[Video] Lập trình PHP căn bản - cookie - lập trình PHP
Trong lập trình web, việc lưu trữ và quản lý thông tin người dùng là một phần không thể thiếu. Một trong những công cụ mạnh mẽ và phổ biến nhất để thực hiện điều này chính là cookie. Khi học lập trình PHP căn bản, bạn sẽ sớm gặp cookie vì nó giúp website “ghi nhớ” người dùng, lưu lại hành vi, hoặc hiển thị nội dung được cá nhân hóa.
Hãy tưởng tượng khi bạn đăng nhập vào một trang web và lần sau quay lại, bạn không cần nhập lại thông tin – đó chính là cookie đang hoạt động. Cookie lưu trữ thông tin nhỏ trên trình duyệt, giúp website nhận diện bạn trong các phiên truy cập khác nhau.
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cho bạn toàn bộ kiến thức về cookie trong PHP, từ khái niệm, cách tạo – đọc – xóa cookie, cho đến các ví dụ thực tế và lời khuyên tối ưu khi sử dụng. Dù bạn là người mới học lập trình PHP hay đang ôn tập cho kỳ thi, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu bản chất cookie và ứng dụng chúng hiệu quả trong thực tế.
Cookie trong PHP là gì?
Khái niệm cookie
Cookie là những tệp nhỏ được lưu trữ trên trình duyệt của người dùng, chứa thông tin do server gửi đến. Khi người dùng truy cập lại website, trình duyệt sẽ gửi cookie ngược lại cho server — giúp trang web nhận diện và xử lý dữ liệu cá nhân hóa.
Ví dụ:
-
Lưu tên đăng nhập để hiển thị lời chào “Chào mừng Điệp quay lại!”
-
Ghi nhớ giỏ hàng trong các website thương mại điện tử.
-
Theo dõi hành vi người dùng phục vụ cho phân tích hoặc quảng cáo.
Cookie thường được dùng song song với session, nhưng khác biệt ở chỗ:
-
Cookie lưu trữ trên máy người dùng, có thể tồn tại lâu dài.
-
Session lưu trữ trên server, thường chỉ tồn tại trong một phiên duyệt web.
Cách hoạt động của cookie
-
Server gửi cookie đến trình duyệt thông qua HTTP header.
-
Trình duyệt lưu cookie trên máy người dùng.
-
Khi người dùng truy cập lại trang, cookie được gửi lại server để nhận diện.
Ví dụ:
Tạo cookie trong PHP
Để tạo cookie trong PHP, bạn sử dụng hàm setcookie().
Cú pháp của setcookie()
-
name: Tên cookie.
-
value: Giá trị của cookie.
-
expire: Thời gian hết hạn (theo timestamp).
-
path: Đường dẫn có hiệu lực cho cookie.
-
domain: Tên miền áp dụng.
-
secure: Nếu
true, cookie chỉ gửi qua HTTPS. -
httponly: Nếu
true, cookie không thể bị truy cập qua JavaScript (tăng bảo mật).
Ví dụ thực tế
Khi chạy đoạn code này, cookie “username” được lưu trên trình duyệt. Nếu bạn truy cập trang khác cùng domain, PHP vẫn có thể đọc cookie này.
Lưu ý:
Hàm
setcookie()phải được gọi trước khi gửi bất kỳ dữ liệu nào ra trình duyệt (tức là trướcechohoặc HTML).
Đọc cookie trong PHP
Khi cookie đã được thiết lập, bạn có thể truy cập giá trị của nó thông qua mảng toàn cục $_COOKIE.
Ví dụ:
Khi người dùng quay lại trang web, PHP sẽ tự động đọc cookie được gửi từ trình duyệt.
Giải thích:
-
isset()giúp kiểm tra xem cookie có tồn tại hay không. -
Nếu có, bạn có thể hiển thị thông tin đã lưu như tên người dùng hoặc màu nền yêu thích.
Xóa cookie trong PHP
Để xóa cookie, bạn chỉ cần thiết lập lại cookie đó với thời gian hết hạn trong quá khứ.
Ví dụ:
Lưu ý:
-
Bạn không thể trực tiếp “xóa” cookie từ trình duyệt người dùng; bạn chỉ có thể ghi đè cookie đó với thời gian hết hạn cũ.
-
Cần sử dụng đúng tên và đường dẫn (path) của cookie gốc khi xóa, nếu không PHP sẽ không tìm thấy cookie cần xóa.
Ứng dụng thực tế của cookie trong PHP
1. Ghi nhớ người dùng đã đăng nhập
Khi người dùng đăng nhập, cookie lưu tên họ trong 1 giờ. Lần sau truy cập, website có thể hiển thị lời chào tự động.
2. Ghi nhớ ngôn ngữ website
Người dùng chọn ngôn ngữ, cookie sẽ lưu lại và hiển thị đúng ngôn ngữ trong lần truy cập tiếp theo.
3. Lưu giỏ hàng tạm thời
Cookie cũng có thể lưu ID sản phẩm, số lượng, hoặc trạng thái giỏ hàng tạm thời mà không cần đăng nhập.
Ví dụ:
Nhờ đó, người dùng có thể đóng tab và quay lại mà không bị mất giỏ hàng.
Phân biệt Cookie và Session trong PHP
| Tiêu chí | Cookie | Session |
|---|---|---|
| Vị trí lưu trữ | Trình duyệt người dùng | Máy chủ (server) |
| Thời gian tồn tại | Có thể lâu dài (tùy expire) | Tạm thời (đến khi đóng trình duyệt) |
| Dung lượng | Tối đa ~4KB mỗi cookie | Lớn hơn, không giới hạn cụ thể |
| Bảo mật | Thấp hơn | Cao hơn |
| Truy cập | Dễ xem bằng công cụ trình duyệt | Không thể truy cập từ client |
Lời khuyên:
-
Dùng cookie cho dữ liệu ít nhạy cảm như theme, ngôn ngữ, hành vi người dùng.
-
Dùng session cho thông tin bảo mật như đăng nhập, token, quyền truy cập.
Bảo mật khi sử dụng cookie
Cookie rất tiện lợi nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro bảo mật nếu không xử lý đúng cách. Dưới đây là các nguyên tắc quan trọng:
-
Không lưu thông tin nhạy cảm (mật khẩu, số thẻ) trong cookie.
-
Sử dụng
httponlyvàsecuređể tránh bị tấn công XSS. -
Mã hóa dữ liệu cookie trước khi lưu:
-
Kiểm tra tính hợp lệ của cookie trước khi dùng:
-
Cài đặt thời gian hết hạn hợp lý: không nên để cookie tồn tại quá lâu nếu không cần thiết.
Cách debug cookie trong PHP
Đôi khi bạn tạo cookie nhưng không thấy hiển thị. Hãy kiểm tra các nguyên nhân sau:
-
Gọi
setcookie()sau khi xuất HTML → sai. Cookie phải được gửi trước bất kỳ đầu ra nào. -
Sai đường dẫn (
path) hoặc domain → cookie không được áp dụng đúng nơi. -
Trình duyệt chặn cookie → cần bật cookie trong cài đặt.
-
Dùng
print_r($_COOKIE);để kiểm tra các cookie đang hoạt động.
Ví dụ debug:
Lời khuyên học và thực hành cookie trong PHP
-
Hãy tạo dự án mini: ví dụ “Ghi nhớ đăng nhập bằng cookie”.
-
Kết hợp session + cookie để hiểu rõ mối quan hệ giữa client và server.
-
Đọc thêm về HTTP Header và cách PHP xử lý request/response.
-
Tránh copy code từ mạng mà không hiểu rõ cơ chế hoạt động.
Khi đã hiểu cookie, bạn sẽ dễ dàng mở rộng kiến thức sang các chủ đề như xác thực người dùng, token đăng nhập, và API bảo mật trong PHP.
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã nắm vững toàn bộ kiến thức về cookie trong lập trình PHP căn bản: từ khái niệm, cách tạo – đọc – xóa cookie cho đến ứng dụng thực tế và nguyên tắc bảo mật. Cookie tuy nhỏ nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giúp website trở nên thông minh và thân thiện với người dùng.
Nếu bạn là người mới học PHP, hãy bắt đầu bằng cách tự viết form ghi nhớ đăng nhập hoặc chọn ngôn ngữ bằng cookie. Khi thực hành đủ nhiều, bạn sẽ hiểu sâu cơ chế hoạt động giữa client và server — nền tảng để tiến tới các kỹ năng lập trình web nâng cao hơn.
Lập trình PHP không khó – điều quan trọng là bạn cần hiểu bản chất và thực hành liên tục. Hãy bắt đầu với cookie ngay hôm nay để xây dựng những website hiện đại, thông minh và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng hơn bao giờ hết.