Tạo bởi Trần Văn Điêp|
Học PHP

[Video] Hướng dẫn lập trình PHP căn bản với if, else if, else, switch- lập trình PHP

Trong lập trình PHP, việc kiểm soát luồng chương trình là một phần không thể thiếu giúp ứng dụng hoạt động logic và linh hoạt. Những cấu trúc điều kiện như if, else if, else và switch là nền tảng cơ bản giúp lập trình viên đưa ra quyết định trong quá trình xử lý dữ liệu. Dù bạn đang phát triển website, xây dựng hệ thống quản lý hay tạo ra một ứng dụng phức tạp, việc nắm vững các cấu trúc điều kiện trong PHP sẽ giúp bạn viết mã hiệu quả, dễ hiểu và tối ưu hơn.

Hãy tưởng tượng một trang web thương mại điện tử: khi người dùng đăng nhập, hệ thống cần kiểm tra xem tài khoản đó có hợp lệ không, có quyền admin hay khách hàng thông thường. Đây chính là lúc các câu lệnh điều kiện phát huy tác dụng. Việc hiểu rõ cách hoạt động của if, else if, else và switch trong PHP sẽ giúp bạn xử lý mọi tình huống khác nhau trong chương trình một cách linh hoạt và gọn gàng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết từng loại cấu trúc điều kiện, kèm theo ví dụ thực tế, lưu ý quan trọng, và mẹo tối ưu mã giúp bạn làm chủ kỹ năng lập trình PHP căn bản.


Cấu trúc điều kiện if trong PHP

Câu lệnh if là cấu trúc điều kiện cơ bản nhất trong PHP, cho phép chương trình thực thi một đoạn mã khi điều kiện là đúng (true).

Cú pháp:

if (điều_kiện) { // đoạn mã được thực thi nếu điều_kiện đúng }

Ví dụ:

$age = 20; if ($age >= 18) { echo "Bạn đủ tuổi để tham gia chương trình."; }

Trong ví dụ trên, chương trình sẽ kiểm tra giá trị của biến $age. Nếu lớn hơn hoặc bằng 18, câu lệnh trong khối {} sẽ được thực hiện.

Một số lưu ý khi sử dụng if:

  • Có thể đặt nhiều điều kiện bằng các toán tử logic như && (và), || (hoặc).

  • PHP coi giá trị 0, null, false, "" (chuỗi rỗng) là false.

  • Không nên để các điều kiện quá phức tạp trong if; hãy chia nhỏ để dễ đọc và bảo trì.

Ví dụ nâng cao:

$isMember = true; $purchase = 500000; if ($isMember && $purchase > 300000) { echo "Bạn được giảm giá 10% vì là thành viên thân thiết!"; }

Cấu trúc else trong PHP

Câu lệnh else được sử dụng khi bạn muốn chương trình thực hiện một hành động khác nếu điều kiện trong if không được thỏa mãn.

Cú pháp:

if (điều_kiện) { // nếu điều_kiện đúng } else { // nếu điều_kiện sai }

Ví dụ:

$login = false; if ($login) { echo "Chào mừng bạn quay lại!"; } else { echo "Vui lòng đăng nhập để tiếp tục."; }

Khi nào nên dùng else?

  • Khi cần xử lý hai tình huống rõ ràng: đúng – sai, được – không được, có – không.

  • Giúp chương trình rõ ràng và tránh viết quá nhiều if lặp lại.

Mẹo nhỏ:
Nếu chỉ có hai trường hợp, việc sử dụng if – else giúp mã ngắn gọn và dễ đọc hơn so với nhiều if riêng biệt.


Cấu trúc else if trong PHP

Câu lệnh else if dùng khi có nhiều điều kiện cần kiểm tra tuần tự. PHP sẽ kiểm tra từng điều kiện từ trên xuống dưới, và thực hiện khối mã đầu tiên có điều kiện đúng.

Cú pháp:

if (điều_kiện_1) { // khi điều_kiện_1 đúng } elseif (điều_kiện_2) { // khi điều_kiện_1 sai và điều_kiện_2 đúng } else { // khi tất cả điều kiện đều sai }

Ví dụ:

$score = 75; if ($score >= 90) { echo "Xuất sắc!"; } elseif ($score >= 70) { echo "Khá tốt!"; } elseif ($score >= 50) { echo "Đạt yêu cầu!"; } else { echo "Cần cố gắng hơn!"; }

Trong ví dụ trên, nếu $score = 75, kết quả in ra sẽ là "Khá tốt!". PHP sẽ dừng việc kiểm tra sau khi điều kiện này đúng.

Một số lưu ý khi dùng else if:

  • Chỉ nên dùng khi có từ 3 trường hợp trở lên.

  • Sắp xếp điều kiện theo thứ tự logic giảm dần hoặc tăng dần để dễ đọc.

  • Tránh viết quá nhiều elseif, có thể thay bằng switch khi có nhiều giá trị cụ thể.


Cấu trúc switch trong PHP

Câu lệnh switch giúp kiểm tra một biến có giá trị cụ thể nào đóthực thi khối mã tương ứng. Nó thường được dùng thay cho chuỗi if – elseif dài.

Cú pháp:

switch (biến) { case giá_trị_1: // đoạn mã 1 break; case giá_trị_2: // đoạn mã 2 break; default: // khi không khớp giá trị nào }

Ví dụ:

$day = "Monday"; switch ($day) { case "Monday": echo "Đầu tuần làm việc năng động!"; break; case "Friday": echo "Cuối tuần rồi, cố lên!"; break; default: echo "Một ngày bình thường!"; }

Ưu điểm của switch:

  • Giúp mã ngắn gọn, dễ nhìn hơn khi so sánh nhiều giá trị.

  • Phù hợp khi kiểm tra các giá trị rõ ràng và không trùng lặp.

  • Có thể sử dụng default để xử lý trường hợp không trùng khớp.

Lưu ý:

  • Đừng quên từ khóa break; để tránh thực thi tiếp các khối sau.

  • switch không hỗ trợ so sánh điều kiện phức tạp (chỉ kiểm tra bằng ==).


So sánh if – else và switch: nên dùng khi nào?

Tiêu chíif – elseswitch
Số điều kiệnÍt hoặc phức tạpNhiều giá trị rõ ràng
Cú phápLinh hoạtGọn gàng, dễ đọc
Hiệu năngTùy vào số lượng điều kiệnNhanh hơn khi so sánh nhiều giá trị
Ví dụ điển hìnhKiểm tra số, biểu thức logicKiểm tra ngày, trạng thái, vai trò

Lời khuyên:

  • Dùng if – else khi điều kiện có biểu thức phức tạp (ví dụ $a > 5 && $b < 10).

  • Dùng switch khi có nhiều giá trị cụ thể cần so sánh (ví dụ các trạng thái đơn hàng).


Thực hành: ví dụ kết hợp if, else và switch trong PHP

Ví dụ sau minh họa cách kết hợp linh hoạt giữa ifswitch trong một chương trình PHP thực tế:

$userRole = "editor"; $active = true; if ($active) { switch ($userRole) { case "admin": echo "Chào quản trị viên! Bạn có toàn quyền hệ thống."; break; case "editor": echo "Chào biên tập viên! Bạn có thể chỉnh sửa nội dung."; break; case "viewer": echo "Chào người xem! Bạn chỉ có quyền đọc."; break; default: echo "Vai trò không xác định!"; } } else { echo "Tài khoản của bạn chưa được kích hoạt."; }

Ví dụ trên kiểm tra trước xem người dùng có đang hoạt động không (if). Nếu có, hệ thống tiếp tục phân loại quyền (switch). Cách viết này giúp mã rõ ràng, dễ mở rộng khi thêm quyền mới.


Những lỗi thường gặp khi sử dụng if, else, switch trong PHP

  1. Quên dấu ngoặc {} khi có nhiều dòng lệnh.

  2. Quên break trong switch, khiến chương trình chạy tiếp sang case khác.

  3. Dùng dấu = thay vì == hoặc === trong điều kiện.

  4. Đặt điều kiện quá phức tạp trong if, gây khó hiểu.

  5. Không tối ưu hiệu suất: kiểm tra điều kiện tốn kém (như hàm tính toán) nhiều lần.


Kết luận

Hiểu và sử dụng thành thạo if, else if, else và switch trong PHP là bước đầu tiên để bạn làm chủ lập trình PHP. Đây là nền tảng cho mọi logic trong website, từ việc xử lý đăng nhập, hiển thị dữ liệu đến kiểm tra quyền truy cập. Khi nắm chắc cấu trúc điều kiện, bạn có thể viết code linh hoạt, dễ bảo trì và tối ưu hiệu năng.

Hãy luyện tập bằng cách tự tạo các ví dụ thực tế – như tính điểm học sinh, kiểm tra vai trò người dùng, hoặc hiển thị thông báo theo ngày trong tuần. Càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng hiểu rõ cách PHP hoạt động và có thể viết ra những ứng dụng mạnh mẽ hơn.

👉 Bắt đầu ngay hôm nay, mở Visual Studio Code hoặc XAMPP, tạo một file condition.php và luyện tập với các ví dụ trong bài này – bạn sẽ ngạc nhiên với sự tiến bộ của mình!

Phản hồi từ học viên

5

Tổng 0 đánh giá

Đăng nhập để làm bài kiểm tra

Chưa có kết quả nào trước đó