, hoặc lựa chọn ngôn ngữ.

Session trong PHP giúp bạn duy trì dữ liệu giữa các trang, tạo ra trải nghiệm liền mạch và cá nhân hóa hơn cho người dùng. Không giống như cookie, dữ liệu của session được lưu trữ trên server, mang lại tính bảo mật cao hơn và ít rủi ro hơn đối với các thông tin nhạy cảm như mật khẩu hoặc dữ liệu cá nhân.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu toàn diện về session trong PHP, bao gồm khái niệm, cách sử dụng, ví dụ minh họa, và những lưu ý khi triển khai trong thực tế. Nếu bạn đang học lập trình PHP căn bản, nắm vững session sẽ là bước đệm quan trọng giúp bạn xây dựng các ứng dụng web chuyên nghiệp hơn.


Session là gì?

Session là một kỹ thuật giúp PHP lưu trữ thông tin người dùng trên server trong suốt thời gian họ truy cập website. Mỗi người dùng khi truy cập sẽ được cấp một Session ID — đây là chuỗi ký tự duy nhất để nhận dạng người dùng đó.

Đặc điểm của session trong PHP:

  • Dữ liệu được lưu trữ trên server, không lưu trực tiếp ở trình duyệt.

  • Mỗi session có một ID riêng biệt được truyền qua cookie hoặc URL.

  • Session tự động bị xóa khi người dùng thoát trình duyệt hoặc sau một thời gian không hoạt động.

Ví dụ thực tế:
Khi bạn đăng nhập vào Facebook, trang web sẽ lưu thông tin người dùng trong một session. Nhờ đó, bạn có thể di chuyển giữa các trang (newsfeed, message, profile) mà không cần đăng nhập lại — đó chính là sức mạnh của session.


Cách khởi tạo và sử dụng session trong PHP

Để bắt đầu làm việc với session trong PHP, bạn cần hiểu 3 bước cơ bản: khởi tạo, lưu trữ dữ liệu, và truy cập dữ liệu.

1. Khởi tạo session

Đầu tiên, bạn phải gọi hàm session_start() ở đầu mỗi file PHP (trước thẻ HTML).

<?php session_start(); // Khởi tạo session ?>

Nếu bạn quên dòng này, PHP sẽ không thể truy cập hoặc lưu dữ liệu vào session.

2. Lưu dữ liệu vào session

Bạn có thể lưu thông tin bằng cách gán giá trị cho biến $_SESSION:

<?php session_start(); $_SESSION['username'] = 'admin'; $_SESSION['email'] = 'admin@example.com'; ?>

3. Truy cập dữ liệu trong session

Dữ liệu có thể được lấy lại ở bất kỳ trang nào sau khi session được khởi tạo:

<?php session_start(); echo "Xin chào, " . $_SESSION['username']; ?>

4. Xóa session

Để hủy session, bạn có thể sử dụng hàm:

session_unset(); // Xóa tất cả biến session session_destroy(); // Hủy session

Ví dụ minh họa: Đăng nhập sử dụng session

Dưới đây là ví dụ đơn giản về hệ thống đăng nhập bằng session trong PHP.

login.php

<?php session_start(); if ($_SERVER["REQUEST_METHOD"] == "POST") { $user = $_POST['username']; $pass = $_POST['password']; if ($user == "admin" && $pass == "123456") { $_SESSION['user'] = $user; header("Location: welcome.php"); } else { echo "Sai tên đăng nhập hoặc mật khẩu!"; } } ?> <form method="POST"> <label>Tên đăng nhập:</label> <input type="text" name="username"><br> <label>Mật khẩu:</label> <input type="password" name="password"><br> <input type="submit" value="Đăng nhập"> </form>

welcome.php

<?php session_start(); if (!isset($_SESSION['user'])) { header("Location: login.php"); exit(); } echo "Xin chào " . $_SESSION['user']; echo "<br><a href='logout.php'>Đăng xuất</a>"; ?>

logout.php

<?php session_start(); session_destroy(); header("Location: login.php"); ?>

💡 Giải thích:

  • Khi người dùng đăng nhập thành công, thông tin được lưu trong $_SESSION['user'].

  • Nếu session tồn tại, họ có thể truy cập trang welcome.php.

  • Khi đăng xuất, session bị xóa, và người dùng bị chuyển hướng về trang đăng nhập.


So sánh session và cookie trong PHP

Tiêu chíSessionCookie
Nơi lưu trữTrên serverTrên trình duyệt
Bảo mậtCao hơnThấp hơn (dễ bị đọc hoặc sửa)
Dung lượngKhông giới hạn cụ thểGiới hạn khoảng 4KB
Thời gian tồn tạiĐến khi đóng trình duyệt hoặc hết hạnCó thể đặt thời gian tồn tại lâu hơn
Phù hợp choDữ liệu nhạy cảm (đăng nhập, thanh toán)Dữ liệu ít quan trọng (lưu ngôn ngữ, theme)

👉 Kết luận: Nếu bạn đang làm việc với các thông tin quan trọng như tài khoản hoặc giỏ hàng, nên sử dụng session để đảm bảo an toàn.


Lưu ý khi sử dụng session trong lập trình PHP

Để session hoạt động hiệu quả và an toàn, bạn nên lưu ý các điểm sau:

1. Gọi session_start() ở đầu file

Nếu bạn đặt hàm này sau khi xuất HTML, PHP sẽ báo lỗi “Headers already sent”. Vì vậy, hãy luôn đặt nó ở đầu trang.

2. Không lưu dữ liệu quá lớn

Session không thích hợp để lưu trữ dữ liệu lớn như hình ảnh, file hoặc chuỗi quá dài. Hãy lưu chúng vào database hoặc file system thay thế.

3. Hạn chế lưu thông tin nhạy cảm

Dù session nằm ở server, nhưng nếu bị tấn công session hijacking (chiếm quyền session), kẻ xấu vẫn có thể truy cập thông tin. Hãy luôn:

  • Sử dụng HTTPS để mã hóa dữ liệu.

  • Xóa session khi người dùng đăng xuất.

  • Sử dụng session timeout (thời gian hết hạn).

4. Quản lý session timeout

Bạn có thể đặt thời gian hết hạn session bằng cách cấu hình trong php.ini:

session.gc_maxlifetime = 1800

(1800 giây = 30 phút).

Hoặc thiết lập trực tiếp trong code PHP:

ini_set('session.gc_maxlifetime', 1800);

Ứng dụng session trong thực tế

Session là công cụ cực kỳ linh hoạt trong lập trình PHP. Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  1. Hệ thống đăng nhập (Login System)
    → Giữ trạng thái người dùng đăng nhập trên nhiều trang.

  2. Giỏ hàng (Shopping Cart)
    → Lưu sản phẩm mà người dùng chọn trước khi thanh toán.

  3. Theo dõi người dùng (User Tracking)
    → Lưu dữ liệu như ngôn ngữ, theme hoặc tùy chọn hiển thị.

  4. Quản lý quyền truy cập (Access Control)
    → Kiểm tra role (admin, user) để xác định trang được phép truy cập.

  5. Form đa bước (Multi-step Form)
    → Lưu dữ liệu tạm ở mỗi bước trước khi hoàn thành toàn bộ form.

💬 Ví dụ thực tế: Trong các trang thương mại điện tử như Shopee hay Lazada, session giúp lưu sản phẩm bạn thêm vào giỏ hàng kể cả khi chuyển trang hoặc quay lại sau vài phút.


Mẹo tối ưu session trong dự án PHP

Để tối ưu hiệu năng và bảo mật khi sử dụng session, bạn nên:

  • Lưu session trong database khi cần mở rộng quy mô (thay vì lưu mặc định trên ổ đĩa).

  • Tạo session riêng cho từng loại dữ liệu (vd: $_SESSION['cart'], $_SESSION['user']).

  • Hạn chế dùng session trong AJAX request, chỉ khi thực sự cần.

  • Xóa session không cần thiết để tránh rò rỉ dữ liệu.

  • Bảo mật session ID bằng cách đặt lại ID sau khi đăng nhập:

    session_regenerate_id(true);

Kết luận

Session trong PHP là một trong những khái niệm quan trọng nhất khi bạn học lập trình PHP căn bản. Nó giúp bạn duy trì thông tin người dùng, tạo nên trải nghiệm nhất quán và an toàn hơn trên website. So với cookie, session có tính bảo mật cao hơn, phù hợp để lưu trữ dữ liệu đăng nhập, quyền truy cập hoặc giỏ hàng.

Khi nắm vững cách sử dụng session — từ khởi tạo, quản lý, đến bảo mật — bạn sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển các ứng dụng web động như hệ thống quản trị, trang thương mại điện tử hay website học trực tuyến.

Nếu bạn đang bắt đầu học PHP, hãy thử tạo một form đăng nhập đơn giản với session. Đây là bước đầu tiên giúp bạn hiểu rõ cách web hoạt động và làm chủ được luồng dữ liệu giữa client và server.

🔥 Hãy thực hành ngay hôm nay để trở thành lập trình viên PHP chuyên nghiệp — bởi chỉ khi bạn tự tay code, session mới thực sự “sống” trong dự án của bạn!

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó