Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Học PHP

[Video] Lập trình PHP basic - for, while, do while, foreach, function - lập trình PHP

Khi bước vào thế giới lập trình PHP, ngoài việc hiểu về biến, hằng và cấu trúc điều kiện, bạn cần nắm vững vòng lặp (loop)hàm (function) — hai khái niệm cực kỳ quan trọng giúp chương trình hoạt động linh hoạt, gọn gàng và hiệu quả. Trong thực tế, không một dự án PHP nào mà không sử dụng đến các vòng lặp như for, while, do while, foreach và các function để tái sử dụng mã nguồn.

Nếu ví vòng lặp là “bánh xe” giúp chương trình PHP chạy trơn tru qua hàng trăm, hàng nghìn dữ liệu, thì function chính là “bộ não” giúp xử lý logic một cách có tổ chức. Lập trình PHP cơ bản không chỉ là viết được mã chạy, mà còn là viết mã sạch, tối ưu và dễ mở rộng – điều mà vòng lặp và hàm đóng vai trò then chốt.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu về các loại vòng lặp trong PHP, cách sử dụng function, những lỗi thường gặp, và các mẹo giúp viết code PHP chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng khám phá từng phần một cách chi tiết và dễ hiểu nhất!


Vòng lặp trong PHP – Cốt lõi của lập trình lặp

Vòng lặp cho phép bạn thực hiện lặp lại một đoạn mã cho đến khi một điều kiện không còn đúng. PHP hỗ trợ nhiều loại vòng lặp phù hợp với từng mục đích khác nhau, bao gồm: for, while, do whileforeach.


Vòng lặp for trong PHP

Vòng lặp for thường được sử dụng khi bạn biết số lần lặp cố định ngay từ đầu.

Cú pháp cơ bản:

for (biểu_thức_khởi_tạo; điều_kiện_lặp; bước_lặp) { // đoạn mã được thực hiện mỗi vòng }

Ví dụ:

for ($i = 1; $i <= 5; $i++) { echo "Lần lặp thứ $i<br>"; }

Kết quả:

Lần lặp th1 Lần lặp th2 Lần lặp th3 Lần lặp th4 Lần lặp th5

Giải thích:

  • $i = 1 là giá trị khởi đầu.

  • $i <= 5 là điều kiện lặp.

  • $i++ là bước tăng sau mỗi vòng lặp.

Mẹo nhỏ:

  • Dùng for khi bạn cần lặp theo số lượng xác định.

  • Có thể kết hợp với break hoặc continue để kiểm soát luồng lặp.

Ví dụ nâng cao – tính tổng các số chẵn từ 1 đến 10:

$sum = 0; for ($i = 1; $i <= 10; $i++) { if ($i % 2 == 0) { $sum += $i; } } echo "Tổng các số chẵn từ 1 đến 10 là: $sum";

Vòng lặp while trong PHP

Vòng lặp while được dùng khi không biết trước số lần lặp, chỉ dừng lại khi điều kiện sai.

Cú pháp:

while (điều_kiện) { // mã thực hiện khi điều_kiện đúng }

Ví dụ:

$count = 1; while ($count <= 3) { echo "Đây là vòng lặp thứ $count<br>"; $count++; }

Kết quả:

Đây là vòng lặp th1 Đây là vòng lặp th2 Đây là vòng lặp th3

Lưu ý:

  • Nếu điều kiện luôn đúng, vòng lặp sẽ chạy vô hạn → hãy đảm bảo có bước thay đổi để thoát vòng lặp.

  • Dùng while khi bạn chỉ biết điều kiện dừng, không biết số vòng cụ thể.

Ví dụ thực tế: kiểm tra số lượng tồn kho sản phẩm đến khi hết hàng:

$stock = 5; while ($stock > 0) { echo "Sản phẩm còn trong kho: $stock<br>"; $stock--; } echo "Hết hàng!";

Vòng lặp do while trong PHP

Khác với while, vòng lặp do while sẽ chạy ít nhất một lần trước khi kiểm tra điều kiện.

Cú pháp:

do { // mã thực hiện ít nhất 1 lần } while (điều_kiện);

Ví dụ:

$number = 1; do { echo "Giá trị hiện tại: $number<br>"; $number++; } while ($number <= 3);

Kết quả:

Giá trhin ti: 1 Giá trhin ti: 2 Giá trhin ti: 3

Lợi ích của do while:

  • Đảm bảo đoạn mã được thực thi ít nhất một lần, ngay cả khi điều kiện sai ngay từ đầu.

  • Hữu ích trong các trường hợp như yêu cầu nhập dữ liệu ít nhất một lần.

Ví dụ thực tế:

do { $password = "123456"; // giả lập nhập mật khẩu echo "Kiểm tra mật khẩu...<br>"; } while ($password != "123456"); echo "Đăng nhập thành công!";

Vòng lặp foreach trong PHP

foreach là vòng lặp chuyên dụng cho mảng, giúp việc duyệt qua từng phần tử trở nên dễ dàng hơn.

Cú pháp:

foreach ($mang as $gia_tri) { // xử lý mỗi phần tử }

Hoặc nếu cần cả chỉ số và giá trị:

foreach ($mang as $key => $value) { // xử lý mỗi phần tử }

Ví dụ:

$students = ["An", "Bình", "Chi", "Dũng"]; foreach ($students as $name) { echo "Xin chào $name<br>"; }

Kết quả:

Xin chào An Xin chào Bình Xin chào Chi Xin chào Dũng

Ví dụ nâng cao – in danh sách sản phẩm và giá:

$products = [ "Laptop" => 15000000, "Chuột" => 200000, "Bàn phím" => 500000 ]; foreach ($products as $name => $price) { echo "$name có giá: " . number_format($price) . " VNĐ<br>"; }

Ưu điểm của foreach:

  • Dễ sử dụng với mảng hoặc dữ liệu JSON.

  • Không cần xác định số lượng phần tử.

  • Rất phổ biến trong xử lý dữ liệu từ database hoặc API.


Hàm (Function) trong PHP – Tái sử dụng mã thông minh

Hàm (function) là tập hợp các câu lệnh PHP được nhóm lại để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Việc sử dụng hàm giúp mã dễ đọc, dễ bảo trì và tránh lặp lại.

Cú pháp:

function ten_ham($tham_so1, $tham_so2, ...) { // phần thân hàm return giá_trị; // tùy chọn }

Ví dụ cơ bản:

function chao_mung($ten) { echo "Xin chào, $ten!<br>"; } chao_mung("Điệp"); chao_mung("Thành");

Kết quả:

Xin chào, Đip! Xin chào, Thành!

Giải thích:

  • function là từ khóa để khai báo hàm.

  • Biến $ten là tham số, có thể truyền giá trị khác nhau mỗi lần gọi.

  • Có thể dùng return để trả về giá trị.

Ví dụ trả về kết quả:

function tinh_tong($a, $b) { return $a + $b; } echo "Tổng là: " . tinh_tong(5, 10);

Kết quả:

Tổng là: 15

Lợi ích khi dùng function:

  • Giúp tái sử dụng mã nhiều lần.

  • Tăng tính tổ chứcdễ bảo trì.

  • Cho phép tách biệt logic, giúp kiểm thử và sửa lỗi dễ hơn.


Hàm có giá trị mặc định và tham chiếu

PHP cho phép thiết lập giá trị mặc định cho tham số, giúp hàm linh hoạt hơn:

function xin_chao($ten = "bạn") { echo "Xin chào, $ten!<br>"; } xin_chao(); // mặc định xin_chao("Phong"); // có tham số

Kết quả:

Xin chào, bạn! Xin chào, Phong!

Ngoài ra, bạn có thể truyền tham chiếu để thay đổi giá trị của biến gốc:

function tang($num) { $num++; } $a = 5; tang($a); echo $a; // vẫn là 5

Muốn thay đổi giá trị gốc:

function tang(&$num) { $num++; } $a = 5; tang($a); echo $a; // kết quả: 6

Kết hợp vòng lặp và function trong thực tế

Một ví dụ kết hợp để tính tổng giá trị các phần tử trong mảng:

function tinh_tong_mang($arr) { $sum = 0; foreach ($arr as $value) { $sum += $value; } return $sum; } $numbers = [2, 4, 6, 8]; echo "Tổng các phần tử là: " . tinh_tong_mang($numbers);

Kết quả:

Tổng các phần tử là: 20

Mẹo lập trình chuyên nghiệp:

  • Luôn đặt tên hàm rõ ràng, mô tả đúng chức năng.

  • Hạn chế sử dụng biến toàn cục trong hàm.

  • Kết hợp vòng lặp và hàm để xử lý dữ liệu lớn hiệu quả hơn.


Kết luận

Việc nắm vững for, while, do while, foreach và function là bước nền tảng giúp bạn tiến xa hơn trong lập trình PHP. Những khái niệm này không chỉ giúp viết mã hiệu quả mà còn mở đường cho các kỹ năng nâng cao như xử lý cơ sở dữ liệu (MySQL), lập trình hướng đối tượng (OOP), và xây dựng API.

Nếu bạn đang học PHP căn bản, hãy bắt đầu thực hành ngay:

  • Viết chương trình in bảng cửu chương bằng for.

  • Duyệt mảng sản phẩm bằng foreach.

  • Tạo hàm tính điểm trung bình hoặc lọc dữ liệu người dùng.

Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng hiểu rõ cách PHP vận hành, từ đó viết code ngắn gọn, tối ưu và chuyên nghiệp hơn.

👉 Hãy mở trình soạn thảo của bạn (VS Code, Sublime Text hoặc PHPStorm), tạo một file mới loop_function.php và thử ngay những ví dụ trong bài. Thành công trong lập trình PHP bắt đầu từ việc hiểu vững nền tảng – làm chủ vòng lặp và hàm!

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó