Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Học PHP

[Video] Hướng dẫn lập trình PHP căn bản - Function - lập trình PHP

Trong hành trình học lập trình PHP, việc nắm vững khái niệm Function (hàm) là một bước ngoặt quan trọng. Function giúp bạn gom nhóm logic, tái sử dụng mã, giảm lặp lại và làm cho code trở nên dễ đọc, dễ bảo trì. Khi xây dựng website hay API bằng PHP, những module nhỏ được đóng gói dưới dạng Function sẽ giúp dự án mở rộng nhanh, phối hợp với đồng đội dễ dàng hơn và giảm thiểu lỗi.

Bài viết này tập trung vào khái niệm Function trong PHP, cách khai báo, truyền tham số, giá trị trả về, phạm vi biến, các dạng hàm đặc biệt như closure/anonymous function, cùng những best practice để viết Function sạch và hiệu quả. Mục tiêu của bài là cung cấp một hướng dẫn toàn diện cho người mới — từ lý thuyết đến ví dụ thực tế — để bạn có thể áp dụng ngay trong dự án. Nội dung được trình bày dễ hiểu, có ví dụ minh họa và lời khuyên thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng Function trong lập trình PHP căn bản.


Khái niệm Function trong PHP

Function là một khối mã được đặt tên, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và có thể được gọi nhiều lần trong chương trình. Trong PHP, Function giúp tách logic thành các đơn vị nhỏ gọn, mỗi unit có trách nhiệm rõ ràng, ví dụ: xử lý đầu vào, tính toán, định dạng dữ liệu hay kết nối cơ sở dữ liệu. Việc sử dụng Function hợp lý giúp:

  • Tái sử dụng mã (DRY — Don't Repeat Yourself).

  • Giảm độ phức tạp cho file chính (entry point).

  • Tách phần xử lý (logic) khỏi phần hiển thị (view).

Trong PHP, từ khóa để khai báo một Function là function. Tuy nhiên, để tối ưu SEO nội dung hoặc mô tả, ta thường nhắc đến Function như một khái niệm quan trọng. Một Function thường có:

  • Tên (nên mô tả rõ chức năng).

  • Tham số (parameters) để nhận dữ liệu đầu vào.

  • Phần thân để xử lý.

  • Giá trị trả về (return) — không bắt buộc nhưng thường dùng.

Ví dụ đơn giản:

function sayHello($name) { return "Xin chào, $name!"; } echo sayHello("An");

Function trên nhận tham số $name, trả về chuỗi chào. Với khái niệm này, bạn đã có nền tảng để đi sâu vào cách khai báo và ứng dụng Function trong PHP.


Cách khai báo và gọi Function

Khai báo Function trong PHP rất trực quan. Cú pháp cơ bản:

function tenFunction($param1, $param2 = 'giá trị mặc định') { // logic return $ketqua; }

Một số quy tắc và lưu ý:

  1. Tên Function nên dùng dạng snake_case hoặc camelCase và mô tả rõ nhiệm vụ, ví dụ calculateTotal, formatDateVN.

  2. Tham số mặc định giúp bạn gọi Function mà không cần truyền đủ tất cả tham số.

  3. Return trả về giá trị cho nơi gọi; nếu không có return, Function trả về null.

  4. Type hinting (PHP 7+) cho phép bạn chỉ định kiểu dữ liệu cho tham số và kiểu trả về, ví dụ:

function add(int $a, int $b): int { return $a + $b; }

Ví dụ thực tế — một Function format tiền tệ:

function formatVND(int $amount): string { return number_format($amount, 0, ',', '.') . ' ₫'; } echo formatVND(1500000); // 1.500.000 ₫

Gọi Function đơn giản: formatVND($sotien). Bạn có thể gọi nhiều lần ở các file khác nhau nếu Function được đặt trong file include/shared.


Tham số và giá trị trả về

Tham số (parameters) là cách truyền dữ liệu vào Function. Có nhiều loại tham số:

  • Tham số bắt buộc: không có giá trị mặc định.

  • Tham số mặc định: cung cấp giá trị nếu người gọi không truyền.

  • Tham số biến động (variadic): nhận nhiều giá trị bằng ...$args.

  • Tham số theo tham chiếu: dùng &$var để Function thay đổi biến gốc.

Ví dụ variadic:

function sumAll(...$numbers) { return array_sum($numbers); } echo sumAll(1,2,3,4); // 10

Giá trị trả về có thể là bất cứ kiểu nào: số, chuỗi, mảng, object hoặc null. Sử dụng return để đưa giá trị ra ngoài. Nếu cần trả về nhiều dữ liệu, trả về mảng hoặc object để giữ cấu trúc.

Quan trọng: xử lý validation trong Function. Đừng tin dữ liệu đầu vào — hãy kiểm tra kiểu, phạm vi và giá trị rỗng để tránh lỗi runtime. Ví dụ:

function divide($a, $b) { if (!is_numeric($a) || !is_numeric($b)) { throw new InvalidArgumentException('Tham số phải là số'); } if ($b == 0) { return null; // hoặc ném exception } return $a / $b; }

Sử dụng exception để báo lỗi rõ ràng nếu Function gặp dữ liệu bất hợp lệ, giúp dễ debug và maintain.


Phạm vi biến (scope) và biến toàn cục

Hiểu phạm vi biến là cần thiết khi làm việc với Function. Trong PHP, biến có phạm vi:

  • Local scope: biến khai báo trong Function chỉ tồn tại trong Function đó.

  • Global scope: biến khai báo ngoài Function, không thể truy cập trực tiếp trong Function trừ khi dùng global hoặc $GLOBALS.

  • Static variables: biến tĩnh trong Function giữ giá trị giữa các lần gọi.

Ví dụ:

$counter = 0; // global function increment() { global $counter; $counter++; } increment(); echo $counter; // 1

Tuy nhiên, việc lạm dụng biến toàn cục không tốt cho cấu trúc code. Thay vì dùng global, nên truyền tham số vào Function và trả kết quả về. Cách này rõ ràng và an toàn hơn.

Biến tĩnh:

function hitCounter() { static $count = 0; $count++; return $count; } echo hitCounter(); // 1 echo hitCounter(); // 2

static hữu dụng khi bạn cần giữ trạng thái nội bộ cho Function mà không muốn dùng biến toàn cục.


Function theo tham chiếu và side-effects

Khi truyền tham số theo tham chiếu (pass-by-reference) bằng ký tự &, Function có thể sửa trực tiếp biến truyền vào:

function addOne(&$num) { $num++; } $a = 5; addOne($a); echo $a; // 6

Sử dụng kỹ thuật này cẩn thận: phát sinh side-effects (tác dụng phụ), có thể làm code khó đoán nếu không được document rõ ràng. Best practice: ưu tiên trả về giá trị thay vì sửa biến ngoài, trừ khi cần thiết (ví dụ update buffer, cache).


Hàm ẩn danh (anonymous function) và Closure

PHP hỗ trợ hàm ẩn danh (anonymous function) và Closure — hữu ích khi muốn truyền Function như biến, callback, hoặc xử lý sự kiện.

Ví dụ:

$greet = function($name) { return "Hello, $name"; }; echo $greet("Lan");

Closure có thể use biến từ scope bên ngoài:

$message = "Chúc mừng"; $printer = function($name) use ($message) { return "$message, $name"; }; echo $printer("Huy");

Các use cases:

  • Callback cho hàm như array_map, array_filter.

  • Xử lý event trong framework.

  • Tạo factory hoặc builder đơn giản.

Ví dụ với array_map:

$numbers = [1, 2, 3]; $squares = array_map(function($n) { return $n * $n; }, $numbers);

Callback, Higher-order function và hàm như tham số

Trong lập trình hiện đại, Function thường được truyền làm tham số cho Function khác (higher-order function). Điều này giúp tách logic xử lý và tăng tính tái sử dụng.

Ví dụ:

function applyOperation(array $items, callable $operation) { $result = []; foreach ($items as $item) { $result[] = $operation($item); } return $result; } $items = [1,2,3]; $squared = applyOperation($items, function($x) { return $x*$x; });

Ở trên, callable là type hint cho phép truyền cả tên Function, Closure hoặc mảng [Class, 'method'].


Best practices khi viết Function trong PHP

Để Function dễ bảo trì và hiệu quả, tuân theo các nguyên tắc sau:

  1. Đặt tên rõ ràng: calculateDiscount tốt hơn cd.

  2. Single Responsibility: mỗi Function chỉ thực hiện một nhiệm vụ duy nhất.

  3. Viết docblock: mô tả tham số, kiểu dữ liệu, giá trị trả về và ngoại lệ. Ví dụ:

/** * Tính tổng tiền sau khi giảm giá * @param float $price * @param float $discountPercent * @return float * @throws InvalidArgumentException */ function calculatePrice(float $price, float $discountPercent): float { // logic }
  1. Sử dụng type hinting cho tham số và kiểu trả về để tránh lỗi kiểu.

  2. Tránh side-effects: Function không nên âm thầm sửa biến toàn cục.

  3. Đặt limit cho độ dài: Function dài > 50 dòng cần tách nhỏ.

  4. Viết unit test cho các Function quan trọng để đảm bảo tính ổn định.


Ví dụ thực tế: xây dựng module xử lý đơn hàng đơn giản

Tạo các Function modular để tính tổng đơn hàng, áp dụng coupon và format hóa đơn.

  1. calculateSubtotal(array $items): float — tổng tiền từng sản phẩm.

  2. applyCoupon(float $subtotal, ?string $coupon): float — giảm giá nếu hợp lệ.

  3. formatInvoice(array $order): string — tạo chuỗi hóa đơn.

Chi tiết:

function calculateSubtotal(array $items): float { $sum = 0.0; foreach ($items as $item) { $sum += $item['price'] * ($item['qty'] ?? 1); } return $sum; } function applyCoupon(float $subtotal, ?string $coupon): float { $coupons = ['SALE10' => 0.1, 'VIP20' => 0.2]; if ($coupon && isset($coupons[$coupon])) { return $subtotal * (1 - $coupons[$coupon]); } return $subtotal; } function formatInvoice(array $order): string { $subtotal = calculateSubtotal($order['items']); $total = applyCoupon($subtotal, $order['coupon'] ?? null); return "Subtotal: " . number_format($subtotal) . "\nTotal: " . number_format($total); } $order = [ 'items' => [ ['price' => 100000, 'qty' => 2], ['price' => 50000, 'qty' => 1], ], 'coupon' => 'SALE10' ]; echo formatInvoice($order);

Thiết kế này giúp bạn test từng Function riêng biệt và dễ dàng mở rộng: thêm phí vận chuyển, VAT, hoặc nhiều loại coupon.


Lỗi thường gặp và cách debug Function

Một số lỗi phổ biến khi làm việc với Function:

  • Quên return dẫn đến null.

  • Sai tên Function hoặc lỗi chính tả khi gọi.

  • Truyền tham số sai kiểu gây lỗi runtime.

  • Sử dụng biến toàn cục không khai báo.

  • Không xử lý ngoại lệ khi Function gặp tình huống bất thường (chia cho 0, file không tồn tại...).

Cách debug:

  • Sử dụng var_dump() hoặc print_r() để kiểm tra giá trị trả về.

  • Bật chế độ hiển thị lỗi trong môi trường phát triển (ini_set('display_errors', 1); error_reporting(E_ALL);).

  • Viết unit test cho Function quan trọng bằng PHPUnit.

  • Đọc stack trace khi exception xảy ra để xác định vị trí lỗi.

  • Dùng logging (Monolog) để ghi lại hành vi bất thường trong production.


Kết luận

Function là thành phần trung tâm trong lập trình PHP — từ những script nhỏ đến hệ thống web phức tạp. Việc hiểu rõ cách khai báo, truyền tham số, quản lý phạm vi biến, cũng như nắm bắt các dạng hàm như anonymous function hay callback sẽ giúp bạn viết code sạch, dễ mở rộng và ít lỗi. Áp dụng best practice như đặt tên rõ ràng, single responsibility, type hinting và unit test sẽ nâng cao chất lượng dự án và tăng tốc phát triển.

Bắt đầu từ việc tách nhỏ logic vào các Function đơn giản, luyện tập viết docblock, test và refactor thường xuyên. Khi bạn đã thành thạo Function trong PHP, các kỹ năng tiếp theo như lập trình hướng đối tượng (OOP), lập trình bất đồng bộ, hay xây dựng API sẽ dễ tiếp cận hơn. Hãy mở trình soạn thảo, tạo file test, viết vài Function theo ví dụ trong bài và dần áp dụng vào dự án thực tế — đó là cách nhanh nhất để trở thành lập trình viên PHP giỏi.

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó