Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Học PHP

[Video] Thực hiện truy vấn dữ liệu từ PHP tới MySql - Khoá học PHP căn bản

Giới thiệu

Trong thế giới lập trình web hiện nay, việc kết nối và truy vấn dữ liệu từ PHP tới MySQL là kỹ năng cốt lõi mà bất kỳ lập trình viên nào cũng cần nắm vững. Hầu hết các website động, từ trang tin tức, thương mại điện tử đến hệ thống quản trị nội dung (CMS), đều sử dụng cơ chế truy vấn dữ liệu giữa PHP và MySQL để lưu trữ và xử lý thông tin người dùng.

Nếu coi PHP là “trái tim” giúp website hoạt động linh hoạt, thì MySQL chính là “bộ nhớ” giúp lưu trữ mọi dữ liệu: bài viết, sản phẩm, tài khoản người dùng, đơn hàng... Nắm vững cách PHP tương tác với MySQL sẽ giúp bạn không chỉ đọc – ghi dữ liệu mà còn tối ưu hiệu năng, bảo mật hệ thống và phát triển các tính năng phức tạp hơn sau này.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu toàn diện về cách thực hiện truy vấn dữ liệu từ PHP tới MySQL, từ những bước cơ bản như kết nối cơ sở dữ liệu, đến cách thực hiện các truy vấn SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE, cũng như cách xử lý lỗi và tối ưu mã nguồn. Nếu bạn đang học khóa học PHP căn bản, đây chính là nền tảng quan trọng nhất để bạn bước vào thế giới lập trình web chuyên nghiệp.


Kết nối PHP với MySQL

1. Giới thiệu về MySQL và lý do cần kết nối

MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng trong hàng triệu website. Khi lập trình với PHP, bạn cần thiết lập kết nối giữa PHP và MySQL để trao đổi dữ liệu: lấy danh sách sản phẩm, kiểm tra tài khoản người dùng hay lưu đơn hàng mới.

Có hai cách phổ biến để kết nối PHP với MySQL:

  • MySQLi (MySQL Improved): hỗ trợ cả lập trình hướng thủ tục và hướng đối tượng.

  • PDO (PHP Data Objects): hỗ trợ nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác nhau (MySQL, PostgreSQL, SQLite...).

2. Ví dụ kết nối bằng MySQLi

<?php $servername = "localhost"; $username = "root"; $password = ""; $dbname = "hocphp"; $conn = new mysqli($servername, $username, $password, $dbname); if ($conn->connect_error) { die("Kết nối thất bại: " . $conn->connect_error); } echo "Kết nối thành công!"; ?>

Trong ví dụ trên, nếu kết nối thành công, chương trình sẽ in ra thông báo “Kết nối thành công!”. Nếu thất bại, hàm die() sẽ dừng chương trình và hiển thị lỗi cụ thể.

3. Kết nối bằng PDO

<?php try { $conn = new PDO("mysql:host=localhost;dbname=hocphp", "root", ""); $conn->setAttribute(PDO::ATTR_ERRMODE, PDO::ERRMODE_EXCEPTION); echo "Kết nối thành công!"; } catch(PDOException $e) { echo "Lỗi kết nối: " . $e->getMessage(); } ?>

PDO thường được sử dụng trong các dự án lớn nhờ tính linh hoạt và khả năng bảo mật cao.


Thực hiện truy vấn dữ liệu với PHP và MySQL

1. Truy vấn SELECT – Lấy dữ liệu từ bảng

Giả sử bạn có bảng sinhvien gồm các cột: id, ten, lop, tuoi.
Để lấy toàn bộ danh sách sinh viên:

<?php $sql = "SELECT * FROM sinhvien"; $result = $conn->query($sql); if ($result->num_rows > 0) { while($row = $result->fetch_assoc()) { echo "ID: " . $row["id"]. " - Tên: " . $row["ten"]. " - Lớp: " . $row["lop"]. "<br>"; } } else { echo "Không có dữ liệu"; } ?>

Phân tích:

  • Câu lệnh SELECT * FROM sinhvien lấy tất cả dữ liệu trong bảng.

  • Hàm $result->fetch_assoc() giúp lấy từng dòng dữ liệu và chuyển thành mảng.

2. Lọc dữ liệu bằng WHERE

Bạn có thể lọc dữ liệu theo điều kiện, ví dụ lấy sinh viên lớp CNTT1:

$sql = "SELECT * FROM sinhvien WHERE lop='CNTT1'";

3. Giới hạn số lượng dòng với LIMIT

Để chỉ lấy 5 dòng đầu tiên:

$sql = "SELECT * FROM sinhvien LIMIT 5";

Thêm dữ liệu vào MySQL từ PHP

1. Câu lệnh INSERT

Giả sử bạn có form nhập thông tin sinh viên, khi người dùng gửi dữ liệu, PHP sẽ lưu vào cơ sở dữ liệu như sau:

<?php $sql = "INSERT INTO sinhvien (ten, lop, tuoi) VALUES ('Nguyen Van A', 'CNTT2', 20)"; if ($conn->query($sql) === TRUE) { echo "Thêm sinh viên thành công!"; } else { echo "Lỗi: " . $sql . "<br>" . $conn->error; } ?>

2. Bảo vệ dữ liệu đầu vào với Prepared Statement

Khi nhận dữ liệu từ người dùng, bạn nên sử dụng Prepared Statement để chống SQL Injection – một trong những lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất.

$stmt = $conn->prepare("INSERT INTO sinhvien (ten, lop, tuoi) VALUES (?, ?, ?)"); $stmt->bind_param("ssi", $ten, $lop, $tuoi); $ten = "Le Thi B"; $lop = "CNTT3"; $tuoi = 21; $stmt->execute();

Cập nhật và xóa dữ liệu

1. Cập nhật dữ liệu – UPDATE

Để cập nhật thông tin sinh viên có id = 1:

$sql = "UPDATE sinhvien SET tuoi = 22 WHERE id = 1"; if ($conn->query($sql) === TRUE) { echo "Cập nhật thành công!"; } else { echo "Lỗi cập nhật: " . $conn->error; }

2. Xóa dữ liệu – DELETE

$sql = "DELETE FROM sinhvien WHERE id = 2"; if ($conn->query($sql) === TRUE) { echo "Đã xóa sinh viên!"; } else { echo "Lỗi xóa: " . $conn->error; }

Lưu ý:

  • Luôn xác nhận hành động xóa bằng popup hoặc form xác nhận.

  • Không nên xóa vĩnh viễn dữ liệu nếu là hệ thống lớn – có thể dùng cờ “is_deleted”.


Hiển thị dữ liệu ra giao diện HTML

Để trang web thân thiện hơn, bạn có thể hiển thị dữ liệu trong bảng HTML:

<table border="1"> <tr> <th>ID</th><th>Tên</th><th>Lớp</th><th>Tuổi</th> </tr> <?php $sql = "SELECT * FROM sinhvien"; $result = $conn->query($sql); if ($result->num_rows > 0) { while($row = $result->fetch_assoc()) { echo "<tr><td>".$row['id']."</td><td>".$row['ten']."</td><td>".$row['lop']."</td><td>".$row['tuoi']."</td></tr>"; } } ?> </table>

Cách này giúp sinh viên trực quan hóa dữ liệu và dễ dàng kiểm tra khi học lập trình PHP căn bản.


Xử lý lỗi khi truy vấn dữ liệu

Lỗi kết nối hoặc lỗi truy vấn có thể khiến chương trình dừng hoạt động. Một số lỗi thường gặp:

  • Sai tên bảng hoặc cột.

  • Thiếu dấu nháy trong câu SQL.

  • Lỗi ký tự đặc biệt khi nhập dữ liệu tiếng Việt.

Cách xử lý tốt nhất:

  • Dùng try...catch khi làm việc với PDO.

  • Kiểm tra giá trị trả về của $conn->query().

  • Log lỗi vào file thay vì hiển thị trực tiếp cho người dùng.

Ví dụ:

try { $conn->query($sql); } catch (Exception $e) { error_log($e->getMessage()); echo "Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại!"; }

Lời khuyên khi làm việc với PHP và MySQL

  1. Luôn đóng kết nối sau khi sử dụng:

    $conn->close();
  2. Sử dụng UTF-8 cho toàn bộ hệ thống để tránh lỗi font tiếng Việt:

    mysqli_set_charset($conn, "utf8");
  3. Không lưu mật khẩu dạng plain text – hãy mã hóa bằng password_hash().

  4. Tách riêng file cấu hình kết nối database (config.php) để dễ quản lý và bảo mật hơn.

  5. Tối ưu truy vấn bằng index và LIMIT để tăng tốc độ xử lý.


Ứng dụng thực tế trong dự án

Sau khi nắm vững kiến thức về truy vấn dữ liệu PHP – MySQL, bạn có thể tự tin xây dựng các tính năng phổ biến như:

  • Hệ thống đăng nhập và quản lý người dùng.

  • Trang danh sách sản phẩm và tìm kiếm.

  • Module giỏ hàng và đặt hàng trực tuyến.

  • Ứng dụng quản lý học sinh, nhân viên, điểm danh...

Đây chính là nền tảng của mọi hệ thống web động hiện nay.


Kết luận

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ toàn bộ quy trình thực hiện truy vấn dữ liệu từ PHP tới MySQL – từ kết nối, thêm mới, đọc, sửa, xóa đến bảo mật và tối ưu truy vấn. Kiến thức này không chỉ giúp bạn hoàn thành các bài học trong khóa học PHP căn bản, mà còn là nền móng vững chắc để bạn phát triển lên các công nghệ cao hơn như Laravel, NodeJS hay API RESTful.

Hãy bắt đầu bằng việc tự xây dựng một dự án nhỏ: ví dụ quản lý sinh viên, quản lý sản phẩm hoặc hệ thống đăng ký khóa học, để rèn luyện kỹ năng thực tế. Khi bạn làm chủ được cách PHP tương tác với MySQL, cánh cửa lập trình web chuyên nghiệp sẽ thực sự mở ra trước mắt bạn.

👉 Hãy tiếp tục học, thực hành và khám phá PHP – vì mỗi dòng code bạn viết hôm nay là bước tiến vững chắc cho sự nghiệp lập trình ngày mai!

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó