Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Học PHP

[Video] Lập trình PHP Basic - Biến, Hằng, Toán Tử và Mảng trong PHP - Lập Trình PHP

Trong thế giới lập trình web, PHP là một trong những ngôn ngữ phổ biến và mạnh mẽ nhất, được sử dụng để xây dựng hàng triệu website và ứng dụng trên toàn cầu. Từ các trang blog cá nhân cho đến những nền tảng thương mại điện tử lớn như Facebook, WordPress, hay Wikipedia – PHP vẫn giữ vị thế vững chắc nhờ sự linh hoạt, dễ học và khả năng tích hợp tuyệt vời với HTML.

Nếu bạn đang bắt đầu học lập trình PHP basic, việc hiểu rõ biến, hằng, toán tử và mảng trong PHP là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Đây chính là nền tảng giúp bạn viết được các chương trình có cấu trúc, xử lý dữ liệu và thực hiện các thao tác logic phức tạp hơn trong tương lai.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng khái niệm cơ bản, kèm ví dụ thực tế và giải thích chi tiết, giúp bạn không chỉ “biết” mà còn “hiểu” cách vận hành của PHP. Hãy cùng khám phá bốn yếu tố cốt lõi – biến, hằng, toán tử và mảng – để đặt nền móng vững chắc cho hành trình chinh phục lập trình PHP của bạn!


Biến trong PHP

Biến là gì?

Trong PHP, biến (variable) là nơi lưu trữ dữ liệu tạm thời trong bộ nhớ, giúp chương trình có thể thao tác và xử lý dữ liệu dễ dàng. Mỗi biến đều bắt đầu bằng dấu $, tiếp theo là tên biến do bạn đặt.

Ví dụ:

<?php $name = "Diep"; $age = 28; $height = 1.75; ?>

Trong ví dụ trên:

  • $name là biến chuỗi (string)

  • $age là biến số nguyên (integer)

  • $height là biến số thực (float)

Quy tắc đặt tên biến

  • Bắt đầu bằng ký tự $, theo sau là chữ cái hoặc dấu gạch dưới _.

  • Không chứa khoảng trắng, ký tự đặc biệt hoặc bắt đầu bằng số.

  • Có phân biệt chữ hoa và chữ thường ($Name$name là hai biến khác nhau).

Các kiểu dữ liệu trong biến

PHP là ngôn ngữ dynamic typing – bạn không cần khai báo kiểu dữ liệu trước. Một biến có thể thay đổi kiểu tùy theo giá trị gán:

  • String – Chuỗi ký tự.

  • Integer – Số nguyên.

  • Float – Số thực (số thập phân).

  • Boolean – Giá trị đúng/sai.

  • Array – Mảng.

  • Object – Đối tượng.

  • NULL – Biến không chứa giá trị.

Ví dụ:

<?php $isAdmin = true; $price = 15000.50; $colors = array("red", "green", "blue"); ?>

Biết cách sử dụng và kiểm soát biến giúp bạn dễ dàng xử lý thông tin người dùng, lưu dữ liệu tạm, hoặc tạo ra các thuật toán logic trong chương trình PHP.


Hằng trong PHP

Hằng số là gì?

Hằng (constant) là giá trị cố định trong suốt quá trình chạy chương trình. Một khi đã được định nghĩa, bạn không thể thay đổi giá trị của hằng. Hằng thường được dùng cho những giá trị mang tính cố định, ví dụ như tên website, phiên bản phần mềm hoặc thông số kết nối cơ sở dữ liệu.

Cách khai báo hằng trong PHP

Có hai cách phổ biến:

Cách 1 – Dùng define()

<?php define("SITE_NAME", "TracNghiemViet.vn"); define("VERSION", 1.0); echo SITE_NAME; // In ra: TracNghiemViet.vn ?>

Cách 2 – Dùng const

<?php const AUTHOR = "Tran Van Diep"; echo AUTHOR; // In ra: Tran Van Diep ?>

So sánh define()const

Tiêu chídefine()const
Định nghĩa trong hàmCó thểKhông thể
Tương thích phiên bảnHỗ trợ cũ hơnChỉ PHP 5.3+
Cách sử dụngHàmTừ khóa

Khi nào dùng hằng?

  • Khi bạn muốn đảm bảo giá trị không thay đổi trong suốt chương trình.

  • Khi bạn cần định nghĩa cấu hình như DB_HOST, DB_USER, API_KEY,...

  • Khi muốn code dễ đọc, dễ bảo trì.

Ví dụ:

<?php define("DB_HOST", "localhost"); define("DB_USER", "root"); define("DB_PASS", "123456"); ?>

Như vậy, hằng giúp chương trình PHP của bạn ổn định và bảo mật hơn.


Toán tử trong PHP

Toán tử là gì?

Toán tử (operator) là ký hiệu dùng để thực hiện các phép tính hoặc thao tác logic giữa các biến và giá trị. PHP hỗ trợ nhiều loại toán tử, được chia thành các nhóm như sau:

1. Toán tử số học

Dùng để thực hiện phép tính giữa các số:

Toán tửÝ nghĩaVí dụKết quả
+Cộng$a + $b5 + 3 = 8
-Trừ$a - $b5 - 3 = 2
*Nhân$a * $b5 * 3 = 15
/Chia$a / $b6 / 3 = 2
%Chia lấy dư$a % $b7 % 3 = 1

2. Toán tử gán

Dùng để gán giá trị:

$a = 10; $a += 5; // tương đương $a = $a + 5;

3. Toán tử so sánh

Dùng trong câu điều kiện if, while:

Toán tửÝ nghĩaVí dụ
==So sánh bằng$a == $b
===So sánh cả giá trị & kiểu$a === $b
!=Khác nhau$a != $b
< / >Nhỏ hơn / Lớn hơn$a < $b
<= / >=Nhỏ hơn hoặc bằng / Lớn hơn hoặc bằng$a <= $b

4. Toán tử logic

Kết hợp điều kiện:

if ($age > 18 && $isMember) { echo "Được phép truy cập"; }
Toán tửÝ nghĩa
&&
`
!Phủ định

5. Toán tử chuỗi

Dùng để nối chuỗi:

$name = "Diep"; $greeting = "Xin chào " . $name; // Kết quả: Xin chào Diep

6. Toán tử điều kiện (ternary)

Viết ngắn gọn cho if else:

$message = ($age >= 18) ? "Đã trưởng thành" : "Chưa đủ tuổi";

7. Toán tử tăng giảm

$i++; // tăng 1 $j--; // giảm 1

Toán tử là “xương sống” trong lập trình PHP, giúp bạn thực hiện các phép tính, điều kiện và xử lý logic trong mọi chương trình.


Mảng trong PHP

Mảng là gì?

Mảng (array) trong PHP là cấu trúc dữ liệu lưu trữ nhiều giá trị trong cùng một biến. Thay vì tạo nhiều biến đơn lẻ, bạn có thể dùng một mảng để quản lý dễ dàng.

Ví dụ:

<?php $colors = array("Red", "Green", "Blue"); echo $colors[0]; // In ra: Red ?>

Các loại mảng trong PHP

  1. Mảng chỉ số (Indexed Array)
    Mỗi phần tử có một chỉ số (key) là số nguyên.

    $fruits = ["Apple", "Banana", "Cherry"];

    Truy cập:

    echo $fruits[1]; // Banana
  2. Mảng kết hợp (Associative Array)
    Key là chuỗi ký tự.

    $person = [ "name" => "Diep", "age" => 28, "city" => "Nam Dinh" ]; echo $person["city"]; // Nam Dinh
  3. Mảng đa chiều (Multidimensional Array)
    Mỗi phần tử là một mảng con:

    $students = [ ["Name" => "Minh", "Score" => 9], ["Name" => "Lan", "Score" => 8] ]; echo $students[0]["Name"]; // Minh

Duyệt mảng

Bạn có thể dùng vòng lặp foreach:

$animals = ["Dog", "Cat", "Tiger"]; foreach ($animals as $animal) { echo $animal . "<br>"; }

Hoặc duyệt mảng kết hợp:

foreach ($person as $key => $value) { echo "$key: $value<br>"; }

Các hàm xử lý mảng phổ biến

  • count($array) – Đếm số phần tử

  • array_push($array, $value) – Thêm phần tử cuối

  • array_pop($array) – Xóa phần tử cuối

  • array_merge($a, $b) – Gộp hai mảng

  • in_array($value, $array) – Kiểm tra phần tử tồn tại

  • sort() / asort() – Sắp xếp mảng

Mảng giúp lập trình viên PHP lưu trữ và xử lý dữ liệu linh hoạt hơn – đặc biệt khi làm việc với form, cơ sở dữ liệu hoặc API.


Kết luận

Hiểu rõ biến, hằng, toán tử và mảng trong PHP chính là nền tảng đầu tiên giúp bạn trở thành một lập trình viên PHP vững vàng. Chúng không chỉ là những khái niệm lý thuyết khô khan, mà là công cụ thực tế bạn sẽ sử dụng hàng ngày khi xây dựng ứng dụng web, xử lý dữ liệu hay phát triển hệ thống phức tạp hơn.

Nếu bạn mới bắt đầu học lập trình PHP basic, hãy luyện tập từng phần nhỏ:

  • Viết chương trình đơn giản với biến và hằng;

  • Thử thực hiện các phép tính bằng toán tử;

  • Tạo và duyệt mảng với vòng lặp foreach.

Qua đó, bạn sẽ nhanh chóng hiểu sâu và tự tin viết những dòng code đầu tiên của mình.

👉 Bắt đầu ngay hôm nay! Hãy mở trình soạn thảo, viết thử vài dòng PHP đầu tiên – vì chỉ khi thực hành, kiến thức mới thực sự trở thành kỹ năng.

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó